Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng Ngày tốt
0/100
Nên tránh
Đã qua 145 ngày
21/2/2026 (DL) · 5/1 (ÂL) · Bính Dần · Trực Kiến

Ngày 21/2/2026 (Bính Dần, Trực Kiến) đạt 0/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên tránh". Trực Kiến không hợp cưới hỏi theo trực nhật. Phạm Nguyệt Kỵ — "Mùng năm, mười bốn, hai ba – Đi chơi còn thiệt, nữa là đi buôn." Ngày kỵ trong tháng, hạn chế mọi việc trọng đại.

Chi tiết điểm đánh giá

  • Trực Kiến không hợp cưới hỏi theo trực nhật.
  • Phạm Nguyệt Kỵ — "Mùng năm, mười bốn, hai ba – Đi chơi còn thiệt, nữa là đi buôn." Ngày kỵ trong tháng, hạn chế mọi việc trọng đại.

Nhập năm sinh chú rể, cô dâu để xem điểm cá nhân hoá cho cặp đôi.

Vòng tròn 12 con giáp

Chuột Sửu Trâu Dần Hổ Mão Mèo Thìn Rồng Tỵ Rắn Ngọ Ngựa Mùi Thân Khỉ Dậu Tuất Chó Hợi Lợn
Ngày 21/2/2026 — tuổi Hổ (Dần) Nhập năm sinh chú rể, cô dâu ở trang Xem ngày cưới hỏi để xem quan hệ tuổi với ngày này.

Giờ đẹp theo từng nghi lễ

Đón dâu
  • Giờ Mão (05:00-06:59) — Ngọc Đường
Lễ gia tiên
  • Giờ Ngọ (11:00-12:59) — Tư Mệnh
Xuất hành, đãi tiệc
  • Giờ Thân (15:00-16:59) — Thanh Long
  • Giờ Dậu (17:00-18:59) — Minh Đường

Toàn bộ giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ Tý 23:00-00:59 Kim Quỹ
Giờ Sửu 01:00-02:59 Bảo Quang
Giờ Dần 03:00-04:59 Bạch Hổ
Giờ Mão 05:00-06:59 Ngọc Đường
Giờ Thìn 07:00-08:59 Thiên Lao
Giờ Tỵ 09:00-10:59 Huyền Vũ
Giờ Ngọ 11:00-12:59 Tư Mệnh
Giờ Mùi 13:00-14:59 Câu Trận
Giờ Thân 15:00-16:59 Thanh Long
Giờ Dậu 17:00-18:59 Minh Đường
Giờ Tuất 19:00-20:59 Thiên Hình
Giờ Hợi 21:00-22:59 Chu Tước

Sao tốt / xấu trong ngày

Cát tinh
Nguyệt Đức — Trăng ban phúc đức, ngày đại cát, hóa giải hung sát. Rất tốt cho cưới hỏi, khai trương, xuất hành, cầu tài.
Thiên Ân — Trời ban ơn huệ, ngày được phù trợ, tốt cho mọi việc, đặc biệt cầu phúc, tạ ơn.
Nguyệt Ân — Trăng ban ân, ngày được phù trợ, tốt cho mọi việc.
Tứ Tướng — Can ngày vượng tướng theo mùa. Tốt cho khởi sự, khai trương, xây dựng, hợp tác kinh doanh.
Vương Nhật — Ngày vượng khí của vua, tốt cho nhậm chức, cầu quan.
Thiên Thương — Kho trời đầy đủ, tốt cho nhập trạch, tích trữ, thu hoạch.
Bất Tướng — Ngày không phạm tướng, đặc biệt tốt cho hôn nhân, cưới hỏi.
Yếu An — Ngày cần an định, tốt cho mọi việc, đặc biệt hôn nhân, giá thú.
Ngũ Hợp — Ngày hòa hợp ngũ hành, tốt cho giao kết, ký hợp đồng, hợp tác.
Minh Phệ Đối — Ngày tốt cho an táng, hạ huyệt.
Hung tinh
Nguyệt Kiến — Ngày trùng Kiến của tháng, kỵ động thổ, tu sửa, dời chuyển.
Tiểu Thời — Hung tinh nhỏ theo thời, kỵ việc hệ trọng.
Thổ Phủ — Kỵ động thổ, xây dựng, đào đất, an táng.
Vãng Vong — Đi không trở lại, kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài, động thổ.
Thiên Hình — Hắc Đạo hung tinh, kỵ kiện tụng, tránh tranh chấp và các việc liên quan pháp lý.
Nguyệt Kỵ — "Mùng năm, mười bốn, hai ba – Đi chơi còn thiệt, nữa là đi buôn." Ngày kỵ trong tháng, hạn chế mọi việc trọng đại.

Ngày đẹp khác trong tháng 2/2026

Ngày 21/2/2026 có tốt để cưới không?

Ngày 21/2/2026 (Bính Dần, Trực Kiến) đạt 0/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên tránh". Trực Kiến không hợp cưới hỏi theo trực nhật. Phạm Nguyệt Kỵ — "Mùng năm, mười bốn, hai ba – Đi chơi còn thiệt, nữa là đi buôn." Ngày kỵ trong tháng, hạn chế mọi việc trọng đại.

Trực ngày 21/2/2026 có hợp cưới hỏi không?

Trực Kiến — Ngày tốt cho việc khởi sự, khai trương, xuất hành và cúng tế. Việc nên làm: Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết. Việc nên tránh: An táng, Phá tường, Đào đất.

Câu hỏi thường gặp

Giờ hoàng đạo ngày 21/2/2026 cưới lúc mấy giờ đẹp?

Các giờ hoàng đạo ngày 21/2/2026: Giờ Tý (23:00-00:59), Giờ Sửu (01:00-02:59), Giờ Mão (05:00-06:59), Giờ Ngọ (11:00-12:59), Giờ Thân (15:00-16:59), Giờ Dậu (17:00-18:59).

Ngày 21/2/2026 có phải ngày kỵ dân gian không?

Có. Ngày 21/2/2026 rơi vào: Nguyệt Kỵ — nên cân nhắc kỹ hoặc chọn đúng giờ hoàng đạo để hoá giải nếu vẫn muốn tổ chức cưới hỏi ngày này.

Nếu ngày 21/2/2026 không hợp tuổi chú rể, cô dâu thì nên làm gì?

Có thể xem Top 5 ngày đẹp khác trong tháng 2/2026 ngay bên dưới, hoặc quay lại trang Xem ngày cưới hỏi để đổi tháng, năm và so sánh nhiều ngày cùng lúc, chọn ra ngày phù hợp nhất với cả hai tuổi.