Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng Ngày tốt
12/100
Nên tránh
Đã qua 174 ngày
23/1/2026 (DL) · 5/12 (ÂL) · Đinh Dậu · Trực Thành

Ngày 23/1/2026 (Đinh Dậu, Trực Thành) đạt 12/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên tránh". Ngày rất xấu theo lịch vạn niên, nên cân nhắc. Trực Thành rất hợp việc cưới hỏi, tổ chức hôn lễ. Phạm Nguyệt Kỵ — "Mùng năm, mười bốn, hai ba – Đi chơi còn thiệt, nữa là đi buôn." Ngày kỵ trong tháng, hạn chế mọi việc trọng đại.

Chi tiết điểm đánh giá

  • Ngày rất xấu theo lịch vạn niên, nên cân nhắc.
  • Trực Thành rất hợp việc cưới hỏi, tổ chức hôn lễ.
  • Phạm Nguyệt Kỵ — "Mùng năm, mười bốn, hai ba – Đi chơi còn thiệt, nữa là đi buôn." Ngày kỵ trong tháng, hạn chế mọi việc trọng đại.

Nhập năm sinh chú rể, cô dâu để xem điểm cá nhân hoá cho cặp đôi.

Vòng tròn 12 con giáp

Chuột Sửu Trâu Dần Hổ Mão Mèo Thìn Rồng Tỵ Rắn Ngọ Ngựa Mùi Thân Khỉ Dậu Tuất Chó Hợi Lợn
Ngày 23/1/2026 — tuổi Gà (Dậu) Nhập năm sinh chú rể, cô dâu ở trang Xem ngày cưới hỏi để xem quan hệ tuổi với ngày này.

Giờ đẹp theo từng nghi lễ

Đón dâu
  • Giờ Thìn (07:00-08:59) — Tư Mệnh
Lễ gia tiên
  • Giờ Ngọ (11:00-12:59) — Thanh Long
Xuất hành, đãi tiệc
  • Giờ Mùi (13:00-14:59) — Minh Đường

Toàn bộ giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ Tý 23:00-00:59 Bạch Hổ
Giờ Sửu 01:00-02:59 Ngọc Đường
Giờ Dần 03:00-04:59 Thiên Lao
Giờ Mão 05:00-06:59 Huyền Vũ
Giờ Thìn 07:00-08:59 Tư Mệnh
Giờ Tỵ 09:00-10:59 Câu Trận
Giờ Ngọ 11:00-12:59 Thanh Long
Giờ Mùi 13:00-14:59 Minh Đường
Giờ Thân 15:00-16:59 Thiên Hình
Giờ Dậu 17:00-18:59 Chu Tước
Giờ Tuất 19:00-20:59 Kim Quỹ
Giờ Hợi 21:00-22:59 Bảo Quang

Sao tốt / xấu trong ngày

Cát tinh
Mẫu Thương — Hành ngày sinh vượng cho mùa. Tốt cho nuôi dưỡng, chăn nuôi, gieo trồng, xây nhà ở.
Tam Hợp — Chi ngày hợp cục với Chi tháng, tam hòa cát khí. Tốt cho mọi việc, hợp tác, ký kết, cưới hỏi.
Lâm Nhật — Ngày giáng lâm phúc khí, tốt cho cúng tế, cầu phúc.
Thiên Hỷ — Sao vui mừng của trời, ngày có hỷ khí. Rất tốt cho cưới hỏi, tiệc mừng, sinh con, khai trương.
Thiên Y — Sao chữa bệnh của trời. Tốt cho cầu bình an, thăm bệnh, chữa trị, dưỡng sinh.
Trừ Thần — Trừ bỏ điều xấu, tốt cho dọn dẹp, tẩy uế, trừ bệnh.
Minh Phệ — Ngày tốt cho an táng, hạ huyệt.
Hung tinh
Đại Sát — Hung tinh lớn, kỵ mọi việc trọng đại.
Ngũ Ly — Ngày chia lìa, kỵ hôn nhân, giá thú, hợp tác.
Câu Trận — Hắc Đạo trở ngại, việc khởi sự dễ bị cản trở và trì hoãn.
Nguyệt Kỵ — "Mùng năm, mười bốn, hai ba – Đi chơi còn thiệt, nữa là đi buôn." Ngày kỵ trong tháng, hạn chế mọi việc trọng đại.

Ngày đẹp khác trong tháng 1/2026

Ngày 23/1/2026 có tốt để cưới không?

Ngày 23/1/2026 (Đinh Dậu, Trực Thành) đạt 12/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên tránh". Ngày rất xấu theo lịch vạn niên, nên cân nhắc. Trực Thành rất hợp việc cưới hỏi, tổ chức hôn lễ. Phạm Nguyệt Kỵ — "Mùng năm, mười bốn, hai ba – Đi chơi còn thiệt, nữa là đi buôn." Ngày kỵ trong tháng, hạn chế mọi việc trọng đại.

Trực ngày 23/1/2026 có hợp cưới hỏi không?

Trực Thành — Ngày tốt cho cưới hỏi, khai trương, nhậm chức, xây dựng. Việc nên làm: Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Xây dựng, Nhậm chức. Việc nên tránh: Kiện tụng, Đánh nhau.

Câu hỏi thường gặp

Giờ hoàng đạo ngày 23/1/2026 cưới lúc mấy giờ đẹp?

Các giờ hoàng đạo ngày 23/1/2026: Giờ Sửu (01:00-02:59), Giờ Thìn (07:00-08:59), Giờ Ngọ (11:00-12:59), Giờ Mùi (13:00-14:59), Giờ Tuất (19:00-20:59), Giờ Hợi (21:00-22:59).

Ngày 23/1/2026 có phải ngày kỵ dân gian không?

Có. Ngày 23/1/2026 rơi vào: Nguyệt Kỵ — nên cân nhắc kỹ hoặc chọn đúng giờ hoàng đạo để hoá giải nếu vẫn muốn tổ chức cưới hỏi ngày này.

Nếu ngày 23/1/2026 không hợp tuổi chú rể, cô dâu thì nên làm gì?

Có thể xem Top 5 ngày đẹp khác trong tháng 1/2026 ngay bên dưới, hoặc quay lại trang Xem ngày cưới hỏi để đổi tháng, năm và so sánh nhiều ngày cùng lúc, chọn ra ngày phù hợp nhất với cả hai tuổi.