Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng Ngày tốt
30/100
Nên cân nhắc
3/8/2026 (DL) · 21/6 (ÂL) · Kỷ Dậu · Trực Mãn

Ngày 3/8/2026 (Kỷ Dậu, Trực Mãn) đạt 30/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên cân nhắc". Ngày xấu theo lịch vạn niên, nên cân nhắc. Trực Mãn rất hợp việc cưới hỏi, tổ chức hôn lễ.

Chi tiết điểm đánh giá

  • Ngày xấu theo lịch vạn niên, nên cân nhắc.
  • Trực Mãn rất hợp việc cưới hỏi, tổ chức hôn lễ.

Nhập năm sinh chú rể, cô dâu để xem điểm cá nhân hoá cho cặp đôi.

Giờ đẹp theo từng nghi lễ

Đón dâu
  • Giờ Thìn (07:00-08:59) — Tư Mệnh
Lễ gia tiên
  • Giờ Ngọ (11:00-12:59) — Thanh Long
Xuất hành, đãi tiệc
  • Giờ Mùi (13:00-14:59) — Minh Đường

Toàn bộ giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ Tý 23:00-00:59 Bạch Hổ
Giờ Sửu 01:00-02:59 Ngọc Đường
Giờ Dần 03:00-04:59 Thiên Lao
Giờ Mão 05:00-06:59 Huyền Vũ
Giờ Thìn 07:00-08:59 Tư Mệnh
Giờ Tỵ 09:00-10:59 Câu Trận
Giờ Ngọ 11:00-12:59 Thanh Long
Giờ Mùi 13:00-14:59 Minh Đường
Giờ Thân 15:00-16:59 Thiên Hình
Giờ Dậu 17:00-18:59 Chu Tước
Giờ Tuất 19:00-20:59 Kim Quỹ
Giờ Hợi 21:00-22:59 Bảo Quang

Sao tốt / xấu trong ngày

Cát tinh
Thiên Đức Hợp — Hợp với thiên đức, ngày hanh thông, tốt cho mọi việc lớn nhỏ, giải trừ sát khí.
Nguyệt Đức Hợp — Hợp với nguyệt đức, ngày tốt lành, mọi việc hanh thông, đặc biệt tốt hôn nhân, cầu tài.
Thiên Ân — Trời ban ơn huệ, ngày được phù trợ, tốt cho mọi việc, đặc biệt cầu phúc, tạ ơn.
Tứ Tướng — Can ngày vượng tướng theo mùa. Tốt cho khởi sự, khai trương, xây dựng, hợp tác kinh doanh.
Dân Nhật — Ngày của dân, thích hợp hoạt động dân sự, thương mại, hội họp cộng đồng.
Thiên Vu — Ngày được thầy trời trợ giúp, tốt cho cầu tài, thầy thuốc, nghi lễ.
Phúc Đức — Can ngày hợp Can tháng, phúc đức song toàn. Tốt cho cầu tài, cưới hỏi, khai trương, ký kết.
Thiên Thương — Kho trời đầy đủ, tốt cho nhập trạch, tích trữ, thu hoạch.
Tục Thế — Ngày nối dõi, tốt cho hôn nhân, giá thú, cầu con.
Trừ Thần — Trừ bỏ điều xấu, tốt cho dọn dẹp, tẩy uế, trừ bệnh.
Minh Phệ — Ngày tốt cho an táng, hạ huyệt.
Hung tinh
Tai Sát — Sát khí tai ương, kỵ xuất hành, khởi sự, dễ gặp tai nạn.
Thiên Hỏa — Lửa trời, kỵ việc lợp nhà, làm bếp, liên quan hỏa hoạn.
Huyết Kỵ — Kỵ việc liên quan máu huyết, phẫu thuật, châm cứu.
Phục Nhật — Ngày lặp lại điềm xấu, kỵ an táng, tang lễ.
Ngũ Ly — Ngày chia lìa, kỵ hôn nhân, giá thú, hợp tác.
Câu Trận — Hắc Đạo trở ngại, việc khởi sự dễ bị cản trở và trì hoãn.

Ngày đẹp khác trong tháng 8/2026

Ngày 3/8/2026 có hợp cưới hỏi không?

Ngày 3/8/2026 (Kỷ Dậu, Trực Mãn) đạt 30/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên cân nhắc". Ngày xấu theo lịch vạn niên, nên cân nhắc. Trực Mãn rất hợp việc cưới hỏi, tổ chức hôn lễ.

Trực Mãn là gì?

Ngày rất tốt, thích hợp nhiều việc lớn: cưới hỏi, khai trương, xây dựng. Việc nên làm trong ngày Trực Mãn: Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết. Việc nên tránh: Kiện tụng, An táng.

Câu hỏi thường gặp

Giờ hoàng đạo ngày 3/8/2026 cưới lúc mấy giờ đẹp?

Giờ Sửu (01:00-02:59), Giờ Thìn (07:00-08:59), Giờ Ngọ (11:00-12:59), Giờ Mùi (13:00-14:59), Giờ Tuất (19:00-20:59), Giờ Hợi (21:00-22:59).

Trực ngày 3/8/2026 có hợp cưới hỏi không?

Trực Mãn — Ngày rất tốt, thích hợp nhiều việc lớn: cưới hỏi, khai trương, xây dựng.