Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng Ngày tốt
0/100
Nên tránh
Đã qua 84 ngày
23/4/2026 (DL) · 7/3 (ÂL) · Đinh Mão · Trực Bế

Ngày 23/4/2026 (Đinh Mão, Trực Bế) đạt 0/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên tránh". Ngày rất xấu theo lịch vạn niên, nên cân nhắc. Trực Bế không hợp cưới hỏi theo trực nhật. Phạm Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn.

Chi tiết điểm đánh giá

  • Ngày rất xấu theo lịch vạn niên, nên cân nhắc.
  • Trực Bế không hợp cưới hỏi theo trực nhật.
  • Phạm Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn.

Nhập năm sinh chú rể, cô dâu để xem điểm cá nhân hoá cho cặp đôi.

Vòng tròn 12 con giáp

Chuột Sửu Trâu Dần Hổ Mão Mèo Thìn Rồng Tỵ Rắn Ngọ Ngựa Mùi Thân Khỉ Dậu Tuất Chó Hợi Lợn
Ngày 23/4/2026 — tuổi Mèo (Mão) Nhập năm sinh chú rể, cô dâu ở trang Xem ngày cưới hỏi để xem quan hệ tuổi với ngày này.

Giờ đẹp theo từng nghi lễ

Đón dâu
  • Giờ Thìn (07:00-08:59) — Tư Mệnh
Lễ gia tiên
  • Giờ Ngọ (11:00-12:59) — Thanh Long
Xuất hành, đãi tiệc
  • Giờ Mùi (13:00-14:59) — Minh Đường

Toàn bộ giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ Tý 23:00-00:59 Bạch Hổ
Giờ Sửu 01:00-02:59 Ngọc Đường
Giờ Dần 03:00-04:59 Thiên Lao
Giờ Mão 05:00-06:59 Huyền Vũ
Giờ Thìn 07:00-08:59 Tư Mệnh
Giờ Tỵ 09:00-10:59 Câu Trận
Giờ Ngọ 11:00-12:59 Thanh Long
Giờ Mùi 13:00-14:59 Minh Đường
Giờ Thân 15:00-16:59 Thiên Hình
Giờ Dậu 17:00-18:59 Chu Tước
Giờ Tuất 19:00-20:59 Kim Quỹ
Giờ Hợi 21:00-22:59 Bảo Quang

Sao tốt / xấu trong ngày

Cát tinh
Thiên Đức Hợp — Hợp với thiên đức, ngày hanh thông, tốt cho mọi việc lớn nhỏ, giải trừ sát khí.
Nguyệt Đức Hợp — Hợp với nguyệt đức, ngày tốt lành, mọi việc hanh thông, đặc biệt tốt hôn nhân, cầu tài.
Thiên Ân — Trời ban ơn huệ, ngày được phù trợ, tốt cho mọi việc, đặc biệt cầu phúc, tạ ơn.
Tứ Tướng — Can ngày vượng tướng theo mùa. Tốt cho khởi sự, khai trương, xây dựng, hợp tác kinh doanh.
Quan Nhật — Ngày quan lộc, tốt cho cầu quan, nhậm chức, thi cử.
Yếu An — Ngày cần an định, tốt cho mọi việc, đặc biệt hôn nhân, giá thú.
Ngũ Hợp — Ngày hòa hợp ngũ hành, tốt cho giao kết, ký hợp đồng, hợp tác.
Minh Phệ Đối — Ngày tốt cho an táng, hạ huyệt.
Hung tinh
Nguyệt Hại — Kỵ chăn nuôi, gia súc, việc liên quan súc vật.
Thiên Lại — Hung tinh quan lại, kỵ kiện tụng, tranh chấp pháp lý.
Trí Tử — Hung tinh nguy hiểm, kỵ thăm bệnh, phẫu thuật, đi xa.
Huyết Chi — Kỵ việc liên quan máu huyết, phẫu thuật, châm chích.
Câu Trận — Hắc Đạo trở ngại, việc khởi sự dễ bị cản trở và trì hoãn.
Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn.

Ngày đẹp khác trong tháng 4/2026

Ngày 23/4/2026 có tốt để cưới không?

Ngày 23/4/2026 (Đinh Mão, Trực Bế) đạt 0/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên tránh". Ngày rất xấu theo lịch vạn niên, nên cân nhắc. Trực Bế không hợp cưới hỏi theo trực nhật. Phạm Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn.

Trực ngày 23/4/2026 có hợp cưới hỏi không?

Trực Bế — Ngày xấu cho khởi sự. Thích hợp an táng, tích lũy. Việc nên làm: An táng, Chứa trữ, Tích lũy. Việc nên tránh: Khai trương, Xuất hành, Cưới hỏi, Ký kết.

Câu hỏi thường gặp

Giờ hoàng đạo ngày 23/4/2026 cưới lúc mấy giờ đẹp?

Các giờ hoàng đạo ngày 23/4/2026: Giờ Sửu (01:00-02:59), Giờ Thìn (07:00-08:59), Giờ Ngọ (11:00-12:59), Giờ Mùi (13:00-14:59), Giờ Tuất (19:00-20:59), Giờ Hợi (21:00-22:59).

Ngày 23/4/2026 có phải ngày kỵ dân gian không?

Có. Ngày 23/4/2026 rơi vào: Tam Nương — nên cân nhắc kỹ hoặc chọn đúng giờ hoàng đạo để hoá giải nếu vẫn muốn tổ chức cưới hỏi ngày này.

Nếu ngày 23/4/2026 không hợp tuổi chú rể, cô dâu thì nên làm gì?

Có thể xem Top 5 ngày đẹp khác trong tháng 4/2026 ngay bên dưới, hoặc quay lại trang Xem ngày cưới hỏi để đổi tháng, năm và so sánh nhiều ngày cùng lúc, chọn ra ngày phù hợp nhất với cả hai tuổi.