Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng Ngày tốt
0/100
Nên tránh
Còn 82 ngày nữa
7/10/2026 (DL) · 27/8 (ÂL) · Giáp Dần · Trực Chấp

Ngày 7/10/2026 (Giáp Dần, Trực Chấp) đạt 0/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên tránh". Ngày xấu theo lịch vạn niên, nên cân nhắc. Phạm Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn. Phạm Dương Công Kỵ — Là ngày xấu, trăm sự đều không nên làm. Đặc biệt rất xấu cho: động thổ, tôn tạo tu sửa, khởi công, cất nóc, xây mộ phần, an táng. Phạm Thụ Tử — Ngày trăm sự đều kỵ, không nên tiến hành bất kỳ việc gì quan trọng: khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ, an táng.

Chi tiết điểm đánh giá

  • Ngày xấu theo lịch vạn niên, nên cân nhắc.
  • Phạm Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn.
  • Phạm Dương Công Kỵ — Là ngày xấu, trăm sự đều không nên làm. Đặc biệt rất xấu cho: động thổ, tôn tạo tu sửa, khởi công, cất nóc, xây mộ phần, an táng.
  • Phạm Thụ Tử — Ngày trăm sự đều kỵ, không nên tiến hành bất kỳ việc gì quan trọng: khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ, an táng.

Nhập năm sinh chú rể, cô dâu để xem điểm cá nhân hoá cho cặp đôi.

Vòng tròn 12 con giáp

Chuột Sửu Trâu Dần Hổ Mão Mèo Thìn Rồng Tỵ Rắn Ngọ Ngựa Mùi Thân Khỉ Dậu Tuất Chó Hợi Lợn
Ngày 7/10/2026 — tuổi Hổ (Dần) Nhập năm sinh chú rể, cô dâu ở trang Xem ngày cưới hỏi để xem quan hệ tuổi với ngày này.

Giờ đẹp theo từng nghi lễ

Đón dâu
  • Giờ Mão (05:00-06:59) — Ngọc Đường
Lễ gia tiên
  • Giờ Ngọ (11:00-12:59) — Tư Mệnh
Xuất hành, đãi tiệc
  • Giờ Thân (15:00-16:59) — Thanh Long
  • Giờ Dậu (17:00-18:59) — Minh Đường

Toàn bộ giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ Tý 23:00-00:59 Kim Quỹ
Giờ Sửu 01:00-02:59 Bảo Quang
Giờ Dần 03:00-04:59 Bạch Hổ
Giờ Mão 05:00-06:59 Ngọc Đường
Giờ Thìn 07:00-08:59 Thiên Lao
Giờ Tỵ 09:00-10:59 Huyền Vũ
Giờ Ngọ 11:00-12:59 Tư Mệnh
Giờ Mùi 13:00-14:59 Câu Trận
Giờ Thân 15:00-16:59 Thanh Long
Giờ Dậu 17:00-18:59 Minh Đường
Giờ Tuất 19:00-20:59 Thiên Hình
Giờ Hợi 21:00-22:59 Chu Tước

Sao tốt / xấu trong ngày

Cát tinh
Nguyệt Không — Ngày thông thoáng, hóa giải trở ngại. Tốt cho làm nhà, sửa nhà, kê giường, động thổ.
Giải Thần — Thần giải trừ tai ách. Tốt cho cúng bái, tế tự, tố tụng, giải oan, trừ sao xấu.
Ngũ Hợp — Ngày hòa hợp ngũ hành, tốt cho giao kết, ký hợp đồng, hợp tác.
Thanh Long — Hoàng Đạo cát tinh, lợi cho mọi việc, đặc biệt tốt hôn nhân và kinh doanh.
Minh Phệ Đối — Ngày tốt cho an táng, hạ huyệt.
Hung tinh
Kiếp Sát — Sát khí cướp đoạt, kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng.
Tiểu Hao — Hao tài nhỏ, kỵ chi tiêu lớn, mua sắm, đầu tư.
Tứ Phế — Ngày khí suy, kỵ khởi sự, kinh doanh, cầu tài, dễ thất bại.
Quy Kỵ — Kỵ về nhà, xuất hành trở về, dời chuyển.
Bát Chuyên — Kỵ hôn nhân, dễ đổ vỡ tình cảm, ngoại tình.
Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn. Dương Công Kỵ — Là ngày xấu, trăm sự đều không nên làm. Đặc biệt rất xấu cho: động thổ, tôn tạo tu sửa, khởi công, cất nóc, xây mộ phần, an táng. Thụ Tử — Ngày trăm sự đều kỵ, không nên tiến hành bất kỳ việc gì quan trọng: khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ, an táng.

Ngày đẹp khác trong tháng 10/2026

Ngày 7/10/2026 có tốt để cưới không?

Ngày 7/10/2026 (Giáp Dần, Trực Chấp) đạt 0/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên tránh". Ngày xấu theo lịch vạn niên, nên cân nhắc. Phạm Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn. Phạm Dương Công Kỵ — Là ngày xấu, trăm sự đều không nên làm. Đặc biệt rất xấu cho: động thổ, tôn tạo tu sửa, khởi công, cất nóc, xây mộ phần, an táng. Phạm Thụ Tử — Ngày trăm sự đều kỵ, không nên tiến hành bất kỳ việc gì quan trọng: khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ, an táng.

Trực ngày 7/10/2026 có hợp cưới hỏi không?

Trực Chấp — Thích hợp làm vườn, trồng trọt. Không nên khai trương, hôn lễ. Việc nên làm: Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy. Việc nên tránh: Khai trương, Hôn lễ, Xây dựng lớn.

Câu hỏi thường gặp

Giờ hoàng đạo ngày 7/10/2026 cưới lúc mấy giờ đẹp?

Các giờ hoàng đạo ngày 7/10/2026: Giờ Tý (23:00-00:59), Giờ Sửu (01:00-02:59), Giờ Mão (05:00-06:59), Giờ Ngọ (11:00-12:59), Giờ Thân (15:00-16:59), Giờ Dậu (17:00-18:59).

Ngày 7/10/2026 có phải ngày kỵ dân gian không?

Có. Ngày 7/10/2026 rơi vào: Tam Nương, Dương Công Kỵ, Thụ Tử — nên cân nhắc kỹ hoặc chọn đúng giờ hoàng đạo để hoá giải nếu vẫn muốn tổ chức cưới hỏi ngày này.

Nếu ngày 7/10/2026 không hợp tuổi chú rể, cô dâu thì nên làm gì?

Có thể xem Top 5 ngày đẹp khác trong tháng 10/2026 ngay bên dưới, hoặc quay lại trang Xem ngày cưới hỏi để đổi tháng, năm và so sánh nhiều ngày cùng lúc, chọn ra ngày phù hợp nhất với cả hai tuổi.