Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng Ngày tốt
42/100
Bình thường
16/6/2026 (DL) · 2/5 (ÂL) · Tân Dậu · Trực Bình

Ngày 16/6/2026 (Tân Dậu, Trực Bình) đạt 42/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Bình thường". Ngày tốt theo lịch vạn niên. Trực Bình rất hợp việc cưới hỏi, tổ chức hôn lễ. Phạm Thụ Tử — Ngày trăm sự đều kỵ, không nên tiến hành bất kỳ việc gì quan trọng: khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ, an táng.

Chi tiết điểm đánh giá

  • Ngày tốt theo lịch vạn niên.
  • Trực Bình rất hợp việc cưới hỏi, tổ chức hôn lễ.
  • Phạm Thụ Tử — Ngày trăm sự đều kỵ, không nên tiến hành bất kỳ việc gì quan trọng: khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ, an táng.

Nhập năm sinh chú rể, cô dâu để xem điểm cá nhân hoá cho cặp đôi.

Giờ đẹp theo từng nghi lễ

Đón dâu
  • Giờ Thìn (07:00-08:59) — Tư Mệnh
Lễ gia tiên
  • Giờ Ngọ (11:00-12:59) — Thanh Long
Xuất hành, đãi tiệc
  • Giờ Mùi (13:00-14:59) — Minh Đường

Toàn bộ giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ Tý 23:00-00:59 Bạch Hổ
Giờ Sửu 01:00-02:59 Ngọc Đường
Giờ Dần 03:00-04:59 Thiên Lao
Giờ Mão 05:00-06:59 Huyền Vũ
Giờ Thìn 07:00-08:59 Tư Mệnh
Giờ Tỵ 09:00-10:59 Câu Trận
Giờ Ngọ 11:00-12:59 Thanh Long
Giờ Mùi 13:00-14:59 Minh Đường
Giờ Thân 15:00-16:59 Thiên Hình
Giờ Dậu 17:00-18:59 Chu Tước
Giờ Tuất 19:00-20:59 Kim Quỹ
Giờ Hợi 21:00-22:59 Bảo Quang

Sao tốt / xấu trong ngày

Cát tinh
Nguyệt Đức Hợp — Hợp với nguyệt đức, ngày tốt lành, mọi việc hanh thông, đặc biệt tốt hôn nhân, cầu tài.
Dân Nhật — Ngày của dân, thích hợp hoạt động dân sự, thương mại, hội họp cộng đồng.
Kính An — Ngày kính cẩn an lành, tốt cho lễ bái, cầu nguyện, mọi việc tâm linh.
Trừ Thần — Trừ bỏ điều xấu, tốt cho dọn dẹp, tẩy uế, trừ bệnh.
Minh Đường — Hoàng Đạo sáng sủa, cầu tài đắc lợi, khởi sự hanh thông, quan lộc phát triển.
Minh Phệ — Ngày tốt cho an táng, hạ huyệt.
Hung tinh
Thiên Cương — Hung tinh mạnh, kỵ xây dựng, cưới hỏi, an táng; dễ gặp tai họa bất ngờ.
Tử Thần — Kỵ thăm bệnh, an táng, việc hệ trọng liên quan sinh tử.
Thiên Lại — Hung tinh quan lại, kỵ kiện tụng, tranh chấp pháp lý.
Trí Tử — Hung tinh nguy hiểm, kỵ thăm bệnh, phẫu thuật, đi xa.
Thiên Tặc — Giặc trời, kỵ khởi tạo, động thổ, nhập trạch, khai trương.
Ngũ Ly — Ngày chia lìa, kỵ hôn nhân, giá thú, hợp tác.
Thụ Tử — Ngày trăm sự đều kỵ, không nên tiến hành bất kỳ việc gì quan trọng: khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ, an táng.

Ngày đẹp khác trong tháng 6/2026

Ngày 16/6/2026 có hợp cưới hỏi không?

Ngày 16/6/2026 (Tân Dậu, Trực Bình) đạt 42/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Bình thường". Ngày tốt theo lịch vạn niên. Trực Bình rất hợp việc cưới hỏi, tổ chức hôn lễ. Phạm Thụ Tử — Ngày trăm sự đều kỵ, không nên tiến hành bất kỳ việc gì quan trọng: khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ, an táng.

Trực Bình là gì?

Ngày bình thường, thích hợp xuất hành, giao dịch nhỏ. Việc nên làm trong ngày Trực Bình: Xuất hành, Thăm hỏi, Ký kết, Giao dịch. Việc nên tránh: Phẫu thuật.

Câu hỏi thường gặp

Giờ hoàng đạo ngày 16/6/2026 cưới lúc mấy giờ đẹp?

Giờ Sửu (01:00-02:59), Giờ Thìn (07:00-08:59), Giờ Ngọ (11:00-12:59), Giờ Mùi (13:00-14:59), Giờ Tuất (19:00-20:59), Giờ Hợi (21:00-22:59).

Trực ngày 16/6/2026 có hợp cưới hỏi không?

Trực Bình — Ngày bình thường, thích hợp xuất hành, giao dịch nhỏ.