LỊCH ÂM .com.vn
  • Lịch âm hôm nay
  • Lịch năm
    • Xem lịch âm năm 2020
    • Xem lịch âm năm 2021
    • Xem lịch âm năm 2022
    • Xem lịch âm năm 2023
    • Xem lịch âm năm 2024
    • Xem lịch âm năm 2025
  • Xem ngày
    • Xem ngày tốt tháng 1 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 2 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 3 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 4 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 5 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 6 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 7 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 8 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 9 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 10 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 11 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 12 năm 2026
  • Xem giờ
    • Xem giờ Việt Nam
    • Xem giờ Anh
    • Xem giờ Pháp
    • Xem giờ Hoa Kỳ
    • Xem giờ Nhật Bản
  • 12 con giáp
    • Tử vi hàng ngày
    • Xem mệnh của mình
  • 12 cung hoàng đạo
    • Tử vi 12 cung hoàng đạo
    • Cung Bạch Dương (21/3 - 19/4)
    • Cung Kim Ngưu (20/4 - 20/5)
    • Cung Song Tử (21/5 - 21/6)
    • Cung Cự Giải (22/6 - 22/7)
    • Cung Sư Tử (23/7 - 22/8)
    • Cung Xử Nữ (23/8 - 22/9)
    • Cung Thiên Bình (23/9 - 23/10)
    • Cung Bọ Cạp (24/10 - 21/11)
    • Cung Nhân Mã (22/11 - 21/12)
    • Cung Ma Kết (22/12 - 19/1)
    • Cung Bảo Bình (20/1 - 18/2)
    • Cung Song Ngư (19/2 - 20/3)
  • Phong thủy
  • Tra cứu
    • Sổ mơ
    • Thư viện
    • Đổi ngày dương sang ngày âm
    • Đổi ngày âm sang ngày dương
21:12:41 - Thứ hai
  • Lịch âm hôm nay
  • Lịch năm
  •     Xem lịch âm năm 2020
  •     Xem lịch âm năm 2021
  •     Xem lịch âm năm 2022
  •     Xem lịch âm năm 2023
  •     Xem lịch âm năm 2024
  •     Xem lịch âm năm 2025
  • Xem ngày
  •     Xem ngày tốt tháng 1 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 2 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 3 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 4 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 5 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 6 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 7 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 8 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 9 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 10 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 11 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 12 năm 2026
  • Xem giờ
  •     Xem giờ Việt Nam
  •     Xem giờ Anh
  •     Xem giờ Pháp
  •     Xem giờ Hoa Kỳ
  •     Xem giờ Nhật Bản
  • 12 con giáp
  •     Tử vi hàng ngày
  •     Xem mệnh của mình
  • 12 cung hoàng đạo
  •     Tử vi 12 cung hoàng đạo
  •     Cung Bạch Dương (21/3 - 19/4)
  •     Cung Kim Ngưu (20/4 - 20/5)
  •     Cung Song Tử (21/5 - 21/6)
  •     Cung Cự Giải (22/6 - 22/7)
  •     Cung Sư Tử (23/7 - 22/8)
  •     Cung Xử Nữ (23/8 - 22/9)
  •     Cung Thiên Bình (23/9 - 23/10)
  •     Cung Bọ Cạp (24/10 - 21/11)
  •     Cung Nhân Mã (22/11 - 21/12)
  •     Cung Ma Kết (22/12 - 19/1)
  •     Cung Bảo Bình (20/1 - 18/2)
  •     Cung Song Ngư (19/2 - 20/3)
  • Phong thủy
  • Tra cứu
  •     Sổ mơ
  •     Thư viện
  •     Đổi ngày dương sang ngày âm
  •     Đổi ngày âm sang ngày dương
  • Lịch âm
  • Năm 924

Lịch âm 924

Lịch Âm 924 - Trang xem lịch âm dương,

lịch vạn niên 924

số 1 Việt Nam.
Tra cứu thông tin lịch các ngày, các tháng của năm Giáp Thân 924. Xem ngày âm dương, ngày tốt xấu, lịch ngày lễ Tết quan trọng, các sự kiện nổi bật trong năm 924.
Với 12 tháng lịch của năm 924 các bạn có thể xem chi tiết 1 ngày nào đó bằng cách click vào ngày tương ứng để xem.
  • ☯ Lịch âm 2021
  • ☯ Lịch âm 2022
  • ☯ Lịch âm 2023
  • ☯ Lịch âm 2024
Hiển thị / Ẩn 12 tháng
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Hiển thị / Ẩn ngày nghỉ lễ
Chọn màu sắc của lịch

