Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng Ngày tốt
0/100
Nên tránh
Đã qua 16 ngày
14/8/2026 (DL) · 2/7 (ÂL) · Canh Thân · Trực Kiến

Ngày 14/8/2026 (Canh Thân, Trực Kiến) đạt 0/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên tránh". Ngày xấu theo lịch vạn niên, nên cân nhắc. Trực Kiến không hợp cưới hỏi theo trực nhật. Phạm Thụ Tử — Ngày trăm sự đều kỵ, không nên tiến hành bất kỳ việc gì quan trọng: khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ, an táng.

Chi tiết điểm đánh giá

  • Ngày xấu theo lịch vạn niên, nên cân nhắc.
  • Trực Kiến không hợp cưới hỏi theo trực nhật.
  • Phạm Thụ Tử — Ngày trăm sự đều kỵ, không nên tiến hành bất kỳ việc gì quan trọng: khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ, an táng.

Nhập năm sinh chú rể, cô dâu để xem điểm cá nhân hoá cho cặp đôi.

Vòng tròn 12 con giáp

Chuột Sửu Trâu Dần Hổ Mão Mèo Thìn Rồng Tỵ Rắn Ngọ Ngựa Mùi Thân Khỉ Dậu Tuất Chó Hợi Lợn
Ngày 14/8/2026 — tuổi Khỉ (Thân) Nhập năm sinh chú rể, cô dâu ở trang Xem ngày cưới hỏi để xem quan hệ tuổi với ngày này.

Giờ đẹp theo từng nghi lễ

Đón dâu
  • Giờ Mão (05:00-06:59) — Ngọc Đường
Lễ gia tiên
  • Giờ Ngọ (11:00-12:59) — Tư Mệnh
Xuất hành, đãi tiệc
  • Giờ Thân (15:00-16:59) — Thanh Long
  • Giờ Dậu (17:00-18:59) — Minh Đường

Toàn bộ giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ Tý 23:00-00:59 Kim Quỹ
Giờ Sửu 01:00-02:59 Bảo Quang
Giờ Dần 03:00-04:59 Bạch Hổ
Giờ Mão 05:00-06:59 Ngọc Đường
Giờ Thìn 07:00-08:59 Thiên Lao
Giờ Tỵ 09:00-10:59 Huyền Vũ
Giờ Ngọ 11:00-12:59 Tư Mệnh
Giờ Mùi 13:00-14:59 Câu Trận
Giờ Thân 15:00-16:59 Thanh Long
Giờ Dậu 17:00-18:59 Minh Đường
Giờ Tuất 19:00-20:59 Thiên Hình
Giờ Hợi 21:00-22:59 Chu Tước

Sao tốt / xấu trong ngày

Cát tinh
Vương Nhật — Ngày vượng khí của vua, tốt cho nhậm chức, cầu quan.
Thiên Thương — Kho trời đầy đủ, tốt cho nhập trạch, tích trữ, thu hoạch.
Trừ Thần — Trừ bỏ điều xấu, tốt cho dọn dẹp, tẩy uế, trừ bệnh.
Minh Phệ — Ngày tốt cho an táng, hạ huyệt.
Hung tinh
Nguyệt Kiến — Ngày trùng Kiến của tháng, kỵ động thổ, tu sửa, dời chuyển.
Tiểu Thời — Hung tinh nhỏ theo thời, kỵ việc hệ trọng.
Thổ Phủ — Kỵ động thổ, xây dựng, đào đất, an táng.
Phục Nhật — Ngày lặp lại điềm xấu, kỵ an táng, tang lễ.
Ngũ Ly — Ngày chia lìa, kỵ hôn nhân, giá thú, hợp tác.
Bát Chuyên — Kỵ hôn nhân, dễ đổ vỡ tình cảm, ngoại tình.
Thiên Lao — Hắc Đạo hình ngục, tránh ký kết, kiện tụng và mọi giao ước quan trọng.
Dương Thác — Kỵ hôn nhân nam giới, dễ trục trặc nhân duyên.
Thụ Tử — Ngày trăm sự đều kỵ, không nên tiến hành bất kỳ việc gì quan trọng: khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ, an táng.

Ngày đẹp khác trong tháng 8/2026

Ngày 14/8/2026 có tốt để cưới không?

Ngày 14/8/2026 (Canh Thân, Trực Kiến) đạt 0/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên tránh". Ngày xấu theo lịch vạn niên, nên cân nhắc. Trực Kiến không hợp cưới hỏi theo trực nhật. Phạm Thụ Tử — Ngày trăm sự đều kỵ, không nên tiến hành bất kỳ việc gì quan trọng: khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ, an táng.

Trực ngày 14/8/2026 có hợp cưới hỏi không?

Trực Kiến — Ngày tốt cho việc khởi sự, khai trương, xuất hành và cúng tế. Việc nên làm: Khai trương, Xuất hành, Động thổ, Cúng tế, Hôn lễ, Ký kết. Việc nên tránh: An táng, Phá tường, Đào đất.

Câu hỏi thường gặp

Giờ hoàng đạo ngày 14/8/2026 cưới lúc mấy giờ đẹp?

Các giờ hoàng đạo ngày 14/8/2026: Giờ Tý (23:00-00:59), Giờ Sửu (01:00-02:59), Giờ Mão (05:00-06:59), Giờ Ngọ (11:00-12:59), Giờ Thân (15:00-16:59), Giờ Dậu (17:00-18:59).

Ngày 14/8/2026 có phải ngày kỵ dân gian không?

Có. Ngày 14/8/2026 rơi vào: Thụ Tử — nên cân nhắc kỹ hoặc chọn đúng giờ hoàng đạo để hoá giải nếu vẫn muốn tổ chức cưới hỏi ngày này.

Nếu ngày 14/8/2026 không hợp tuổi chú rể, cô dâu thì nên làm gì?

Có thể xem Top 5 ngày đẹp khác trong tháng 8/2026 ngay bên dưới, hoặc quay lại trang Xem ngày cưới hỏi để đổi tháng, năm và so sánh nhiều ngày cùng lúc, chọn ra ngày phù hợp nhất với cả hai tuổi.