LỊCH ÂM .com.vn
  • Lịch âm hôm nay
  • Lịch năm
    • Xem lịch âm năm 2020
    • Xem lịch âm năm 2021
    • Xem lịch âm năm 2022
    • Xem lịch âm năm 2023
    • Xem lịch âm năm 2024
    • Xem lịch âm năm 2025
  • Xem ngày
    • Xem ngày tốt tháng 1 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 2 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 3 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 4 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 5 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 6 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 7 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 8 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 9 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 10 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 11 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 12 năm 2026
  • Xem giờ
    • Xem giờ Việt Nam
    • Xem giờ Anh
    • Xem giờ Pháp
    • Xem giờ Hoa Kỳ
    • Xem giờ Nhật Bản
  • 12 con giáp
    • Tử vi hàng ngày
    • Xem mệnh của mình
  • 12 cung hoàng đạo
    • Tử vi 12 cung hoàng đạo
    • Cung Bạch Dương (21/3 - 19/4)
    • Cung Kim Ngưu (20/4 - 20/5)
    • Cung Song Tử (21/5 - 21/6)
    • Cung Cự Giải (22/6 - 22/7)
    • Cung Sư Tử (23/7 - 22/8)
    • Cung Xử Nữ (23/8 - 22/9)
    • Cung Thiên Bình (23/9 - 23/10)
    • Cung Bọ Cạp (24/10 - 21/11)
    • Cung Nhân Mã (22/11 - 21/12)
    • Cung Ma Kết (22/12 - 19/1)
    • Cung Bảo Bình (20/1 - 18/2)
    • Cung Song Ngư (19/2 - 20/3)
  • Phong thủy
  • Tra cứu
    • Sổ mơ
    • Thư viện
    • Đổi ngày dương sang ngày âm
    • Đổi ngày âm sang ngày dương
14:33:46 - Thứ năm
  • Lịch âm hôm nay
  • Lịch năm
  •     Xem lịch âm năm 2020
  •     Xem lịch âm năm 2021
  •     Xem lịch âm năm 2022
  •     Xem lịch âm năm 2023
  •     Xem lịch âm năm 2024
  •     Xem lịch âm năm 2025
  • Xem ngày
  •     Xem ngày tốt tháng 1 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 2 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 3 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 4 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 5 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 6 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 7 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 8 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 9 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 10 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 11 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 12 năm 2026
  • Xem giờ
  •     Xem giờ Việt Nam
  •     Xem giờ Anh
  •     Xem giờ Pháp
  •     Xem giờ Hoa Kỳ
  •     Xem giờ Nhật Bản
  • 12 con giáp
  •     Tử vi hàng ngày
  •     Xem mệnh của mình
  • 12 cung hoàng đạo
  •     Tử vi 12 cung hoàng đạo
  •     Cung Bạch Dương (21/3 - 19/4)
  •     Cung Kim Ngưu (20/4 - 20/5)
  •     Cung Song Tử (21/5 - 21/6)
  •     Cung Cự Giải (22/6 - 22/7)
  •     Cung Sư Tử (23/7 - 22/8)
  •     Cung Xử Nữ (23/8 - 22/9)
  •     Cung Thiên Bình (23/9 - 23/10)
  •     Cung Bọ Cạp (24/10 - 21/11)
  •     Cung Nhân Mã (22/11 - 21/12)
  •     Cung Ma Kết (22/12 - 19/1)
  •     Cung Bảo Bình (20/1 - 18/2)
  •     Cung Song Ngư (19/2 - 20/3)
  • Phong thủy
  • Tra cứu
  •     Sổ mơ
  •     Thư viện
  •     Đổi ngày dương sang ngày âm
  •     Đổi ngày âm sang ngày dương
  • Lịch âm
  • Năm 854

