Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng Ngày tốt
0/100
Nên tránh
Còn 60 ngày nữa
15/9/2026 (DL) · 5/8 (ÂL) · Nhâm Thìn · Trực Nguy

Ngày 15/9/2026 (Nhâm Thìn, Trực Nguy) đạt 0/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên tránh". Ngày rất xấu theo lịch vạn niên, nên cân nhắc. Trực Nguy không hợp cưới hỏi theo trực nhật. Phạm Nguyệt Kỵ — "Mùng năm, mười bốn, hai ba – Đi chơi còn thiệt, nữa là đi buôn." Ngày kỵ trong tháng, hạn chế mọi việc trọng đại.

Chi tiết điểm đánh giá

  • Ngày rất xấu theo lịch vạn niên, nên cân nhắc.
  • Trực Nguy không hợp cưới hỏi theo trực nhật.
  • Phạm Nguyệt Kỵ — "Mùng năm, mười bốn, hai ba – Đi chơi còn thiệt, nữa là đi buôn." Ngày kỵ trong tháng, hạn chế mọi việc trọng đại.

Nhập năm sinh chú rể, cô dâu để xem điểm cá nhân hoá cho cặp đôi.

Vòng tròn 12 con giáp

Chuột Sửu Trâu Dần Hổ Mão Mèo Thìn Rồng Tỵ Rắn Ngọ Ngựa Mùi Thân Khỉ Dậu Tuất Chó Hợi Lợn
Ngày 15/9/2026 — tuổi Rồng (Thìn) Nhập năm sinh chú rể, cô dâu ở trang Xem ngày cưới hỏi để xem quan hệ tuổi với ngày này.

Giờ đẹp theo từng nghi lễ

Đón dâu
  • Giờ Thìn (07:00-08:59) — Thanh Long
Lễ gia tiên
  • Giờ Tỵ (09:00-10:59) — Minh Đường
Xuất hành, đãi tiệc
  • Giờ Thân (15:00-16:59) — Kim Quỹ
  • Giờ Dậu (17:00-18:59) — Bảo Quang

Toàn bộ giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ Tý 23:00-00:59 Thiên Lao
Giờ Sửu 01:00-02:59 Huyền Vũ
Giờ Dần 03:00-04:59 Tư Mệnh
Giờ Mão 05:00-06:59 Câu Trận
Giờ Thìn 07:00-08:59 Thanh Long
Giờ Tỵ 09:00-10:59 Minh Đường
Giờ Ngọ 11:00-12:59 Thiên Hình
Giờ Mùi 13:00-14:59 Chu Tước
Giờ Thân 15:00-16:59 Kim Quỹ
Giờ Dậu 17:00-18:59 Bảo Quang
Giờ Tuất 19:00-20:59 Bạch Hổ
Giờ Hợi 21:00-22:59 Ngọc Đường

Sao tốt / xấu trong ngày

Cát tinh
Mẫu Thương — Hành ngày sinh vượng cho mùa. Tốt cho nuôi dưỡng, chăn nuôi, gieo trồng, xây nhà ở.
Tứ Tướng — Can ngày vượng tướng theo mùa. Tốt cho khởi sự, khai trương, xây dựng, hợp tác kinh doanh.
Lục Hợp — Chi ngày hợp với Chi tháng. Rất tốt cho hôn nhân, hợp tác, giao kết, ký hợp đồng.
Bất Tướng — Ngày không phạm tướng, đặc biệt tốt cho hôn nhân, cưới hỏi.
Kính An — Ngày kính cẩn an lành, tốt cho lễ bái, cầu nguyện, mọi việc tâm linh.
Hung tinh
Nguyệt Sát — Sát khí trong tháng, kỵ giá thú, mở cửa hàng, khai trương.
Nguyệt Hư — Kỵ giá thú, mở cửa hàng, khai trương, dễ hao tổn.
Tứ Kích — Kỵ xuất hành bốn phương, dễ va chạm, xung đột.
Thiên Hình — Hắc Đạo hung tinh, kỵ kiện tụng, tránh tranh chấp và các việc liên quan pháp lý.
Nguyệt Kỵ — "Mùng năm, mười bốn, hai ba – Đi chơi còn thiệt, nữa là đi buôn." Ngày kỵ trong tháng, hạn chế mọi việc trọng đại.

Ngày đẹp khác trong tháng 9/2026

Ngày 15/9/2026 có tốt để cưới không?

Ngày 15/9/2026 (Nhâm Thìn, Trực Nguy) đạt 0/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên tránh". Ngày rất xấu theo lịch vạn niên, nên cân nhắc. Trực Nguy không hợp cưới hỏi theo trực nhật. Phạm Nguyệt Kỵ — "Mùng năm, mười bốn, hai ba – Đi chơi còn thiệt, nữa là đi buôn." Ngày kỵ trong tháng, hạn chế mọi việc trọng đại.

Trực ngày 15/9/2026 có hợp cưới hỏi không?

Trực Nguy — Ngày nguy hiểm, không leo trèo, đi xa hay phẫu thuật. Việc nên làm: Thu hoạch nhỏ, Cất giữ. Việc nên tránh: Leo trèo cao, Đi xa, Phẫu thuật, Khai trương.

Câu hỏi thường gặp

Giờ hoàng đạo ngày 15/9/2026 cưới lúc mấy giờ đẹp?

Các giờ hoàng đạo ngày 15/9/2026: Giờ Dần (03:00-04:59), Giờ Thìn (07:00-08:59), Giờ Tỵ (09:00-10:59), Giờ Thân (15:00-16:59), Giờ Dậu (17:00-18:59), Giờ Hợi (21:00-22:59).

Ngày 15/9/2026 có phải ngày kỵ dân gian không?

Có. Ngày 15/9/2026 rơi vào: Nguyệt Kỵ — nên cân nhắc kỹ hoặc chọn đúng giờ hoàng đạo để hoá giải nếu vẫn muốn tổ chức cưới hỏi ngày này.

Nếu ngày 15/9/2026 không hợp tuổi chú rể, cô dâu thì nên làm gì?

Có thể xem Top 5 ngày đẹp khác trong tháng 9/2026 ngay bên dưới, hoặc quay lại trang Xem ngày cưới hỏi để đổi tháng, năm và so sánh nhiều ngày cùng lúc, chọn ra ngày phù hợp nhất với cả hai tuổi.