Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng Ngày tốt
0/100
Nên tránh
Đã qua 302 ngày
18/9/2025 (DL) · 27/7 (nhuận) (ÂL) · Canh Dần · Trực Phá

Ngày 18/9/2025 (Canh Dần, Trực Phá) đạt 0/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên tránh". Ngày xấu theo lịch vạn niên, nên cân nhắc. Trực Phá không hợp cưới hỏi theo trực nhật. Phạm Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn. Phạm Sát Chủ — Ngày xung với chi tháng. Chủ nhà cần đặc biệt cẩn thận sức khỏe và tai nạn trong ngày.

Chi tiết điểm đánh giá

  • Ngày xấu theo lịch vạn niên, nên cân nhắc.
  • Trực Phá không hợp cưới hỏi theo trực nhật.
  • Phạm Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn.
  • Phạm Sát Chủ — Ngày xung với chi tháng. Chủ nhà cần đặc biệt cẩn thận sức khỏe và tai nạn trong ngày.

Nhập năm sinh chú rể, cô dâu để xem điểm cá nhân hoá cho cặp đôi.

Vòng tròn 12 con giáp

Chuột Sửu Trâu Dần Hổ Mão Mèo Thìn Rồng Tỵ Rắn Ngọ Ngựa Mùi Thân Khỉ Dậu Tuất Chó Hợi Lợn
Ngày 18/9/2025 — tuổi Hổ (Dần) Nhập năm sinh chú rể, cô dâu ở trang Xem ngày cưới hỏi để xem quan hệ tuổi với ngày này.

Giờ đẹp theo từng nghi lễ

Đón dâu
  • Giờ Mão (05:00-06:59) — Ngọc Đường
Lễ gia tiên
  • Giờ Ngọ (11:00-12:59) — Tư Mệnh
Xuất hành, đãi tiệc
  • Giờ Thân (15:00-16:59) — Thanh Long
  • Giờ Dậu (17:00-18:59) — Minh Đường

Toàn bộ giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ Tý 23:00-00:59 Kim Quỹ
Giờ Sửu 01:00-02:59 Bảo Quang
Giờ Dần 03:00-04:59 Bạch Hổ
Giờ Mão 05:00-06:59 Ngọc Đường
Giờ Thìn 07:00-08:59 Thiên Lao
Giờ Tỵ 09:00-10:59 Huyền Vũ
Giờ Ngọ 11:00-12:59 Tư Mệnh
Giờ Mùi 13:00-14:59 Câu Trận
Giờ Thân 15:00-16:59 Thanh Long
Giờ Dậu 17:00-18:59 Minh Đường
Giờ Tuất 19:00-20:59 Thiên Hình
Giờ Hợi 21:00-22:59 Chu Tước

Sao tốt / xấu trong ngày

Cát tinh
Nguyệt Đức — Trăng ban phúc đức, ngày đại cát, hóa giải hung sát. Rất tốt cho cưới hỏi, khai trương, xuất hành, cầu tài.
Giải Thần — Thần giải trừ tai ách. Tốt cho cúng bái, tế tự, tố tụng, giải oan, trừ sao xấu.
Ngũ Hợp — Ngày hòa hợp ngũ hành, tốt cho giao kết, ký hợp đồng, hợp tác.
Thanh Long — Hoàng Đạo cát tinh, lợi cho mọi việc, đặc biệt tốt hôn nhân và kinh doanh.
Minh Phệ Đối — Ngày tốt cho an táng, hạ huyệt.
Hung tinh
Kiếp Sát — Sát khí cướp đoạt, kỵ xuất hành, giá thú, an táng, xây dựng.
Tiểu Hao — Hao tài nhỏ, kỵ chi tiêu lớn, mua sắm, đầu tư.
Quy Kỵ — Kỵ về nhà, xuất hành trở về, dời chuyển.
Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn. Sát Chủ — Ngày xung với chi tháng. Chủ nhà cần đặc biệt cẩn thận sức khỏe và tai nạn trong ngày.

Ngày đẹp khác trong tháng 9/2025

Ngày 18/9/2025 có tốt để cưới không?

Ngày 18/9/2025 (Canh Dần, Trực Phá) đạt 0/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên tránh". Ngày xấu theo lịch vạn niên, nên cân nhắc. Trực Phá không hợp cưới hỏi theo trực nhật. Phạm Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn. Phạm Sát Chủ — Ngày xung với chi tháng. Chủ nhà cần đặc biệt cẩn thận sức khỏe và tai nạn trong ngày.

Trực ngày 18/9/2025 có hợp cưới hỏi không?

Trực Phá — Ngày xấu, không nên làm việc quan trọng. Chỉ nên phá dỡ cũ, chữa bệnh. Việc nên làm: Phá dỡ cũ, Chữa bệnh, Giải trừ. Việc nên tránh: Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Ký kết, Xây dựng, Nạp tài.

Câu hỏi thường gặp

Giờ hoàng đạo ngày 18/9/2025 cưới lúc mấy giờ đẹp?

Các giờ hoàng đạo ngày 18/9/2025: Giờ Tý (23:00-00:59), Giờ Sửu (01:00-02:59), Giờ Mão (05:00-06:59), Giờ Ngọ (11:00-12:59), Giờ Thân (15:00-16:59), Giờ Dậu (17:00-18:59).

Ngày 18/9/2025 có phải ngày kỵ dân gian không?

Có. Ngày 18/9/2025 rơi vào: Tam Nương, Sát Chủ — nên cân nhắc kỹ hoặc chọn đúng giờ hoàng đạo để hoá giải nếu vẫn muốn tổ chức cưới hỏi ngày này.

Nếu ngày 18/9/2025 không hợp tuổi chú rể, cô dâu thì nên làm gì?

Có thể xem Top 5 ngày đẹp khác trong tháng 9/2025 ngay bên dưới, hoặc quay lại trang Xem ngày cưới hỏi để đổi tháng, năm và so sánh nhiều ngày cùng lúc, chọn ra ngày phù hợp nhất với cả hai tuổi.