Lịch âm 854

Lịch Âm 854 - Trang xem lịch âm dương,

lịch vạn niên 854

số 1 Việt Nam.
Tra cứu thông tin lịch các ngày, các tháng của năm Giáp Tuất 854. Xem ngày âm dương, ngày tốt xấu, lịch ngày lễ Tết quan trọng, các sự kiện nổi bật trong năm 854.
Với 12 tháng lịch của năm 854 các bạn có thể xem chi tiết 1 ngày nào đó bằng cách click vào ngày tương ứng để xem.
  • ☯ Lịch âm 2021
  • ☯ Lịch âm 2022
  • ☯ Lịch âm 2023
  • ☯ Lịch âm 2024
Hiển thị / Ẩn 12 tháng
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Hiển thị / Ẩn ngày nghỉ lễ
Chọn màu sắc của lịch

Chi tiết lịch âm 12 tháng năm 854

Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo

Lịch âm tháng 1 năm 854

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
29
26
Nhâm Tý
30
27
Quý Sửu
31
28
Giáp Dần
1
29/11
Ất Mão
2
30
Bính Thìn
3
1/12
Đinh Tỵ
4
2
Mậu Ngọ
5
3
Kỷ Mùi
6
4
Canh Thân
7
5
Tân Dậu
8
6
Nhâm Tuất
9
7
Quý Hợi
10
8
Giáp Tý
11
9
Ất Sửu
12
10
Bính Dần
13
11
Đinh Mão
14
12
Mậu Thìn
15
13
Kỷ Tỵ
16
14
Canh Ngọ
17
15
Tân Mùi
18
16
Nhâm Thân
19
17
Quý Dậu
20
18
Giáp Tuất
21
19
Ất Hợi
22
20
Bính Tý
23
21
Đinh Sửu
24
22
Mậu Dần
25
23
Kỷ Mão
26
24
Canh Thìn
27
25
Tân Tỵ
28
26
Nhâm Ngọ
29
27
Quý Mùi
30
28
Giáp Thân
31
29
Ất Dậu
1
1/1
Bính Tuất
Xem ngày tốt xấu tháng 1 năm 854

Lịch âm tháng 2 năm 854

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
26
24
Canh Thìn
27
25
Tân Tỵ
28
26
Nhâm Ngọ
29
27
Quý Mùi
30
28
Giáp Thân
31
29
Ất Dậu
1
1/1
Bính Tuất
2
2
Đinh Hợi
3
3
Mậu Tý
4
4
Kỷ Sửu
5
5
Canh Dần
6
6
Tân Mão
7
7
Nhâm Thìn
8
8
Quý Tỵ
9
9
Giáp Ngọ
10
10
Ất Mùi
11
11
Bính Thân
12
12
Đinh Dậu
13
13
Mậu Tuất
14
14
Kỷ Hợi
15
15
Canh Tý
16
16
Tân Sửu
17
17
Nhâm Dần
18
18
Quý Mão
19
19
Giáp Thìn
20
20
Ất Tỵ
21
21
Bính Ngọ
22
22
Đinh Mùi
23
23
Mậu Thân
24
24
Kỷ Dậu
25
25
Canh Tuất
26
26
Tân Hợi
27
27
Nhâm Tý
28
28
Quý Sửu
1
29/1
Giáp Dần
Xem ngày tốt xấu tháng 2 năm 854

Lịch âm tháng 3 năm 854

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
23
23
Mậu Thân
24
24
Kỷ Dậu
25
25
Canh Tuất
26
26
Tân Hợi
27
27
Nhâm Tý
28
28
Quý Sửu
1
29/1
Giáp Dần
2
30
Ất Mão
3
1/2
Bính Thìn
4
2
Đinh Tỵ
5
3
Mậu Ngọ
6
4
Kỷ Mùi
7
5
Canh Thân
8
6
Tân Dậu
9
7
Nhâm Tuất
10
8
Quý Hợi
11
9
Giáp Tý
12
10
Ất Sửu
13
11
Bính Dần
14
12
Đinh Mão
15
13
Mậu Thìn
16
14
Kỷ Tỵ
17
15
Canh Ngọ
18
16
Tân Mùi
19
17
Nhâm Thân
20
18
Quý Dậu
21
19
Giáp Tuất
22
20
Ất Hợi
23
21
Bính Tý
24
22
Đinh Sửu
25
23
Mậu Dần
26
24
Kỷ Mão
27
25
Canh Thìn
28
26
Tân Tỵ
29
27
Nhâm Ngọ
30
28
Quý Mùi
31
29
Giáp Thân
1
1/3
Ất Dậu
2
2
Bính Tuất
3
3
Đinh Hợi
4
4
Mậu Tý
5
5
Kỷ Sửu
Xem ngày tốt xấu tháng 3 năm 854