Chi tiết lịch âm 12 tháng năm 924

Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo

Lịch âm tháng 1 năm 924

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
27
17
Đinh Tỵ
28
18
Mậu Ngọ
29
19
Kỷ Mùi
30
20
Canh Thân
31
21
Tân Dậu
1
22/11
Nhâm Tuất
2
23
Quý Hợi
3
24
Giáp Tý
4
25
Ất Sửu
5
26
Bính Dần
6
27
Đinh Mão
7
28
Mậu Thìn
8
29
Kỷ Tỵ
9
1/12
Canh Ngọ
10
2
Tân Mùi
11
3
Nhâm Thân
12
4
Quý Dậu
13
5
Giáp Tuất
14
6
Ất Hợi
15
7
Bính Tý
16
8
Đinh Sửu
17
9
Mậu Dần
18
10
Kỷ Mão
19
11
Canh Thìn
20
12
Tân Tỵ
21
13
Nhâm Ngọ
22
14
Quý Mùi
23
15
Giáp Thân
24
16
Ất Dậu
25
17
Bính Tuất
26
18
Đinh Hợi
27
19
Mậu Tý
28
20
Kỷ Sửu
29
21
Canh Dần
30
22
Tân Mão
31
23
Nhâm Thìn
1
24/12
Quý Tỵ
2
25
Giáp Ngọ
3
26
Ất Mùi
4
27
Bính Thân
5
28
Đinh Dậu
6
29
Mậu Tuất
Xem ngày tốt xấu tháng 1 năm 924

Lịch âm tháng 2 năm 924

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
31
23
Nhâm Thìn
1
24/12
Quý Tỵ
2
25
Giáp Ngọ
3
26
Ất Mùi
4
27
Bính Thân
5
28
Đinh Dậu
6
29
Mậu Tuất
7
30
Kỷ Hợi
8
1/1
Canh Tý
9
2
Tân Sửu
10
3
Nhâm Dần
11
4
Quý Mão
12
5
Giáp Thìn
13
6
Ất Tỵ
14
7
Bính Ngọ
15
8
Đinh Mùi
16
9
Mậu Thân
17
10
Kỷ Dậu
18
11
Canh Tuất
19
12
Tân Hợi
20
13
Nhâm Tý
21
14
Quý Sửu
22
15
Giáp Dần
23
16
Ất Mão
24
17
Bính Thìn
25
18
Đinh Tỵ
26
19
Mậu Ngọ
27
20
Kỷ Mùi
28
21
Canh Thân
29
22
Tân Dậu
1
23/1
Nhâm Tuất
2
24
Quý Hợi
3
25
Giáp Tý
4
26
Ất Sửu
5
27
Bính Dần
Xem ngày tốt xấu tháng 2 năm 924

Lịch âm tháng 3 năm 924

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
28
21
Canh Thân
29
22
Tân Dậu
1
23/1
Nhâm Tuất
2
24
Quý Hợi
3
25
Giáp Tý
4
26
Ất Sửu
5
27
Bính Dần
6
28
Đinh Mão
7
29
Mậu Thìn
8
1/2
Kỷ Tỵ
9
2
Canh Ngọ
10
3
Tân Mùi
11
4
Nhâm Thân
12
5
Quý Dậu
13
6
Giáp Tuất
14
7
Ất Hợi
15
8
Bính Tý
16
9
Đinh Sửu
17
10
Mậu Dần
18
11
Kỷ Mão
19
12
Canh Thìn
20
13
Tân Tỵ
21
14
Nhâm Ngọ
22
15
Quý Mùi
23
16
Giáp Thân
24
17
Ất Dậu
25
18
Bính Tuất
26
19
Đinh Hợi
27
20
Mậu Tý
28
21
Kỷ Sửu
29
22
Canh Dần
30
23
Tân Mão
31
24
Nhâm Thìn
1
25/2
Quý Tỵ
2
26
Giáp Ngọ
Xem ngày tốt xấu tháng 3 năm 924

