Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng Ngày tốt
14/100
Nên tránh
Còn 54 ngày nữa
9/9/2026 (DL) · 29/7 (ÂL) · Bính Tuất · Trực Mãn

Ngày 9/9/2026 (Bính Tuất, Trực Mãn) đạt 14/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên tránh". Ngày xấu theo lịch vạn niên, nên cân nhắc. Trực Mãn rất hợp việc cưới hỏi, tổ chức hôn lễ. Phạm Dương Công Kỵ — Là ngày xấu, trăm sự đều không nên làm. Đặc biệt rất xấu cho: động thổ, tôn tạo tu sửa, khởi công, cất nóc, xây mộ phần, an táng. Phạm Thổ Tứ — Ngày đất đai không thuận, khí thổ xung động. Không nên động thổ, đào đất, xây dựng, sửa nhà.

Chi tiết điểm đánh giá

  • Ngày xấu theo lịch vạn niên, nên cân nhắc.
  • Trực Mãn rất hợp việc cưới hỏi, tổ chức hôn lễ.
  • Phạm Dương Công Kỵ — Là ngày xấu, trăm sự đều không nên làm. Đặc biệt rất xấu cho: động thổ, tôn tạo tu sửa, khởi công, cất nóc, xây mộ phần, an táng.
  • Phạm Thổ Tứ — Ngày đất đai không thuận, khí thổ xung động. Không nên động thổ, đào đất, xây dựng, sửa nhà.

Nhập năm sinh chú rể, cô dâu để xem điểm cá nhân hoá cho cặp đôi.

Vòng tròn 12 con giáp

Chuột Sửu Trâu Dần Hổ Mão Mèo Thìn Rồng Tỵ Rắn Ngọ Ngựa Mùi Thân Khỉ Dậu Tuất Chó Hợi Lợn
Ngày 9/9/2026 — tuổi Chó (Tuất) Nhập năm sinh chú rể, cô dâu ở trang Xem ngày cưới hỏi để xem quan hệ tuổi với ngày này.

Giờ đẹp theo từng nghi lễ

Đón dâu
  • Giờ Thìn (07:00-08:59) — Thanh Long
Lễ gia tiên
  • Giờ Tỵ (09:00-10:59) — Minh Đường
Xuất hành, đãi tiệc
  • Giờ Thân (15:00-16:59) — Kim Quỹ
  • Giờ Dậu (17:00-18:59) — Bảo Quang

Toàn bộ giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ Tý 23:00-00:59 Thiên Lao
Giờ Sửu 01:00-02:59 Huyền Vũ
Giờ Dần 03:00-04:59 Tư Mệnh
Giờ Mão 05:00-06:59 Câu Trận
Giờ Thìn 07:00-08:59 Thanh Long
Giờ Tỵ 09:00-10:59 Minh Đường
Giờ Ngọ 11:00-12:59 Thiên Hình
Giờ Mùi 13:00-14:59 Chu Tước
Giờ Thân 15:00-16:59 Kim Quỹ
Giờ Dậu 17:00-18:59 Bảo Quang
Giờ Tuất 19:00-20:59 Bạch Hổ
Giờ Hợi 21:00-22:59 Ngọc Đường

Sao tốt / xấu trong ngày

Cát tinh
Mẫu Thương — Hành ngày sinh vượng cho mùa. Tốt cho nuôi dưỡng, chăn nuôi, gieo trồng, xây nhà ở.
Thủ Nhật — Ngày giữ vững, tốt cho tích lũy, gìn giữ tài sản.
Cát Kỳ — Ngày lành, tốt cho hôn nhân, giá thú, khởi sự.
Tục Thế — Ngày nối dõi, tốt cho hôn nhân, giá thú, cầu con.
Hung tinh
Nguyệt Hại — Kỵ chăn nuôi, gia súc, việc liên quan súc vật.
Huyết Kỵ — Kỵ việc liên quan máu huyết, phẫu thuật, châm cứu.
Thiên Lao — Hắc Đạo hình ngục, tránh ký kết, kiện tụng và mọi giao ước quan trọng.
Dương Công Kỵ — Là ngày xấu, trăm sự đều không nên làm. Đặc biệt rất xấu cho: động thổ, tôn tạo tu sửa, khởi công, cất nóc, xây mộ phần, an táng. Thổ Tứ — Ngày đất đai không thuận, khí thổ xung động. Không nên động thổ, đào đất, xây dựng, sửa nhà.

Ngày đẹp khác trong tháng 9/2026

Ngày 9/9/2026 có tốt để cưới không?

Ngày 9/9/2026 (Bính Tuất, Trực Mãn) đạt 14/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên tránh". Ngày xấu theo lịch vạn niên, nên cân nhắc. Trực Mãn rất hợp việc cưới hỏi, tổ chức hôn lễ. Phạm Dương Công Kỵ — Là ngày xấu, trăm sự đều không nên làm. Đặc biệt rất xấu cho: động thổ, tôn tạo tu sửa, khởi công, cất nóc, xây mộ phần, an táng. Phạm Thổ Tứ — Ngày đất đai không thuận, khí thổ xung động. Không nên động thổ, đào đất, xây dựng, sửa nhà.

Trực ngày 9/9/2026 có hợp cưới hỏi không?

Trực Mãn — Ngày rất tốt, thích hợp nhiều việc lớn: cưới hỏi, khai trương, xây dựng. Việc nên làm: Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết. Việc nên tránh: Kiện tụng, An táng.

Câu hỏi thường gặp

Giờ hoàng đạo ngày 9/9/2026 cưới lúc mấy giờ đẹp?

Các giờ hoàng đạo ngày 9/9/2026: Giờ Dần (03:00-04:59), Giờ Thìn (07:00-08:59), Giờ Tỵ (09:00-10:59), Giờ Thân (15:00-16:59), Giờ Dậu (17:00-18:59), Giờ Hợi (21:00-22:59).

Ngày 9/9/2026 có phải ngày kỵ dân gian không?

Có. Ngày 9/9/2026 rơi vào: Dương Công Kỵ, Thổ Tứ — nên cân nhắc kỹ hoặc chọn đúng giờ hoàng đạo để hoá giải nếu vẫn muốn tổ chức cưới hỏi ngày này.

Nếu ngày 9/9/2026 không hợp tuổi chú rể, cô dâu thì nên làm gì?

Có thể xem Top 5 ngày đẹp khác trong tháng 9/2026 ngay bên dưới, hoặc quay lại trang Xem ngày cưới hỏi để đổi tháng, năm và so sánh nhiều ngày cùng lúc, chọn ra ngày phù hợp nhất với cả hai tuổi.