Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng Ngày tốt
16/100
Nên cân nhắc
Còn 216 ngày nữa
18/2/2027 (DL) · 13/1 (ÂL) · Mậu Thìn · Trực Mãn

Ngày 18/2/2027 (Mậu Thìn, Trực Mãn) đạt 16/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên cân nhắc". Trực Mãn rất hợp việc cưới hỏi, tổ chức hôn lễ. Phạm Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn. Phạm Dương Công Kỵ — Là ngày xấu, trăm sự đều không nên làm. Đặc biệt rất xấu cho: động thổ, tôn tạo tu sửa, khởi công, cất nóc, xây mộ phần, an táng. Phạm Thổ Tứ — Ngày đất đai không thuận, khí thổ xung động. Không nên động thổ, đào đất, xây dựng, sửa nhà.

Chi tiết điểm đánh giá

  • Trực Mãn rất hợp việc cưới hỏi, tổ chức hôn lễ.
  • Phạm Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn.
  • Phạm Dương Công Kỵ — Là ngày xấu, trăm sự đều không nên làm. Đặc biệt rất xấu cho: động thổ, tôn tạo tu sửa, khởi công, cất nóc, xây mộ phần, an táng.
  • Phạm Thổ Tứ — Ngày đất đai không thuận, khí thổ xung động. Không nên động thổ, đào đất, xây dựng, sửa nhà.

Nhập năm sinh chú rể, cô dâu để xem điểm cá nhân hoá cho cặp đôi.

Vòng tròn 12 con giáp

Chuột Sửu Trâu Dần Hổ Mão Mèo Thìn Rồng Tỵ Rắn Ngọ Ngựa Mùi Thân Khỉ Dậu Tuất Chó Hợi Lợn
Ngày 18/2/2027 — tuổi Rồng (Thìn) Nhập năm sinh chú rể, cô dâu ở trang Xem ngày cưới hỏi để xem quan hệ tuổi với ngày này.

Giờ đẹp theo từng nghi lễ

Đón dâu
  • Giờ Thìn (07:00-08:59) — Thanh Long
Lễ gia tiên
  • Giờ Tỵ (09:00-10:59) — Minh Đường
Xuất hành, đãi tiệc
  • Giờ Thân (15:00-16:59) — Kim Quỹ
  • Giờ Dậu (17:00-18:59) — Bảo Quang

Toàn bộ giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ Tý 23:00-00:59 Thiên Lao
Giờ Sửu 01:00-02:59 Huyền Vũ
Giờ Dần 03:00-04:59 Tư Mệnh
Giờ Mão 05:00-06:59 Câu Trận
Giờ Thìn 07:00-08:59 Thanh Long
Giờ Tỵ 09:00-10:59 Minh Đường
Giờ Ngọ 11:00-12:59 Thiên Hình
Giờ Mùi 13:00-14:59 Chu Tước
Giờ Thân 15:00-16:59 Kim Quỹ
Giờ Dậu 17:00-18:59 Bảo Quang
Giờ Tuất 19:00-20:59 Bạch Hổ
Giờ Hợi 21:00-22:59 Ngọc Đường

Sao tốt / xấu trong ngày

Cát tinh
Thiên Ân — Trời ban ơn huệ, ngày được phù trợ, tốt cho mọi việc, đặc biệt cầu phúc, tạ ơn.
Thủ Nhật — Ngày giữ vững, tốt cho tích lũy, gìn giữ tài sản.
Thiên Vu — Ngày được thầy trời trợ giúp, tốt cho cầu tài, thầy thuốc, nghi lễ.
Phúc Đức — Can ngày hợp Can tháng, phúc đức song toàn. Tốt cho cầu tài, cưới hỏi, khai trương, ký kết.
Lục Nghi — Ngày đủ lễ nghi, tốt cho cúng tế, lễ nghi, giao tiếp.
Kim Đường — Hoàng Đạo cát lợi, tốt cho xây dựng, thương mại, tích lũy tài sản.
Kim Quỹ — Hoàng Đạo lợi tài lộc, tốt cho giao dịch và ký kết hợp đồng.
Hung tinh
Yếm Đối — Kỵ hôn nhân, gặp việc đối nghịch, bất hòa.
Chiêu Diêu — Kỵ thuyền bè, sông nước, xuất hành đường thủy.
Cửu Không — Kỵ xuất hành, kinh doanh, cầu tài, khai trương.
Cửu Khảm — Hung tinh hiểm trở, kỵ đi xa, qua sông, lội nước.
Cửu Tiêu — Kỵ gieo trồng, cầu mưa, việc liên quan nước lửa.
Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn. Dương Công Kỵ — Là ngày xấu, trăm sự đều không nên làm. Đặc biệt rất xấu cho: động thổ, tôn tạo tu sửa, khởi công, cất nóc, xây mộ phần, an táng. Thổ Tứ — Ngày đất đai không thuận, khí thổ xung động. Không nên động thổ, đào đất, xây dựng, sửa nhà.

Ngày đẹp khác trong tháng 2/2027

Ngày 18/2/2027 có tốt để cưới không?

Ngày 18/2/2027 (Mậu Thìn, Trực Mãn) đạt 16/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên cân nhắc". Trực Mãn rất hợp việc cưới hỏi, tổ chức hôn lễ. Phạm Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn. Phạm Dương Công Kỵ — Là ngày xấu, trăm sự đều không nên làm. Đặc biệt rất xấu cho: động thổ, tôn tạo tu sửa, khởi công, cất nóc, xây mộ phần, an táng. Phạm Thổ Tứ — Ngày đất đai không thuận, khí thổ xung động. Không nên động thổ, đào đất, xây dựng, sửa nhà.

Trực ngày 18/2/2027 có hợp cưới hỏi không?

Trực Mãn — Ngày rất tốt, thích hợp nhiều việc lớn: cưới hỏi, khai trương, xây dựng. Việc nên làm: Cưới hỏi, Khai trương, Xây dựng, Xuất hành, Nạp tài, Ký kết. Việc nên tránh: Kiện tụng, An táng.

Câu hỏi thường gặp

Giờ hoàng đạo ngày 18/2/2027 cưới lúc mấy giờ đẹp?

Các giờ hoàng đạo ngày 18/2/2027: Giờ Dần (03:00-04:59), Giờ Thìn (07:00-08:59), Giờ Tỵ (09:00-10:59), Giờ Thân (15:00-16:59), Giờ Dậu (17:00-18:59), Giờ Hợi (21:00-22:59).

Ngày 18/2/2027 có phải ngày kỵ dân gian không?

Có. Ngày 18/2/2027 rơi vào: Tam Nương, Dương Công Kỵ, Thổ Tứ — nên cân nhắc kỹ hoặc chọn đúng giờ hoàng đạo để hoá giải nếu vẫn muốn tổ chức cưới hỏi ngày này.

Nếu ngày 18/2/2027 không hợp tuổi chú rể, cô dâu thì nên làm gì?

Có thể xem Top 5 ngày đẹp khác trong tháng 2/2027 ngay bên dưới, hoặc quay lại trang Xem ngày cưới hỏi để đổi tháng, năm và so sánh nhiều ngày cùng lúc, chọn ra ngày phù hợp nhất với cả hai tuổi.