Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng Ngày tốt
20/100
Nên cân nhắc
Đã qua 91 ngày
16/4/2026 (DL) · 29/2 (ÂL) · Canh Thân · Trực Chấp

Ngày 16/4/2026 (Canh Thân, Trực Chấp) đạt 20/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên cân nhắc".

Chi tiết điểm đánh giá

  • Ngày bình thường, không có yếu tố nổi bật tốt hay xấu.

Nhập năm sinh chú rể, cô dâu để xem điểm cá nhân hoá cho cặp đôi.

Vòng tròn 12 con giáp

Chuột Sửu Trâu Dần Hổ Mão Mèo Thìn Rồng Tỵ Rắn Ngọ Ngựa Mùi Thân Khỉ Dậu Tuất Chó Hợi Lợn
Ngày 16/4/2026 — tuổi Khỉ (Thân) Nhập năm sinh chú rể, cô dâu ở trang Xem ngày cưới hỏi để xem quan hệ tuổi với ngày này.

Giờ đẹp theo từng nghi lễ

Đón dâu
  • Giờ Mão (05:00-06:59) — Ngọc Đường
Lễ gia tiên
  • Giờ Ngọ (11:00-12:59) — Tư Mệnh
Xuất hành, đãi tiệc
  • Giờ Thân (15:00-16:59) — Thanh Long
  • Giờ Dậu (17:00-18:59) — Minh Đường

Toàn bộ giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ Tý 23:00-00:59 Kim Quỹ
Giờ Sửu 01:00-02:59 Bảo Quang
Giờ Dần 03:00-04:59 Bạch Hổ
Giờ Mão 05:00-06:59 Ngọc Đường
Giờ Thìn 07:00-08:59 Thiên Lao
Giờ Tỵ 09:00-10:59 Huyền Vũ
Giờ Ngọ 11:00-12:59 Tư Mệnh
Giờ Mùi 13:00-14:59 Câu Trận
Giờ Thân 15:00-16:59 Thanh Long
Giờ Dậu 17:00-18:59 Minh Đường
Giờ Tuất 19:00-20:59 Thiên Hình
Giờ Hợi 21:00-22:59 Chu Tước

Sao tốt / xấu trong ngày

Cát tinh
Nguyệt Ân — Trăng ban ân, ngày được phù trợ, tốt cho mọi việc.
Tam Hợp — Chi ngày hợp cục với Chi tháng, tam hòa cát khí. Tốt cho mọi việc, hợp tác, ký kết, cưới hỏi.
Lâm Nhật — Ngày giáng lâm phúc khí, tốt cho cúng tế, cầu phúc.
Thời Âm — Ngày âm khí điều hòa, tốt cho việc nội trợ, riêng tư.
Kính An — Ngày kính cẩn an lành, tốt cho lễ bái, cầu nguyện, mọi việc tâm linh.
Trừ Thần — Trừ bỏ điều xấu, tốt cho dọn dẹp, tẩy uế, trừ bệnh.
Kim Quỹ — Hoàng Đạo lợi tài lộc, tốt cho giao dịch và ký kết hợp đồng.
Minh Phệ — Ngày tốt cho an táng, hạ huyệt.
Hung tinh
Nguyệt Yếm — Kỵ giá thú, hôn nhân, việc liên quan vợ chồng.
Địa Hỏa — Kỵ động thổ, đốt nương, việc liên quan lửa.
Tử Khí — Khí chết chóc, kỵ thăm bệnh, cầu y, khởi sự quan trọng.
Tứ Phế — Ngày khí suy, kỵ khởi sự, kinh doanh, cầu tài, dễ thất bại.
Vãng Vong — Đi không trở lại, kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài, động thổ.
Ngũ Ly — Ngày chia lìa, kỵ hôn nhân, giá thú, hợp tác.
Bát Chuyên — Kỵ hôn nhân, dễ đổ vỡ tình cảm, ngoại tình.
Cô Thần — Sao cô độc, kỵ giá thú, cưới hỏi, dễ lẻ loi.
Âm Thác — Kỵ hôn nhân nữ giới, dễ trục trặc nhân duyên.

Ngày đẹp khác trong tháng 4/2026

Ngày 16/4/2026 có tốt để cưới không?

Ngày 16/4/2026 (Canh Thân, Trực Chấp) đạt 20/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên cân nhắc".

Trực ngày 16/4/2026 có hợp cưới hỏi không?

Trực Chấp — Thích hợp làm vườn, trồng trọt. Không nên khai trương, hôn lễ. Việc nên làm: Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy. Việc nên tránh: Khai trương, Hôn lễ, Xây dựng lớn.

Câu hỏi thường gặp

Giờ hoàng đạo ngày 16/4/2026 cưới lúc mấy giờ đẹp?

Các giờ hoàng đạo ngày 16/4/2026: Giờ Tý (23:00-00:59), Giờ Sửu (01:00-02:59), Giờ Mão (05:00-06:59), Giờ Ngọ (11:00-12:59), Giờ Thân (15:00-16:59), Giờ Dậu (17:00-18:59).

Ngày 16/4/2026 có phải ngày kỵ dân gian không?

Không. Ngày 16/4/2026 không rơi vào các ngày kỵ dân gian phổ biến như Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Sát Chủ.

Nếu ngày 16/4/2026 không hợp tuổi chú rể, cô dâu thì nên làm gì?

Có thể xem Top 5 ngày đẹp khác trong tháng 4/2026 ngay bên dưới, hoặc quay lại trang Xem ngày cưới hỏi để đổi tháng, năm và so sánh nhiều ngày cùng lúc, chọn ra ngày phù hợp nhất với cả hai tuổi.