Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng Ngày tốt
12/100
Nên tránh
Đã qua 307 ngày
13/9/2025 (DL) · 22/7 (nhuận) (ÂL) · Ất Dậu · Trực Trừ

Ngày 13/9/2025 (Ất Dậu, Trực Trừ) đạt 12/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên tránh". Phạm Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn.

Chi tiết điểm đánh giá

  • Phạm Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn.

Nhập năm sinh chú rể, cô dâu để xem điểm cá nhân hoá cho cặp đôi.

Vòng tròn 12 con giáp

Chuột Sửu Trâu Dần Hổ Mão Mèo Thìn Rồng Tỵ Rắn Ngọ Ngựa Mùi Thân Khỉ Dậu Tuất Chó Hợi Lợn
Ngày 13/9/2025 — tuổi Gà (Dậu) Nhập năm sinh chú rể, cô dâu ở trang Xem ngày cưới hỏi để xem quan hệ tuổi với ngày này.

Giờ đẹp theo từng nghi lễ

Đón dâu
  • Giờ Thìn (07:00-08:59) — Tư Mệnh
Lễ gia tiên
  • Giờ Ngọ (11:00-12:59) — Thanh Long
Xuất hành, đãi tiệc
  • Giờ Mùi (13:00-14:59) — Minh Đường

Toàn bộ giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ Tý 23:00-00:59 Bạch Hổ
Giờ Sửu 01:00-02:59 Ngọc Đường
Giờ Dần 03:00-04:59 Thiên Lao
Giờ Mão 05:00-06:59 Huyền Vũ
Giờ Thìn 07:00-08:59 Tư Mệnh
Giờ Tỵ 09:00-10:59 Câu Trận
Giờ Ngọ 11:00-12:59 Thanh Long
Giờ Mùi 13:00-14:59 Minh Đường
Giờ Thân 15:00-16:59 Thiên Hình
Giờ Dậu 17:00-18:59 Chu Tước
Giờ Tuất 19:00-20:59 Kim Quỹ
Giờ Hợi 21:00-22:59 Bảo Quang

Sao tốt / xấu trong ngày

Cát tinh
Nguyệt Đức Hợp — Hợp với nguyệt đức, ngày tốt lành, mọi việc hanh thông, đặc biệt tốt hôn nhân, cầu tài.
Quan Nhật — Ngày quan lộc, tốt cho cầu quan, nhậm chức, thi cử.
Lục Nghi — Ngày đủ lễ nghi, tốt cho cúng tế, lễ nghi, giao tiếp.
Ích Hậu — Ngày lợi cho con cái, tốt cho cầu con, hôn nhân, giá thú.
Trừ Thần — Trừ bỏ điều xấu, tốt cho dọn dẹp, tẩy uế, trừ bệnh.
Ngọc Đường — Hoàng Đạo phúc lộc toàn vẹn, tốt nhất cho cưới hỏi, nhậm chức, khai trương.
Minh Phệ — Ngày tốt cho an táng, hạ huyệt.
Hung tinh
Nguyệt Kiến — Ngày trùng Kiến của tháng, kỵ động thổ, tu sửa, dời chuyển.
Tiểu Thời — Hung tinh nhỏ theo thời, kỵ việc hệ trọng.
Thổ Phủ — Kỵ động thổ, xây dựng, đào đất, an táng.
Nguyệt Hình — Chi ngày xung hình Chi tháng, dễ tranh chấp, kiện tụng, bất hòa.
Yếm Đối — Kỵ hôn nhân, gặp việc đối nghịch, bất hòa.
Chiêu Diêu — Kỵ thuyền bè, sông nước, xuất hành đường thủy.
Ngũ Ly — Ngày chia lìa, kỵ hôn nhân, giá thú, hợp tác.
Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn.

Ngày đẹp khác trong tháng 9/2025

Ngày 13/9/2025 có tốt để cưới không?

Ngày 13/9/2025 (Ất Dậu, Trực Trừ) đạt 12/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên tránh". Phạm Tam Nương — Ngày 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch. Không nên cưới hỏi, xuất hành, khởi công lớn.

Trực ngày 13/9/2025 có hợp cưới hỏi không?

Trực Trừ — Thích hợp chữa bệnh, tẩy uế. Không nên cưới hỏi, khai trương. Việc nên làm: Chữa bệnh, Tắm gội, Dọn dẹp, Tiểu tẩy uế. Việc nên tránh: Cưới hỏi, Khai trương, Xuất hành, Hôn lễ.

Câu hỏi thường gặp

Giờ hoàng đạo ngày 13/9/2025 cưới lúc mấy giờ đẹp?

Các giờ hoàng đạo ngày 13/9/2025: Giờ Sửu (01:00-02:59), Giờ Thìn (07:00-08:59), Giờ Ngọ (11:00-12:59), Giờ Mùi (13:00-14:59), Giờ Tuất (19:00-20:59), Giờ Hợi (21:00-22:59).

Ngày 13/9/2025 có phải ngày kỵ dân gian không?

Có. Ngày 13/9/2025 rơi vào: Tam Nương — nên cân nhắc kỹ hoặc chọn đúng giờ hoàng đạo để hoá giải nếu vẫn muốn tổ chức cưới hỏi ngày này.

Nếu ngày 13/9/2025 không hợp tuổi chú rể, cô dâu thì nên làm gì?

Có thể xem Top 5 ngày đẹp khác trong tháng 9/2025 ngay bên dưới, hoặc quay lại trang Xem ngày cưới hỏi để đổi tháng, năm và so sánh nhiều ngày cùng lúc, chọn ra ngày phù hợp nhất với cả hai tuổi.