Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng Ngày tốt
42/100
Bình thường
Còn 68 ngày nữa
23/9/2026 (DL) · 13/8 (ÂL) · Canh Tý · Trực Bình

Ngày 23/9/2026 (Canh Tý, Trực Bình) đạt 42/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Bình thường". Ngày tốt theo lịch vạn niên. Trực Bình rất hợp việc cưới hỏi, tổ chức hôn lễ. Phạm Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn.

Chi tiết điểm đánh giá

  • Ngày tốt theo lịch vạn niên.
  • Trực Bình rất hợp việc cưới hỏi, tổ chức hôn lễ.
  • Phạm Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn.

Nhập năm sinh chú rể, cô dâu để xem điểm cá nhân hoá cho cặp đôi.

Vòng tròn 12 con giáp

Chuột Sửu Trâu Dần Hổ Mão Mèo Thìn Rồng Tỵ Rắn Ngọ Ngựa Mùi Thân Khỉ Dậu Tuất Chó Hợi Lợn
Ngày 23/9/2026 — tuổi Chuột (Tý) Nhập năm sinh chú rể, cô dâu ở trang Xem ngày cưới hỏi để xem quan hệ tuổi với ngày này.

Giờ đẹp theo từng nghi lễ

Đón dâu
  • Giờ Thìn (07:00-08:59) — Kim Quỹ
Lễ gia tiên
  • Giờ Tỵ (09:00-10:59) — Bảo Quang
Xuất hành, đãi tiệc
  • Giờ Mùi (13:00-14:59) — Ngọc Đường

Toàn bộ giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ Tý 23:00-00:59 Thanh Long
Giờ Sửu 01:00-02:59 Minh Đường
Giờ Dần 03:00-04:59 Thiên Hình
Giờ Mão 05:00-06:59 Chu Tước
Giờ Thìn 07:00-08:59 Kim Quỹ
Giờ Tỵ 09:00-10:59 Bảo Quang
Giờ Ngọ 11:00-12:59 Bạch Hổ
Giờ Mùi 13:00-14:59 Ngọc Đường
Giờ Thân 15:00-16:59 Thiên Lao
Giờ Dậu 17:00-18:59 Huyền Vũ
Giờ Tuất 19:00-20:59 Tư Mệnh
Giờ Hợi 21:00-22:59 Câu Trận

Sao tốt / xấu trong ngày

Cát tinh
Nguyệt Đức — Trăng ban phúc đức, ngày đại cát, hóa giải hung sát. Rất tốt cho cưới hỏi, khai trương, xuất hành, cầu tài.
Thời Đức — Ngày hợp thời đức, tốt cho mọi việc.
Dương Đức — Ngày dương đức, tốt cho mọi việc, đặc biệt việc dương trạch, xây nhà.
Dân Nhật — Ngày của dân, thích hợp hoạt động dân sự, thương mại, hội họp cộng đồng.
Ngọc Vũ — Ngày ngọc quý, tốt cho xây dựng, an cư.
Tư Mệnh — Hoàng Đạo phú quý, lợi cho lễ cúng tế, cầu phúc và nghi lễ tâm linh.
Minh Phệ Đối — Ngày tốt cho an táng, hạ huyệt.
Hung tinh
Hà Khôi — Hung tinh, kỵ khởi công xây nhà cửa, xấu cho mọi việc.
Tử Thần — Kỵ thăm bệnh, an táng, việc hệ trọng liên quan sinh tử.
Thiên Lại — Hung tinh quan lại, kỵ kiện tụng, tranh chấp pháp lý.
Trí Tử — Hung tinh nguy hiểm, kỵ thăm bệnh, phẫu thuật, đi xa.
Tứ Kỵ — Kỵ nhiều việc trọng đại trong ngày, nên tránh khởi sự lớn.
Cửu Hổ — Hung tinh nguy hiểm, kỵ đi xa, săn bắn.
Vãng Vong — Đi không trở lại, kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài, động thổ.
Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn.

Ngày đẹp khác trong tháng 9/2026

Ngày 23/9/2026 có tốt để cưới không?

Ngày 23/9/2026 (Canh Tý, Trực Bình) đạt 42/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Bình thường". Ngày tốt theo lịch vạn niên. Trực Bình rất hợp việc cưới hỏi, tổ chức hôn lễ. Phạm Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn.

Trực ngày 23/9/2026 có hợp cưới hỏi không?

Trực Bình — Ngày bình thường, thích hợp xuất hành, giao dịch nhỏ. Việc nên làm: Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch. Việc nên tránh: Phẫu thuật.

Câu hỏi thường gặp

Giờ hoàng đạo ngày 23/9/2026 cưới lúc mấy giờ đẹp?

Các giờ hoàng đạo ngày 23/9/2026: Giờ Tý (23:00-00:59), Giờ Sửu (01:00-02:59), Giờ Thìn (07:00-08:59), Giờ Tỵ (09:00-10:59), Giờ Mùi (13:00-14:59), Giờ Tuất (19:00-20:59).

Ngày 23/9/2026 có phải ngày kỵ dân gian không?

Có. Ngày 23/9/2026 rơi vào: Tam Nương — nên cân nhắc kỹ hoặc chọn đúng giờ hoàng đạo để hoá giải nếu vẫn muốn tổ chức cưới hỏi ngày này.

Nếu ngày 23/9/2026 không hợp tuổi chú rể, cô dâu thì nên làm gì?

Có thể xem Top 5 ngày đẹp khác trong tháng 9/2026 ngay bên dưới, hoặc quay lại trang Xem ngày cưới hỏi để đổi tháng, năm và so sánh nhiều ngày cùng lúc, chọn ra ngày phù hợp nhất với cả hai tuổi.