Lịch âm tháng 4 năm 924

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
27
20
Mậu Tý
28
21
Kỷ Sửu
29
22
Canh Dần
30
23
Tân Mão
31
24
Nhâm Thìn
1
25/2
Quý Tỵ
2
26
Giáp Ngọ
3
27
Ất Mùi
4
28
Bính Thân
5
29
Đinh Dậu
6
30
Mậu Tuất
7
1/3
Kỷ Hợi
8
2
Canh Tý
9
3
Tân Sửu
10
4
Nhâm Dần
11
5
Quý Mão
12
6
Giáp Thìn
13
7
Ất Tỵ
14
8
Bính Ngọ
15
9
Đinh Mùi
16
10
Mậu Thân
17
11
Kỷ Dậu
18
12
Canh Tuất
19
13
Tân Hợi
20
14
Nhâm Tý
21
15
Quý Sửu
22
16
Giáp Dần
23
17
Ất Mão
24
18
Bính Thìn
25
19
Đinh Tỵ
26
20
Mậu Ngọ
27
21
Kỷ Mùi
28
22
Canh Thân
29
23
Tân Dậu
30
24
Nhâm Tuất
Xem ngày tốt xấu tháng 4 năm 924

Lịch âm tháng 5 năm 924

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
1
25/3
Quý Hợi
2
26
Giáp Tý
3
27
Ất Sửu
4
28
Bính Dần
5
29
Đinh Mão
6
1/4
Mậu Thìn
7
2
Kỷ Tỵ
8
3
Canh Ngọ
9
4
Tân Mùi
10
5
Nhâm Thân
11
6
Quý Dậu
12
7
Giáp Tuất
13
8
Ất Hợi
14
9
Bính Tý
15
10
Đinh Sửu
16
11
Mậu Dần
17
12
Kỷ Mão
18
13
Canh Thìn
19
14
Tân Tỵ
20
15
Nhâm Ngọ
21
16
Quý Mùi
22
17
Giáp Thân
23
18
Ất Dậu
24
19
Bính Tuất
25
20
Đinh Hợi
26
21
Mậu Tý
27
22
Kỷ Sửu
28
23
Canh Dần
29
24
Tân Mão
30
25
Nhâm Thìn
31
26
Quý Tỵ
1
27/4
Giáp Ngọ
2
28
Ất Mùi
3
29
Bính Thân
4
30
Đinh Dậu
Xem ngày tốt xấu tháng 5 năm 924

Lịch âm tháng 6 năm 924

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
29
24
Tân Mão
30
25
Nhâm Thìn
31
26
Quý Tỵ
1
27/4
Giáp Ngọ
2
28
Ất Mùi
3
29
Bính Thân
4
30
Đinh Dậu
5
1/5
Mậu Tuất
6
2
Kỷ Hợi
7
3
Canh Tý
8
4
Tân Sửu
9
5
Nhâm Dần
10
6
Quý Mão
11
7
Giáp Thìn
12
8
Ất Tỵ
13
9
Bính Ngọ
14
10
Đinh Mùi
15
11
Mậu Thân
16
12
Kỷ Dậu
17
13
Canh Tuất
18
14
Tân Hợi
19
15
Nhâm Tý
20
16
Quý Sửu
21
17
Giáp Dần
22
18
Ất Mão
23
19
Bính Thìn
24
20
Đinh Tỵ
25
21
Mậu Ngọ
26
22
Kỷ Mùi
27
23
Canh Thân
28
24
Tân Dậu
29
25
Nhâm Tuất
30
26
Quý Hợi
1
27/5
Giáp Tý
2
28
Ất Sửu
Xem ngày tốt xấu tháng 6 năm 924

