Hôm nay Lịch tuần Lịch tháng Ngày tốt
12/100
Nên tránh
Đã qua 278 ngày
12/10/2025 (DL) · 21/8 (ÂL) · Giáp Dần · Trực Chấp

Ngày 12/10/2025 (Giáp Dần, Trực Chấp) đạt 12/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên tránh". Phạm Thụ Tử — Ngày trăm sự đều kỵ, không nên tiến hành bất kỳ việc gì quan trọng: khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ, an táng.

Chi tiết điểm đánh giá

  • Phạm Thụ Tử — Ngày trăm sự đều kỵ, không nên tiến hành bất kỳ việc gì quan trọng: khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ, an táng.

Nhập năm sinh chú rể, cô dâu để xem điểm cá nhân hoá cho cặp đôi.

Vòng tròn 12 con giáp

Chuột Sửu Trâu Dần Hổ Mão Mèo Thìn Rồng Tỵ Rắn Ngọ Ngựa Mùi Thân Khỉ Dậu Tuất Chó Hợi Lợn
Ngày 12/10/2025 — tuổi Hổ (Dần) Nhập năm sinh chú rể, cô dâu ở trang Xem ngày cưới hỏi để xem quan hệ tuổi với ngày này.

Giờ đẹp theo từng nghi lễ

Đón dâu
  • Giờ Mão (05:00-06:59) — Ngọc Đường
Lễ gia tiên
  • Giờ Ngọ (11:00-12:59) — Tư Mệnh
Xuất hành, đãi tiệc
  • Giờ Thân (15:00-16:59) — Thanh Long
  • Giờ Dậu (17:00-18:59) — Minh Đường

Toàn bộ giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ Tý 23:00-00:59 Kim Quỹ
Giờ Sửu 01:00-02:59 Bảo Quang
Giờ Dần 03:00-04:59 Bạch Hổ
Giờ Mão 05:00-06:59 Ngọc Đường
Giờ Thìn 07:00-08:59 Thiên Lao
Giờ Tỵ 09:00-10:59 Huyền Vũ
Giờ Ngọ 11:00-12:59 Tư Mệnh
Giờ Mùi 13:00-14:59 Câu Trận
Giờ Thân 15:00-16:59 Thanh Long
Giờ Dậu 17:00-18:59 Minh Đường
Giờ Tuất 19:00-20:59 Thiên Hình
Giờ Hợi 21:00-22:59 Chu Tước

Sao tốt / xấu trong ngày

Cát tinh
Dương Đức — Ngày dương đức, tốt cho mọi việc, đặc biệt việc dương trạch, xây nhà.
Tam Hợp — Chi ngày hợp cục với Chi tháng, tam hòa cát khí. Tốt cho mọi việc, hợp tác, ký kết, cưới hỏi.
Lâm Nhật — Ngày giáng lâm phúc khí, tốt cho cúng tế, cầu phúc.
Thời Âm — Ngày âm khí điều hòa, tốt cho việc nội trợ, riêng tư.
Ngũ Hợp — Ngày hòa hợp ngũ hành, tốt cho giao kết, ký hợp đồng, hợp tác.
Tư Mệnh — Hoàng Đạo phú quý, lợi cho lễ cúng tế, cầu phúc và nghi lễ tâm linh.
Minh Phệ Đối — Ngày tốt cho an táng, hạ huyệt.
Hung tinh
Nguyệt Yếm — Kỵ giá thú, hôn nhân, việc liên quan vợ chồng.
Địa Hỏa — Kỵ động thổ, đốt nương, việc liên quan lửa.
Tử Khí — Khí chết chóc, kỵ thăm bệnh, cầu y, khởi sự quan trọng.
Tứ Phế — Ngày khí suy, kỵ khởi sự, kinh doanh, cầu tài, dễ thất bại.
Cửu Khảm — Hung tinh hiểm trở, kỵ đi xa, qua sông, lội nước.
Cửu Tiêu — Kỵ gieo trồng, cầu mưa, việc liên quan nước lửa.
Bát Chuyên — Kỵ hôn nhân, dễ đổ vỡ tình cảm, ngoại tình.
Cô Thần — Sao cô độc, kỵ giá thú, cưới hỏi, dễ lẻ loi.
Âm Thác — Kỵ hôn nhân nữ giới, dễ trục trặc nhân duyên.
Thụ Tử — Ngày trăm sự đều kỵ, không nên tiến hành bất kỳ việc gì quan trọng: khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ, an táng.

Ngày đẹp khác trong tháng 10/2025

Ngày 12/10/2025 có tốt để cưới không?

Ngày 12/10/2025 (Giáp Dần, Trực Chấp) đạt 12/100 điểm cưới hỏi — xếp loại "Nên tránh". Phạm Thụ Tử — Ngày trăm sự đều kỵ, không nên tiến hành bất kỳ việc gì quan trọng: khai trương, cưới hỏi, xuất hành, động thổ, an táng.

Trực ngày 12/10/2025 có hợp cưới hỏi không?

Trực Chấp — Thích hợp làm vườn, trồng trọt. Không nên khai trương, hôn lễ. Việc nên làm: Gieo trồng, Chăn nuôi, Làm vườn, Đặt bẫy. Việc nên tránh: Khai trương, Hôn lễ, Xây dựng lớn.

Câu hỏi thường gặp

Giờ hoàng đạo ngày 12/10/2025 cưới lúc mấy giờ đẹp?

Các giờ hoàng đạo ngày 12/10/2025: Giờ Tý (23:00-00:59), Giờ Sửu (01:00-02:59), Giờ Mão (05:00-06:59), Giờ Ngọ (11:00-12:59), Giờ Thân (15:00-16:59), Giờ Dậu (17:00-18:59).

Ngày 12/10/2025 có phải ngày kỵ dân gian không?

Có. Ngày 12/10/2025 rơi vào: Thụ Tử — nên cân nhắc kỹ hoặc chọn đúng giờ hoàng đạo để hoá giải nếu vẫn muốn tổ chức cưới hỏi ngày này.

Nếu ngày 12/10/2025 không hợp tuổi chú rể, cô dâu thì nên làm gì?

Có thể xem Top 5 ngày đẹp khác trong tháng 10/2025 ngay bên dưới, hoặc quay lại trang Xem ngày cưới hỏi để đổi tháng, năm và so sánh nhiều ngày cùng lúc, chọn ra ngày phù hợp nhất với cả hai tuổi.