Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng Ngày tốt
0/100
Nên tránh
Còn 214 ngày nữa
16/2/2027 (DL) · 11/1 (ÂL) · Bính Dần · Trực Kiến

Ngày 16/2/2027 (Bính Dần, Trực Kiến) đạt 0/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên tránh". Trực Kiến không hợp cưới hỏi theo trực nhật.

Chi tiết điểm đánh giá

  • Trực Kiến không hợp cưới hỏi theo trực nhật.

Nhập năm sinh chú rể, cô dâu để xem điểm cá nhân hoá cho cặp đôi.

Vòng tròn 12 con giáp

Chuột Sửu Trâu Dần Hổ Mão Mèo Thìn Rồng Tỵ Rắn Ngọ Ngựa Mùi Thân Khỉ Dậu Tuất Chó Hợi Lợn
Ngày 16/2/2027 — tuổi Hổ (Dần) Nhập năm sinh chú rể, cô dâu ở trang Xem ngày cưới hỏi để xem quan hệ tuổi với ngày này.

Giờ đẹp theo từng nghi lễ

Đón dâu
  • Giờ Mão (05:00-06:59) — Ngọc Đường
Lễ gia tiên
  • Giờ Ngọ (11:00-12:59) — Tư Mệnh
Xuất hành, đãi tiệc
  • Giờ Thân (15:00-16:59) — Thanh Long
  • Giờ Dậu (17:00-18:59) — Minh Đường

Toàn bộ giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ Tý 23:00-00:59 Kim Quỹ
Giờ Sửu 01:00-02:59 Bảo Quang
Giờ Dần 03:00-04:59 Bạch Hổ
Giờ Mão 05:00-06:59 Ngọc Đường
Giờ Thìn 07:00-08:59 Thiên Lao
Giờ Tỵ 09:00-10:59 Huyền Vũ
Giờ Ngọ 11:00-12:59 Tư Mệnh
Giờ Mùi 13:00-14:59 Câu Trận
Giờ Thân 15:00-16:59 Thanh Long
Giờ Dậu 17:00-18:59 Minh Đường
Giờ Tuất 19:00-20:59 Thiên Hình
Giờ Hợi 21:00-22:59 Chu Tước

Sao tốt / xấu trong ngày

Cát tinh
Nguyệt Đức — Trăng ban phúc đức, ngày đại cát, hóa giải hung sát. Rất tốt cho cưới hỏi, khai trương, xuất hành, cầu tài.
Thiên Ân — Trời ban ơn huệ, ngày được phù trợ, tốt cho mọi việc, đặc biệt cầu phúc, tạ ơn.
Nguyệt Ân — Trăng ban ân, ngày được phù trợ, tốt cho mọi việc.
Tứ Tướng — Can ngày vượng tướng theo mùa. Tốt cho khởi sự, khai trương, xây dựng, hợp tác kinh doanh.
Vương Nhật — Ngày vượng khí của vua, tốt cho nhậm chức, cầu quan.
Thiên Thương — Kho trời đầy đủ, tốt cho nhập trạch, tích trữ, thu hoạch.
Bất Tướng — Ngày không phạm tướng, đặc biệt tốt cho hôn nhân, cưới hỏi.
Yếu An — Ngày cần an định, tốt cho mọi việc, đặc biệt hôn nhân, giá thú.
Ngũ Hợp — Ngày hòa hợp ngũ hành, tốt cho giao kết, ký hợp đồng, hợp tác.
Minh Phệ Đối — Ngày tốt cho an táng, hạ huyệt.
Hung tinh
Nguyệt Kiến — Ngày trùng Kiến của tháng, kỵ động thổ, tu sửa, dời chuyển.
Tiểu Thời — Hung tinh nhỏ theo thời, kỵ việc hệ trọng.
Thổ Phủ — Kỵ động thổ, xây dựng, đào đất, an táng.
Vãng Vong — Đi không trở lại, kỵ xuất hành, giá thú, cầu tài, động thổ.
Thiên Hình — Hắc Đạo hung tinh, kỵ kiện tụng, tránh tranh chấp và các việc liên quan pháp lý.

Ngày đẹp khác trong tháng 2/2027

Ngày 16/2/2027 có tốt để cưới không?

Ngày 16/2/2027 (Bính Dần, Trực Kiến) đạt 0/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên tránh". Trực Kiến không hợp cưới hỏi theo trực nhật.

Trực ngày 16/2/2027 có hợp cưới hỏi không?

Trực Kiến — Ngày tốt cho việc khởi sự, khai trương, xuất hành và cúng tế. Việc nên làm: Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết. Việc nên tránh: An táng, Phá tường, Đào đất.

Câu hỏi thường gặp

Giờ hoàng đạo ngày 16/2/2027 cưới lúc mấy giờ đẹp?

Các giờ hoàng đạo ngày 16/2/2027: Giờ Tý (23:00-00:59), Giờ Sửu (01:00-02:59), Giờ Mão (05:00-06:59), Giờ Ngọ (11:00-12:59), Giờ Thân (15:00-16:59), Giờ Dậu (17:00-18:59).

Ngày 16/2/2027 có phải ngày kỵ dân gian không?

Không. Ngày 16/2/2027 không rơi vào các ngày kỵ dân gian phổ biến như Tam Nương, Nguyệt Kỵ, Sát Chủ.

Nếu ngày 16/2/2027 không hợp tuổi chú rể, cô dâu thì nên làm gì?

Có thể xem Top 5 ngày đẹp khác trong tháng 2/2027 ngay bên dưới, hoặc quay lại trang Xem ngày cưới hỏi để đổi tháng, năm và so sánh nhiều ngày cùng lúc, chọn ra ngày phù hợp nhất với cả hai tuổi.