Lịch âm tháng 7 năm 924

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
26
22
Kỷ Mùi
27
23
Canh Thân
28
24
Tân Dậu
29
25
Nhâm Tuất
30
26
Quý Hợi
1
27/5
Giáp Tý
2
28
Ất Sửu
3
29
Bính Dần
4
30
Đinh Mão
5
1/6
Mậu Thìn
6
2
Kỷ Tỵ
7
3
Canh Ngọ
8
4
Tân Mùi
9
5
Nhâm Thân
10
6
Quý Dậu
11
7
Giáp Tuất
12
8
Ất Hợi
13
9
Bính Tý
14
10
Đinh Sửu
15
11
Mậu Dần
16
12
Kỷ Mão
17
13
Canh Thìn
18
14
Tân Tỵ
19
15
Nhâm Ngọ
20
16
Quý Mùi
21
17
Giáp Thân
22
18
Ất Dậu
23
19
Bính Tuất
24
20
Đinh Hợi
25
21
Mậu Tý
26
22
Kỷ Sửu
27
23
Canh Dần
28
24
Tân Mão
29
25
Nhâm Thìn
30
26
Quý Tỵ
31
27
Giáp Ngọ
1
28/6
Ất Mùi
2
29
Bính Thân
3
1/7
Đinh Dậu
4
2
Mậu Tuất
5
3
Kỷ Hợi
6
4
Canh Tý
Xem ngày tốt xấu tháng 7 năm 924

Lịch âm tháng 8 năm 924

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
31
27
Giáp Ngọ
1
28/6
Ất Mùi
2
29
Bính Thân
3
1/7
Đinh Dậu
4
2
Mậu Tuất
5
3
Kỷ Hợi
6
4
Canh Tý
7
5
Tân Sửu
8
6
Nhâm Dần
9
7
Quý Mão
10
8
Giáp Thìn
11
9
Ất Tỵ
12
10
Bính Ngọ
13
11
Đinh Mùi
14
12
Mậu Thân
15
13
Kỷ Dậu
16
14
Canh Tuất
17
15
Tân Hợi
18
16
Nhâm Tý
19
17
Quý Sửu
20
18
Giáp Dần
21
19
Ất Mão
22
20
Bính Thìn
23
21
Đinh Tỵ
24
22
Mậu Ngọ
25
23
Kỷ Mùi
26
24
Canh Thân
27
25
Tân Dậu
28
26
Nhâm Tuất
29
27
Quý Hợi
30
28
Giáp Tý
31
29
Ất Sửu
1
30/7
Bính Dần
2
1/8
Đinh Mão
3
2
Mậu Thìn
Xem ngày tốt xấu tháng 8 năm 924

Lịch âm tháng 9 năm 924

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
28
26
Nhâm Tuất
29
27
Quý Hợi
30
28
Giáp Tý
31
29
Ất Sửu
1
30/7
Bính Dần
2
1/8
Đinh Mão
3
2
Mậu Thìn
4
3
Kỷ Tỵ
5
4
Canh Ngọ
6
5
Tân Mùi
7
6
Nhâm Thân
8
7
Quý Dậu
9
8
Giáp Tuất
10
9
Ất Hợi
11
10
Bính Tý
12
11
Đinh Sửu
13
12
Mậu Dần
14
13
Kỷ Mão
15
14
Canh Thìn
16
15
Tân Tỵ
17
16
Nhâm Ngọ
18
17
Quý Mùi
19
18
Giáp Thân
20
19
Ất Dậu
21
20
Bính Tuất
22
21
Đinh Hợi
23
22
Mậu Tý
24
23
Kỷ Sửu
25
24
Canh Dần
26
25
Tân Mão
27
26
Nhâm Thìn
28
27
Quý Tỵ
29
28
Giáp Ngọ
30
29
Ất Mùi
1
1/9
Bính Thân
Xem ngày tốt xấu tháng 9 năm 924