Lịch âm tháng 4 năm 854

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
30
28
Quý Mùi
31
29
Giáp Thân
1
1/3
Ất Dậu
2
2
Bính Tuất
3
3
Đinh Hợi
4
4
Mậu Tý
5
5
Kỷ Sửu
6
6
Canh Dần
7
7
Tân Mão
8
8
Nhâm Thìn
9
9
Quý Tỵ
10
10
Giáp Ngọ
11
11
Ất Mùi
12
12
Bính Thân
13
13
Đinh Dậu
14
14
Mậu Tuất
15
15
Kỷ Hợi
16
16
Canh Tý
17
17
Tân Sửu
18
18
Nhâm Dần
19
19
Quý Mão
20
20
Giáp Thìn
21
21
Ất Tỵ
22
22
Bính Ngọ
23
23
Đinh Mùi
24
24
Mậu Thân
25
25
Kỷ Dậu
26
26
Canh Tuất
27
27
Tân Hợi
28
28
Nhâm Tý
29
29
Quý Sửu
30
30
Giáp Dần
1
1/4
Ất Mão
2
2
Bính Thìn
3
3
Đinh Tỵ
Xem ngày tốt xấu tháng 4 năm 854

Lịch âm tháng 5 năm 854

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
27
27
Tân Hợi
28
28
Nhâm Tý
29
29
Quý Sửu
30
30
Giáp Dần
1
1/4
Ất Mão
2
2
Bính Thìn
3
3
Đinh Tỵ
4
4
Mậu Ngọ
5
5
Kỷ Mùi
6
6
Canh Thân
7
7
Tân Dậu
8
8
Nhâm Tuất
9
9
Quý Hợi
10
10
Giáp Tý
11
11
Ất Sửu
12
12
Bính Dần
13
13
Đinh Mão
14
14
Mậu Thìn
15
15
Kỷ Tỵ
16
16
Canh Ngọ
17
17
Tân Mùi
18
18
Nhâm Thân
19
19
Quý Dậu
20
20
Giáp Tuất
21
21
Ất Hợi
22
22
Bính Tý
23
23
Đinh Sửu
24
24
Mậu Dần
25
25
Kỷ Mão
26
26
Canh Thìn
27
27
Tân Tỵ
28
28
Nhâm Ngọ
29
29
Quý Mùi
30
1/5
Giáp Thân
31
2
Ất Dậu
Xem ngày tốt xấu tháng 5 năm 854

Lịch âm tháng 6 năm 854

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
1
3/5
Bính Tuất
2
4
Đinh Hợi
3
5
Mậu Tý
4
6
Kỷ Sửu
5
7
Canh Dần
6
8
Tân Mão
7
9
Nhâm Thìn
8
10
Quý Tỵ
9
11
Giáp Ngọ
10
12
Ất Mùi
11
13
Bính Thân
12
14
Đinh Dậu
13
15
Mậu Tuất
14
16
Kỷ Hợi
15
17
Canh Tý
16
18
Tân Sửu
17
19
Nhâm Dần
18
20
Quý Mão
19
21
Giáp Thìn
20
22
Ất Tỵ
21
23
Bính Ngọ
22
24
Đinh Mùi
23
25
Mậu Thân
24
26
Kỷ Dậu
25
27
Canh Tuất
26
28
Tân Hợi
27
29
Nhâm Tý
28
30
Quý Sửu
29
1/6
Giáp Dần
30
2
Ất Mão
1
3/6
Bính Thìn
2
4
Đinh Tỵ
3
5
Mậu Ngọ
4
6
Kỷ Mùi
5
7
Canh Thân
Xem ngày tốt xấu tháng 6 năm 854

