Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng Ngày tốt
0/100
Nên tránh
Đã qua 158 ngày
8/2/2026 (DL) · 21/12 (ÂL) · Quý Sửu · Trực Kiến

Ngày 8/2/2026 (Quý Sửu, Trực Kiến) đạt 0/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên tránh". Ngày tốt theo lịch vạn niên. Trực Kiến không hợp cưới hỏi theo trực nhật. Phạm Thổ Tứ — Ngày đất đai không thuận, khí thổ xung động. Không nên động thổ, đào đất, xây dựng, sửa nhà.

Chi tiết điểm đánh giá

  • Ngày tốt theo lịch vạn niên.
  • Trực Kiến không hợp cưới hỏi theo trực nhật.
  • Phạm Thổ Tứ — Ngày đất đai không thuận, khí thổ xung động. Không nên động thổ, đào đất, xây dựng, sửa nhà.

Nhập năm sinh chú rể, cô dâu để xem điểm cá nhân hoá cho cặp đôi.

Vòng tròn 12 con giáp

Chuột Sửu Trâu Dần Hổ Mão Mèo Thìn Rồng Tỵ Rắn Ngọ Ngựa Mùi Thân Khỉ Dậu Tuất Chó Hợi Lợn
Ngày 8/2/2026 — tuổi Trâu (Sửu) Nhập năm sinh chú rể, cô dâu ở trang Xem ngày cưới hỏi để xem quan hệ tuổi với ngày này.

Giờ đẹp theo từng nghi lễ

Đón dâu
  • Giờ Mão (05:00-06:59) — Bảo Quang
Lễ gia tiên
  • Giờ Tỵ (09:00-10:59) — Ngọc Đường
Xuất hành, đãi tiệc
  • Giờ Thân (15:00-16:59) — Tư Mệnh

Toàn bộ giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ Tý 23:00-00:59 Thiên Hình
Giờ Sửu 01:00-02:59 Chu Tước
Giờ Dần 03:00-04:59 Kim Quỹ
Giờ Mão 05:00-06:59 Bảo Quang
Giờ Thìn 07:00-08:59 Bạch Hổ
Giờ Tỵ 09:00-10:59 Ngọc Đường
Giờ Ngọ 11:00-12:59 Thiên Lao
Giờ Mùi 13:00-14:59 Huyền Vũ
Giờ Thân 15:00-16:59 Tư Mệnh
Giờ Dậu 17:00-18:59 Câu Trận
Giờ Tuất 19:00-20:59 Thanh Long
Giờ Hợi 21:00-22:59 Minh Đường

Sao tốt / xấu trong ngày

Cát tinh
Thiên Ân — Trời ban ơn huệ, ngày được phù trợ, tốt cho mọi việc, đặc biệt cầu phúc, tạ ơn.
Tục Thế — Ngày nối dõi, tốt cho hôn nhân, giá thú, cầu con.
Minh Đường — Hoàng Đạo sáng sủa, cầu tài đắc lợi, khởi sự hanh thông, quan lộc phát triển.
Hung tinh
Nguyệt Sát — Sát khí trong tháng, kỵ giá thú, mở cửa hàng, khai trương.
Nguyệt Hư — Kỵ giá thú, mở cửa hàng, khai trương, dễ hao tổn.
Huyết Chi — Kỵ việc liên quan máu huyết, phẫu thuật, châm chích.
Thiên Tặc — Giặc trời, kỵ khởi tạo, động thổ, nhập trạch, khai trương.
Ngũ Hư — Hư hao ngũ phương, kỵ khởi tạo, giá thú, an táng.
Thổ Phù — Kỵ động thổ, xây dựng, đào đất.
Quy Kỵ — Kỵ về nhà, xuất hành trở về, dời chuyển.
Huyết Kỵ — Kỵ việc liên quan máu huyết, phẫu thuật, châm cứu.
Bát Chuyên — Kỵ hôn nhân, dễ đổ vỡ tình cảm, ngoại tình.
Xúc Thủy Long — Kỵ việc liên quan sông nước, thuyền bè, cầu mưa.
Thổ Tứ — Ngày đất đai không thuận, khí thổ xung động. Không nên động thổ, đào đất, xây dựng, sửa nhà.

Ngày đẹp khác trong tháng 2/2026

Ngày 8/2/2026 có tốt để cưới không?

Ngày 8/2/2026 (Quý Sửu, Trực Kiến) đạt 0/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên tránh". Ngày tốt theo lịch vạn niên. Trực Kiến không hợp cưới hỏi theo trực nhật. Phạm Thổ Tứ — Ngày đất đai không thuận, khí thổ xung động. Không nên động thổ, đào đất, xây dựng, sửa nhà.

Trực ngày 8/2/2026 có hợp cưới hỏi không?

Trực Kiến — Ngày tốt cho việc khởi sự, khai trương, xuất hành và cúng tế. Việc nên làm: Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết. Việc nên tránh: An táng, Phá tường, Đào đất.

Câu hỏi thường gặp

Giờ hoàng đạo ngày 8/2/2026 cưới lúc mấy giờ đẹp?

Các giờ hoàng đạo ngày 8/2/2026: Giờ Dần (03:00-04:59), Giờ Mão (05:00-06:59), Giờ Tỵ (09:00-10:59), Giờ Thân (15:00-16:59), Giờ Tuất (19:00-20:59), Giờ Hợi (21:00-22:59).

Ngày 8/2/2026 có phải ngày kỵ dân gian không?

Có. Ngày 8/2/2026 rơi vào: Thổ Tứ — nên cân nhắc kỹ hoặc chọn đúng giờ hoàng đạo để hoá giải nếu vẫn muốn tổ chức cưới hỏi ngày này.

Nếu ngày 8/2/2026 không hợp tuổi chú rể, cô dâu thì nên làm gì?

Có thể xem Top 5 ngày đẹp khác trong tháng 2/2026 ngay bên dưới, hoặc quay lại trang Xem ngày cưới hỏi để đổi tháng, năm và so sánh nhiều ngày cùng lúc, chọn ra ngày phù hợp nhất với cả hai tuổi.