Lịch âm tháng 10 năm 924

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
25
24
Canh Dần
26
25
Tân Mão
27
26
Nhâm Thìn
28
27
Quý Tỵ
29
28
Giáp Ngọ
30
29
Ất Mùi
1
1/9
Bính Thân
2
2
Đinh Dậu
3
3
Mậu Tuất
4
4
Kỷ Hợi
5
5
Canh Tý
6
6
Tân Sửu
7
7
Nhâm Dần
8
8
Quý Mão
9
9
Giáp Thìn
10
10
Ất Tỵ
11
11
Bính Ngọ
12
12
Đinh Mùi
13
13
Mậu Thân
14
14
Kỷ Dậu
15
15
Canh Tuất
16
16
Tân Hợi
17
17
Nhâm Tý
18
18
Quý Sửu
19
19
Giáp Dần
20
20
Ất Mão
21
21
Bính Thìn
22
22
Đinh Tỵ
23
23
Mậu Ngọ
24
24
Kỷ Mùi
25
25
Canh Thân
26
26
Tân Dậu
27
27
Nhâm Tuất
28
28
Quý Hợi
29
29
Giáp Tý
30
30
Ất Sửu
31
1/10
Bính Dần
1
2/10
Đinh Mão
2
3
Mậu Thìn
3
4
Kỷ Tỵ
4
5
Canh Ngọ
5
6
Tân Mùi
Xem ngày tốt xấu tháng 10 năm 924

Lịch âm tháng 11 năm 924

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
30
30
Ất Sửu
31
1/10
Bính Dần
1
2/10
Đinh Mão
2
3
Mậu Thìn
3
4
Kỷ Tỵ
4
5
Canh Ngọ
5
6
Tân Mùi
6
7
Nhâm Thân
7
8
Quý Dậu
8
9
Giáp Tuất
9
10
Ất Hợi
10
11
Bính Tý
11
12
Đinh Sửu
12
13
Mậu Dần
13
14
Kỷ Mão
14
15
Canh Thìn
15
16
Tân Tỵ
16
17
Nhâm Ngọ
17
18
Quý Mùi
18
19
Giáp Thân
19
20
Ất Dậu
20
21
Bính Tuất
21
22
Đinh Hợi
22
23
Mậu Tý
23
24
Kỷ Sửu
24
25
Canh Dần
25
26
Tân Mão
26
27
Nhâm Thìn
27
28
Quý Tỵ
28
29
Giáp Ngọ
29
1/11
Ất Mùi
30
2
Bính Thân
1
3/11
Đinh Dậu
2
4
Mậu Tuất
3
5
Kỷ Hợi
Xem ngày tốt xấu tháng 11 năm 924

Lịch âm tháng 12 năm 924

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
27
28
Quý Tỵ
28
29
Giáp Ngọ
29
1/11
Ất Mùi
30
2
Bính Thân
1
3/11
Đinh Dậu
2
4
Mậu Tuất
3
5
Kỷ Hợi
4
6
Canh Tý
5
7
Tân Sửu
6
8
Nhâm Dần
7
9
Quý Mão
8
10
Giáp Thìn
9
11
Ất Tỵ
10
12
Bính Ngọ
11
13
Đinh Mùi
12
14
Mậu Thân
13
15
Kỷ Dậu
14
16
Canh Tuất
15
17
Tân Hợi
16
18
Nhâm Tý
17
19
Quý Sửu
18
20
Giáp Dần
19
21
Ất Mão
20
22
Bính Thìn
21
23
Đinh Tỵ
22
24
Mậu Ngọ
23
25
Kỷ Mùi
24
26
Canh Thân
25
27
Tân Dậu
26
28
Nhâm Tuất
27
29
Quý Hợi
28
30
Giáp Tý
29
1/12
Ất Sửu
30
2
Bính Dần
31
3
Đinh Mão
Xem ngày tốt xấu tháng 12 năm 924
Chọn màu sắc của lịch
  • ☯ Lịch âm 2020
  • ☯ Lịch âm 2021
  • ☯ Lịch âm 2022
  • ☯ Lịch âm 2023
  • ☯ Lịch âm 2024
  • ☯ Lịch âm 2025

