Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng Ngày tốt
42/100
Bình thường
Đã qua 147 ngày
19/2/2026 (DL) · 3/1 (ÂL) · Giáp Tý · Trực Khai

Ngày 19/2/2026 (Giáp Tý, Trực Khai) đạt 42/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Bình thường". Ngày tốt theo lịch vạn niên. Trực Khai rất hợp việc cưới hỏi, tổ chức hôn lễ. Phạm Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn.

Chi tiết điểm đánh giá

  • Ngày tốt theo lịch vạn niên.
  • Trực Khai rất hợp việc cưới hỏi, tổ chức hôn lễ.
  • Phạm Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn.

Nhập năm sinh chú rể, cô dâu để xem điểm cá nhân hoá cho cặp đôi.

Vòng tròn 12 con giáp

Chuột Sửu Trâu Dần Hổ Mão Mèo Thìn Rồng Tỵ Rắn Ngọ Ngựa Mùi Thân Khỉ Dậu Tuất Chó Hợi Lợn
Ngày 19/2/2026 — tuổi Chuột (Tý) Nhập năm sinh chú rể, cô dâu ở trang Xem ngày cưới hỏi để xem quan hệ tuổi với ngày này.

Giờ đẹp theo từng nghi lễ

Đón dâu
  • Giờ Thìn (07:00-08:59) — Kim Quỹ
Lễ gia tiên
  • Giờ Tỵ (09:00-10:59) — Bảo Quang
Xuất hành, đãi tiệc
  • Giờ Mùi (13:00-14:59) — Ngọc Đường

Toàn bộ giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ Tý 23:00-00:59 Thanh Long
Giờ Sửu 01:00-02:59 Minh Đường
Giờ Dần 03:00-04:59 Thiên Hình
Giờ Mão 05:00-06:59 Chu Tước
Giờ Thìn 07:00-08:59 Kim Quỹ
Giờ Tỵ 09:00-10:59 Bảo Quang
Giờ Ngọ 11:00-12:59 Bạch Hổ
Giờ Mùi 13:00-14:59 Ngọc Đường
Giờ Thân 15:00-16:59 Thiên Lao
Giờ Dậu 17:00-18:59 Huyền Vũ
Giờ Tuất 19:00-20:59 Tư Mệnh
Giờ Hợi 21:00-22:59 Câu Trận

Sao tốt / xấu trong ngày

Cát tinh
Thiên Ân — Trời ban ơn huệ, ngày được phù trợ, tốt cho mọi việc, đặc biệt cầu phúc, tạ ơn.
Mẫu Thương — Hành ngày sinh vượng cho mùa. Tốt cho nuôi dưỡng, chăn nuôi, gieo trồng, xây nhà ở.
Thời Dương — Ngày dương khí thuận, tốt cho khởi sự, xuất hành.
Sinh Khí — Ngày sinh khí vượng. Tốt cho làm nhà, sửa nhà, động thổ, gieo trồng.
Ích Hậu — Ngày lợi cho con cái, tốt cho cầu con, hôn nhân, giá thú.
Thanh Long — Hoàng Đạo cát tinh, lợi cho mọi việc, đặc biệt tốt hôn nhân và kinh doanh.
Hung tinh
Tai Sát — Sát khí tai ương, kỵ xuất hành, khởi sự, dễ gặp tai nạn.
Thiên Hỏa — Lửa trời, kỵ việc lợp nhà, làm bếp, liên quan hỏa hoạn.
Tứ Kỵ — Kỵ nhiều việc trọng đại trong ngày, nên tránh khởi sự lớn.
Bát Long — Hung tinh bát quái, kỵ việc trọng đại.
Phục Nhật — Ngày lặp lại điềm xấu, kỵ an táng, tang lễ.
Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn.

Ngày đẹp khác trong tháng 2/2026

Ngày 19/2/2026 có tốt để cưới không?

Ngày 19/2/2026 (Giáp Tý, Trực Khai) đạt 42/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Bình thường". Ngày tốt theo lịch vạn niên. Trực Khai rất hợp việc cưới hỏi, tổ chức hôn lễ. Phạm Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn.

Trực ngày 19/2/2026 có hợp cưới hỏi không?

Trực Khai — Tốt cho khởi công, đào giếng, khai khẩn, nhập học. Việc nên làm: Đào giếng, Khai khẩn, Khởi công, Nhập học, Xuất hành. Việc nên tránh: An táng, Đám tang.

Câu hỏi thường gặp

Giờ hoàng đạo ngày 19/2/2026 cưới lúc mấy giờ đẹp?

Các giờ hoàng đạo ngày 19/2/2026: Giờ Tý (23:00-00:59), Giờ Sửu (01:00-02:59), Giờ Thìn (07:00-08:59), Giờ Tỵ (09:00-10:59), Giờ Mùi (13:00-14:59), Giờ Tuất (19:00-20:59).

Ngày 19/2/2026 có phải ngày kỵ dân gian không?

Có. Ngày 19/2/2026 rơi vào: Tam Nương — nên cân nhắc kỹ hoặc chọn đúng giờ hoàng đạo để hoá giải nếu vẫn muốn tổ chức cưới hỏi ngày này.

Nếu ngày 19/2/2026 không hợp tuổi chú rể, cô dâu thì nên làm gì?

Có thể xem Top 5 ngày đẹp khác trong tháng 2/2026 ngay bên dưới, hoặc quay lại trang Xem ngày cưới hỏi để đổi tháng, năm và so sánh nhiều ngày cùng lúc, chọn ra ngày phù hợp nhất với cả hai tuổi.