Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng Ngày tốt
0/100
Nên tránh
Còn 200 ngày nữa
2/2/2027 (DL) · 26/12 (ÂL) · Nhâm Tý · Trực Bế

Ngày 2/2/2027 (Nhâm Tý, Trực Bế) đạt 0/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên tránh". Ngày rất xấu theo lịch vạn niên, nên cân nhắc. Trực Bế không hợp cưới hỏi theo trực nhật. Phạm Thụ Tử — Ngày trăm sự đều kỵ, không nên tiến hành bất kỳ việc gì quan trọng: khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ, an táng.

Chi tiết điểm đánh giá

  • Ngày rất xấu theo lịch vạn niên, nên cân nhắc.
  • Trực Bế không hợp cưới hỏi theo trực nhật.
  • Phạm Thụ Tử — Ngày trăm sự đều kỵ, không nên tiến hành bất kỳ việc gì quan trọng: khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ, an táng.

Nhập năm sinh chú rể, cô dâu để xem điểm cá nhân hoá cho cặp đôi.

Vòng tròn 12 con giáp

Chuột Sửu Trâu Dần Hổ Mão Mèo Thìn Rồng Tỵ Rắn Ngọ Ngựa Mùi Thân Khỉ Dậu Tuất Chó Hợi Lợn
Ngày 2/2/2027 — tuổi Chuột (Tý) Nhập năm sinh chú rể, cô dâu ở trang Xem ngày cưới hỏi để xem quan hệ tuổi với ngày này.

Giờ đẹp theo từng nghi lễ

Đón dâu
  • Giờ Thìn (07:00-08:59) — Kim Quỹ
Lễ gia tiên
  • Giờ Tỵ (09:00-10:59) — Bảo Quang
Xuất hành, đãi tiệc
  • Giờ Mùi (13:00-14:59) — Ngọc Đường

Toàn bộ giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ Tý 23:00-00:59 Thanh Long
Giờ Sửu 01:00-02:59 Minh Đường
Giờ Dần 03:00-04:59 Thiên Hình
Giờ Mão 05:00-06:59 Chu Tước
Giờ Thìn 07:00-08:59 Kim Quỹ
Giờ Tỵ 09:00-10:59 Bảo Quang
Giờ Ngọ 11:00-12:59 Bạch Hổ
Giờ Mùi 13:00-14:59 Ngọc Đường
Giờ Thân 15:00-16:59 Thiên Lao
Giờ Dậu 17:00-18:59 Huyền Vũ
Giờ Tuất 19:00-20:59 Tư Mệnh
Giờ Hợi 21:00-22:59 Câu Trận

Sao tốt / xấu trong ngày

Cát tinh
Thiên Ân — Trời ban ơn huệ, ngày được phù trợ, tốt cho mọi việc, đặc biệt cầu phúc, tạ ơn.
Quan Nhật — Ngày quan lộc, tốt cho cầu quan, nhậm chức, thi cử.
Lục Hợp — Chi ngày hợp với Chi tháng. Rất tốt cho hôn nhân, hợp tác, giao kết, ký hợp đồng.
Tục Thế — Ngày nối dõi, tốt cho hôn nhân, giá thú, cầu con.
Hung tinh
Thiên Lại — Hung tinh quan lại, kỵ kiện tụng, tranh chấp pháp lý.
Trí Tử — Hung tinh nguy hiểm, kỵ thăm bệnh, phẫu thuật, đi xa.
Huyết Chi — Kỵ việc liên quan máu huyết, phẫu thuật, châm chích.
Tứ Kỵ — Kỵ nhiều việc trọng đại trong ngày, nên tránh khởi sự lớn.
Lục Xà — Kỵ việc liên quan rắn rết, nơi hoang vắng.
Thổ Phù — Kỵ động thổ, xây dựng, đào đất.
Quy Kỵ — Kỵ về nhà, xuất hành trở về, dời chuyển.
Huyết Kỵ — Kỵ việc liên quan máu huyết, phẫu thuật, châm cứu.
Thiên Hình — Hắc Đạo hung tinh, kỵ kiện tụng, tránh tranh chấp và các việc liên quan pháp lý.
Trục Trận — Kỵ xuất quân, tranh đấu, kiện tụng.
Thụ Tử — Ngày trăm sự đều kỵ, không nên tiến hành bất kỳ việc gì quan trọng: khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ, an táng.

Ngày đẹp khác trong tháng 2/2027

Ngày 2/2/2027 có tốt để cưới không?

Ngày 2/2/2027 (Nhâm Tý, Trực Bế) đạt 0/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên tránh". Ngày rất xấu theo lịch vạn niên, nên cân nhắc. Trực Bế không hợp cưới hỏi theo trực nhật. Phạm Thụ Tử — Ngày trăm sự đều kỵ, không nên tiến hành bất kỳ việc gì quan trọng: khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ, an táng.

Trực ngày 2/2/2027 có hợp cưới hỏi không?

Trực Bế — Ngày xấu cho khởi sự. Thích hợp an táng, tích lũy. Việc nên làm: An táng, Chứa trữ, Tích lũy. Việc nên tránh: Khai trương, Xuất hành, Cưới hỏi, Ký kết.

Câu hỏi thường gặp

Giờ hoàng đạo ngày 2/2/2027 cưới lúc mấy giờ đẹp?

Các giờ hoàng đạo ngày 2/2/2027: Giờ Tý (23:00-00:59), Giờ Sửu (01:00-02:59), Giờ Thìn (07:00-08:59), Giờ Tỵ (09:00-10:59), Giờ Mùi (13:00-14:59), Giờ Tuất (19:00-20:59).

Ngày 2/2/2027 có phải ngày kỵ dân gian không?

Có. Ngày 2/2/2027 rơi vào: Thụ Tử — nên cân nhắc kỹ hoặc chọn đúng giờ hoàng đạo để hoá giải nếu vẫn muốn tổ chức cưới hỏi ngày này.

Nếu ngày 2/2/2027 không hợp tuổi chú rể, cô dâu thì nên làm gì?

Có thể xem Top 5 ngày đẹp khác trong tháng 2/2027 ngay bên dưới, hoặc quay lại trang Xem ngày cưới hỏi để đổi tháng, năm và so sánh nhiều ngày cùng lúc, chọn ra ngày phù hợp nhất với cả hai tuổi.