lịch 924 âm lịch 924 tết 924 lịch tết 924 tết nguyên đán 924 lịch âm dương 924

Ngày lễ, Sự kiện năm 924

Ngày lễ dương lịch năm 924

Dương lịch Tên ngày
1/1/924
Tết Dương lịch
9/1/924
Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
3/2/924
Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
14/2/924
Ngày lễ tình nhân (Valentine)
27/2/924
Ngày thầy thuốc Việt Nam
8/3/924
Ngày Quốc tế Phụ nữ
20/3/924
Ngày Quốc Tế hạnh phúc
22/3/924
Ngày Nước sạch Thế giới
26/3/924
Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
27/3/924
Ngày Thể Thao Việt Nam
1/4/924
Ngày Cá tháng Tư
5/4/924
Tết Thanh minh
22/4/924
Ngày Trái đất
30/4/924
Ngày giải phóng miền Nam
1/5/924
Ngày Quốc tế Lao động
7/5/924
Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5/924
Ngày của mẹ
19/5/924
Ngày sinh chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6/924
Ngày Quốc tế thiếu nhi
17/6/924
Ngày của cha
21/6/924
Ngày báo chí Việt Nam
28/6/924
Ngày gia đình Việt Nam
11/7/924
Ngày dân số thế giới
27/7/924
Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7/924
Ngày thành lập công đoàn Việt Nam
19/8/924
Ngày tổng khởi nghĩa
2/9/924
Ngày Quốc Khánh
10/9/924
Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10/924
Ngày quốc tế người cao tuổi
10/10/924
Ngày giải phóng thủ đô
13/10/924
Ngày doanh nhân Việt Nam
20/10/924
Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10/924
Ngày Hallowen
9/11/924
Ngày pháp luật Việt Nam
20/11/924
Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11/924
Ngày thành lập Hội chữ thập đỏ Việt Nam
1/12/924
Ngày thế giới phòng chống AIDS
19/12/924
Ngày toàn quốc kháng chiến
22/12/924
Ngày thành lập quân đội nhân dân Việt Nam
24/12/924
Lễ Giáng sinh

Ngày lễ âm lịch năm 924

Âm lịch Tên ngày
1/1/924
Tết Nguyên Đán
13/1/924
Hội Lim (Tiên Du - Bắc Ninh)
15/1/924
Tết Nguyên tiêu
2/2/924
Lễ hội Chùa Trầm
15/2/924
Lễ hội Tây Thiên
19/2/924
Lễ hội Quan Thế Âm (Đà Nẵng)
10/3/924
Giỗ tổ Hùng Vương
3/3/924
Tết Hàn thực
14/4/924
Tết Dân tộc Khmer
15/4/924
Lễ Phật Đản
5/5/924
Tết Đoan Ngọ
3/6/924
Lễ hội đình Châu Phú (An Giang)
4/6/924
Lễ hội cúng biển Mỹ Long (Trà Vinh)
8/6/924
Lễ hội đình – đền Chèm (Hà Nội)
9/6/924
Hội chùa Hàm Long (Hà Nội)
23/6/924
Lễ hội đình Trà Cổ (Quảng Ninh)
10/6/924
Hội kéo ngựa gỗ (Hải Phòng)
15/7/924
Vu Lan
1/8/924
Tết Katê
15/8/924
Tết Trung Thu
9/9/924
Tết Trùng Cửu
10/10/924
Tết Trùng Thập
15/11/924
Hội Đình Phường Bông (Nam Định)
25/11/924
Hội Vân Lệ (Thanh Hóa)
23/12/924
Ông Táo chầu trời

