Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng Ngày tốt
0/100
Nên tránh
Đã qua 161 ngày
5/2/2026 (DL) · 18/12 (ÂL) · Canh Tuất · Trực Thu

Ngày 5/2/2026 (Canh Tuất, Trực Thu) đạt 0/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên tránh". Ngày tốt theo lịch vạn niên. Trực Thu không hợp cưới hỏi theo trực nhật. Phạm Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn.

Chi tiết điểm đánh giá

  • Ngày tốt theo lịch vạn niên.
  • Trực Thu không hợp cưới hỏi theo trực nhật.
  • Phạm Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn.

Nhập năm sinh chú rể, cô dâu để xem điểm cá nhân hoá cho cặp đôi.

Vòng tròn 12 con giáp

Chuột Sửu Trâu Dần Hổ Mão Mèo Thìn Rồng Tỵ Rắn Ngọ Ngựa Mùi Thân Khỉ Dậu Tuất Chó Hợi Lợn
Ngày 5/2/2026 — tuổi Chó (Tuất) Nhập năm sinh chú rể, cô dâu ở trang Xem ngày cưới hỏi để xem quan hệ tuổi với ngày này.

Giờ đẹp theo từng nghi lễ

Đón dâu
  • Giờ Thìn (07:00-08:59) — Thanh Long
Lễ gia tiên
  • Giờ Tỵ (09:00-10:59) — Minh Đường
Xuất hành, đãi tiệc
  • Giờ Thân (15:00-16:59) — Kim Quỹ
  • Giờ Dậu (17:00-18:59) — Bảo Quang

Toàn bộ giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ Tý 23:00-00:59 Thiên Lao
Giờ Sửu 01:00-02:59 Huyền Vũ
Giờ Dần 03:00-04:59 Tư Mệnh
Giờ Mão 05:00-06:59 Câu Trận
Giờ Thìn 07:00-08:59 Thanh Long
Giờ Tỵ 09:00-10:59 Minh Đường
Giờ Ngọ 11:00-12:59 Thiên Hình
Giờ Mùi 13:00-14:59 Chu Tước
Giờ Thân 15:00-16:59 Kim Quỹ
Giờ Dậu 17:00-18:59 Bảo Quang
Giờ Tuất 19:00-20:59 Bạch Hổ
Giờ Hợi 21:00-22:59 Ngọc Đường

Sao tốt / xấu trong ngày

Cát tinh
Thiên Ân — Trời ban ơn huệ, ngày được phù trợ, tốt cho mọi việc, đặc biệt cầu phúc, tạ ơn.
Dương Đức — Ngày dương đức, tốt cho mọi việc, đặc biệt việc dương trạch, xây nhà.
Tam Hợp — Chi ngày hợp cục với Chi tháng, tam hòa cát khí. Tốt cho mọi việc, hợp tác, ký kết, cưới hỏi.
Thiên Hỷ — Sao vui mừng của trời, ngày có hỷ khí. Rất tốt cho cưới hỏi, tiệc mừng, sinh con, khai trương.
Thiên Y — Sao chữa bệnh của trời. Tốt cho cầu bình an, thăm bệnh, chữa trị, dưỡng sinh.
Tư Mệnh — Hoàng Đạo phú quý, lợi cho lễ cúng tế, cầu phúc và nghi lễ tâm linh.
Hung tinh
Nguyệt Yếm — Kỵ giá thú, hôn nhân, việc liên quan vợ chồng.
Địa Hỏa — Kỵ động thổ, đốt nương, việc liên quan lửa.
Tứ Kích — Kỵ xuất hành bốn phương, dễ va chạm, xung đột.
Đại Sát — Hung tinh lớn, kỵ mọi việc trọng đại.
Âm Thác — Kỵ hôn nhân nữ giới, dễ trục trặc nhân duyên.
Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn.

Ngày đẹp khác trong tháng 2/2026

Ngày 5/2/2026 có tốt để cưới không?

Ngày 5/2/2026 (Canh Tuất, Trực Thu) đạt 0/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên tránh". Ngày tốt theo lịch vạn niên. Trực Thu không hợp cưới hỏi theo trực nhật. Phạm Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn.

Trực ngày 5/2/2026 có hợp cưới hỏi không?

Trực Thu — Thích hợp xây sửa, thu hoạch. Không nên khai trương mới. Việc nên làm: Xây sửa, Thu hoạch, Làm kho, Dọn dẹp. Việc nên tránh: Cưới hỏi, Khai trương mới.

Câu hỏi thường gặp

Giờ hoàng đạo ngày 5/2/2026 cưới lúc mấy giờ đẹp?

Các giờ hoàng đạo ngày 5/2/2026: Giờ Dần (03:00-04:59), Giờ Thìn (07:00-08:59), Giờ Tỵ (09:00-10:59), Giờ Thân (15:00-16:59), Giờ Dậu (17:00-18:59), Giờ Hợi (21:00-22:59).

Ngày 5/2/2026 có phải ngày kỵ dân gian không?

Có. Ngày 5/2/2026 rơi vào: Tam Nương — nên cân nhắc kỹ hoặc chọn đúng giờ hoàng đạo để hoá giải nếu vẫn muốn tổ chức cưới hỏi ngày này.

Nếu ngày 5/2/2026 không hợp tuổi chú rể, cô dâu thì nên làm gì?

Có thể xem Top 5 ngày đẹp khác trong tháng 2/2026 ngay bên dưới, hoặc quay lại trang Xem ngày cưới hỏi để đổi tháng, năm và so sánh nhiều ngày cùng lúc, chọn ra ngày phù hợp nhất với cả hai tuổi.