Sự kiện lịch sử năm 924

Dương lịch Tên ngày
06/01/1946
Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam dân chủ cộng hòa
07/01/1979
Chiến thắng biên giới Tây Nam chống quân xâm lược
09/01/1950
Ngày truyền thống học sinh, sinh viên Việt nam.
13/01/1941
Khởi nghĩa Đô Lương
11/01/2007
Việt Nam gia nhập WTO
27/01/1973
Ký hiệp định Paris
03/02/1930
Thành lập Đảng cộng sản Việt Nam
08/02/1941
Lãnh tụ Hồ Chí Minh trở về nước trực tiếp lãnh đạo cách mạng Việt Nam
27/02/1955
Ngày thầy thuốc Việt Nam
08/03/1910
Ngày Quốc tế Phụ nữ
11/03/1945
Khởi nghĩa Ba Tơ
18/03/1979
Chiến thắng quân Trung Quốc xâm lược trên biên giới phía Bắc
26/03/1931
Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
25/04/1976
Ngày tổng tuyển cử bầu quốc hội chung của cả nước
30/04/1975
Giải phóng Miền Nam, thống nhất tổ quốc
01/05/1886
Ngày quốc tế lao động
07/05/1954
Chiến thắng Điện Biên Phủ
09/05/1945
Chiến thắng chủ nghĩa Phát xít
15/05/1941
Thành lập Đội TNTP Hồ Chí Minh
19/05/1890
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
19/05/1941
Thành lập mặt trận Việt Minh
05/06/1911
Nguyễn Tất Thành rời cảng Nhà Rồng ra đi tìm đường cứu nước
21/06/1925
Ngày báo chí Việt Nam
28/06/2011
Ngày gia đình Việt Nam
02/07/1976
Nước ta đổi quốc hiệu từ Việt Nam dân chủ cộng hòa thành Cộng hòa XHCN Việt Nam
17/07/1966
Hồ chủ tịch ra lời kêu gọi “Không có gì quý hơn độc lập, tự do”
01/08/1930
Ngày truyền thống công tác tư tưởng văn hoá của Đảng
19/08/1945
Cách mạng tháng 8 (Ngày Công an nhân dân)
20/08/1888
Ngày sinh chủ tịch Tôn Đức Thắng
02/09/1945
Ngày Quốc khánh
10/09/19550
Thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
12/09/1930
Xô Viết Nghệ Tĩnh
20/09/1977
Việt Nam trở thành thành viên Liên hiệp quốc
23/09/1945
Nam Bộ kháng chiến
27/09/1940
Khởi nghĩa Bắc Sơn
01/10/1991
Ngày quốc tế người cao tuổi
10/10/1954
Giải phóng thủ đô
20/10/1930
Ngày hội Nông dân Việt Nam
15/10/1956
Ngày truyền thống Hội thanh niên Việt Nam
20/10/1930
Thành lập Hội liên hiệp phụ nữ Việt Nam
23/11/1940
Khởi nghĩa Nam Kỳ
23/11/19460
Thành lập Hội chữ thập đỏ Việt Nam
19/12/1946
Toàn quốc kháng chiến
22/12/1944
Thành lập quân đội nhân dân Việt Nam

Về năm Giáp Thân 924

Năm Giáp Thân 924 là năm Con Khỉ

Thời gian bắt đầu của năm Giáp Thân 924 bắt đầu từ ngày 8/2/924 tới hết ngày 26/01/0925 dương lịch. Còn âm lịch là từ 1/1/924 đến hết ngày 29/12/924. Tổng cộng 353 ngày.

Người tuổi Thân thường là một nhân tài có tính cách thất thường. Họ rất tài ba và khéo léo trong các vụ giao dịch tiền bạc. Người tuổi này thường rất vui vẻ, khéo tay, tò mò và nhiều sáng kiến, nhưng họ lại nói quá nhiều nên dễ bị người khác xem thường và khinh ghét. Khuyết điểm của họ nằm trong tính khí thất thường và không nhất quán.
Người được con Khỉ “thủ mạng” là người thông minh, nhạy bén và lanh lợi. Họ là người nhanh chóng nắm bắt mọi vấn đề nảy sinh trong cuộc sống, và khi họ đã bắt tay vào việc gì thì thường đạt đến thành công. Ngoài ra, họ còn là người dễ mến, hòa đồng, linh hoạt và khéo tay.

Lịch âm các năm
  • Lịch âm 2020
  • Lịch âm 2021
  • Lịch âm 2022
  • Lịch âm 2023
  • Lịch âm 2024
  • Lịch âm 2025
  • Lịch âm 2026
  • Lịch âm 2027
  • Lịch âm 2028
  • Lịch âm 2029
  • Lịch âm 2030
  • Lịch âm 2031
  • Lịch âm 2032
  • Lịch âm 2033
  • Lịch âm 2034
  • Lịch âm 2035
  • Lịch âm 2036
  • Lịch âm 2037
  • Lịch âm 2038
  • Lịch âm 2039
  • Lịch âm 2040
Thấy hay? Chia sẻ ngay
Facebook Twitter Pinterest LinkedIn Blogger
Xem lịch âm

Lịch âm 2026

Lịch âm 2027

☯

Đổi ngày âm dương

☯

Ngày tốt tháng 3 năm 2026

☯

Ngày tốt tháng 4 năm 2026

Tử vi hàng ngày
Tuổi Tý
Xem tử vi hôm nay Tuổi Tý

Năm sinh: 1948, 1960, 1972, 1984, 1996, 2008

Tuổi Sửu
Xem tử vi hôm nay Tuổi Sửu

Năm sinh: 1949, 1961, 1973, 1985, 1997, 2009

Tuổi Dần
Xem tử vi hôm nay Tuổi Dần

Năm sinh: 1950, 1962, 1974, 1986, 1998, 2010

Tuổi Mão
Xem tử vi hôm nay Tuổi Mão

Năm sinh: 1939, 1951, 1963, 1975, 1987, 1999

Tuổi Thìn
Xem tử vi hôm nay Tuổi Thìn

Năm sinh: 1940, 1952, 1964, 1976, 1988, 2000

Tuổi Tỵ
Xem tử vi hôm nay Tuổi Tỵ

Năm sinh: 1941, 1953, 1965, 1977, 1989, 2001

Tuổi Ngọ
Xem tử vi hôm nay Tuổi Ngọ

Năm sinh: 1942, 1954, 1966, 1978, 1990, 2002

Tuổi Mùi
Xem tử vi hôm nay Tuổi Mùi

Năm sinh: 1943, 1955, 1967, 1979, 1991, 2003

Tuổi Thân
Xem tử vi hôm nay Tuổi Thân

Năm sinh: 1944, 1956, 1968, 1980, 1992, 2004

Tuổi Dậu
Xem tử vi hôm nay Tuổi Dậu

Năm sinh: 1945, 1957, 1969, 1981, 1993, 2005

Tuổi Tuất
Xem tử vi hôm nay Tuổi Tuất

Năm sinh: 1946, 1958, 1970, 1982, 1994, 2006

Tuổi Hợi
Xem tử vi hôm nay Tuổi Hợi

Năm sinh: 1947, 1959, 1971, 1983, 1995, 2007

12 cung hoàng đạo
Cung Bạch Dương
Cung Bạch Dương

Ngày sinh: 21/3 - 19/4

Cung Kim Ngưu
Cung Kim Ngưu

Ngày sinh: 20/4 - 20/5

Cung Song Tử
Cung Song Tử

Ngày sinh: 21/5 - 21/6

Cung Cự Giải
Cung Cự Giải

Ngày sinh: 22/6 - 22/7

Cung Sư Tử
Cung Sư Tử

Ngày sinh: 23/7 - 22/8

Cung Xử Nữ
Cung Xử Nữ

Ngày sinh: 23/8 - 22/9

Cung Thiên Bình
Cung Thiên Bình

Ngày sinh: 23/9 - 23/10

Cung Bọ Cạp
Cung Bọ Cạp

Ngày sinh: 24/10 - 21/11

Cung Nhân Mã
Cung Nhân Mã

Ngày sinh: 22/11 - 21/12

Cung Ma Kết
Cung Ma Kết

Ngày sinh: 22/12 - 19/1

Cung Bảo Bình
Cung Bảo Bình

Ngày sinh: 20/1 - 18/2

Cung Song Ngư
Cung Song Ngư

Ngày sinh: 19/2 - 20/3

  • Bạch Dương
  • Kim Ngưu
  • Song Tử
  • Cự Giải
  • Sư Tử
  • Xử Nữ
  • Thiên Bình
  • Bọ Cạp
  • Nhân Mã
  • Ma Kết
  • Bảo Bình
  • Song Ngư
  • Tuổi Tý
  • Tuổi Sửu
  • Tuổi Dần
  • Tuổi Mão
  • Tuổi Thìn
  • Tuổi Tỵ
  • Tuổi Ngọ
  • Tuổi Mùi
  • Tuổi Thân
  • Tuổi Dậu
  • Tuổi Tuất
  • Tuổi Hợi
Trang chủ
  • Xem lịch
  • Lịch âm hôm nay
  • Lịch âm năm 2026
  • Lịch âm năm 2027
  • Xem ngày
  • Xem ngày tốt xấu
  • Ngày tốt tháng 3 năm 2026
  • Đổi ngày dương sang âm
  • 12 con giáp
  • Tử vi hàng ngày
  • Xem mệnh theo năm sinh
  • 12 cung hoàng đạo
  • Tử vi hàng ngày
  • Blog cuộc sống
  • Thư viện - Tra cứu
  • Thư viện
  • Phong thủy
  • Sổ mơ
  • Thông tin chung
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
Copyright © by Lịch Âm. All rights reserved.