Lịch âm tháng 7 năm 854

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
29
1/6
Giáp Dần
30
2
Ất Mão
1
3/6
Bính Thìn
2
4
Đinh Tỵ
3
5
Mậu Ngọ
4
6
Kỷ Mùi
5
7
Canh Thân
6
8
Tân Dậu
7
9
Nhâm Tuất
8
10
Quý Hợi
9
11
Giáp Tý
10
12
Ất Sửu
11
13
Bính Dần
12
14
Đinh Mão
13
15
Mậu Thìn
14
16
Kỷ Tỵ
15
17
Canh Ngọ
16
18
Tân Mùi
17
19
Nhâm Thân
18
20
Quý Dậu
19
21
Giáp Tuất
20
22
Ất Hợi
21
23
Bính Tý
22
24
Đinh Sửu
23
25
Mậu Dần
24
26
Kỷ Mão
25
27
Canh Thìn
26
28
Tân Tỵ
27
29
Nhâm Ngọ
28
30
Quý Mùi
29
1/7
Giáp Thân
30
2
Ất Dậu
31
3
Bính Tuất
1
4/7
Đinh Hợi
2
5
Mậu Tý
Xem ngày tốt xấu tháng 7 năm 854

Lịch âm tháng 8 năm 854

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
27
29
Nhâm Ngọ
28
30
Quý Mùi
29
1/7
Giáp Thân
30
2
Ất Dậu
31
3
Bính Tuất
1
4/7
Đinh Hợi
2
5
Mậu Tý
3
6
Kỷ Sửu
4
7
Canh Dần
5
8
Tân Mão
6
9
Nhâm Thìn
7
10
Quý Tỵ
8
11
Giáp Ngọ
9
12
Ất Mùi
10
13
Bính Thân
11
14
Đinh Dậu
12
15
Mậu Tuất
13
16
Kỷ Hợi
14
17
Canh Tý
15
18
Tân Sửu
16
19
Nhâm Dần
17
20
Quý Mão
18
21
Giáp Thìn
19
22
Ất Tỵ
20
23
Bính Ngọ
21
24
Đinh Mùi
22
25
Mậu Thân
23
26
Kỷ Dậu
24
27
Canh Tuất
25
28
Tân Hợi
26
29
Nhâm Tý
27
1/8
Quý Sửu
28
2
Giáp Dần
29
3
Ất Mão
30
4
Bính Thìn
31
5
Đinh Tỵ
1
6/8
Mậu Ngọ
2
7
Kỷ Mùi
3
8
Canh Thân
4
9
Tân Dậu
5
10
Nhâm Tuất
6
11
Quý Hợi
Xem ngày tốt xấu tháng 8 năm 854

Lịch âm tháng 9 năm 854

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
31
5
Đinh Tỵ
1
6/8
Mậu Ngọ
2
7
Kỷ Mùi
3
8
Canh Thân
4
9
Tân Dậu
5
10
Nhâm Tuất
6
11
Quý Hợi
7
12
Giáp Tý
8
13
Ất Sửu
9
14
Bính Dần
10
15
Đinh Mão
11
16
Mậu Thìn
12
17
Kỷ Tỵ
13
18
Canh Ngọ
14
19
Tân Mùi
15
20
Nhâm Thân
16
21
Quý Dậu
17
22
Giáp Tuất
18
23
Ất Hợi
19
24
Bính Tý
20
25
Đinh Sửu
21
26
Mậu Dần
22
27
Kỷ Mão
23
28
Canh Thìn
24
29
Tân Tỵ
25
30
Nhâm Ngọ
26
1/9
Quý Mùi
27
2
Giáp Thân
28
3
Ất Dậu
29
4
Bính Tuất
30
5
Đinh Hợi
1
6/9
Mậu Tý
2
7
Kỷ Sửu
3
8
Canh Dần
4
9
Tân Mão
Xem ngày tốt xấu tháng 9 năm 854

Lịch âm tháng 10 năm 854

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
28
3
Ất Dậu
29
4
Bính Tuất
30
5
Đinh Hợi
1
6/9
Mậu Tý
2
7
Kỷ Sửu
3
8
Canh Dần
4
9
Tân Mão
5
10
Nhâm Thìn
6
11
Quý Tỵ
7
12
Giáp Ngọ
8
13
Ất Mùi
9
14
Bính Thân
10
15
Đinh Dậu
11
16
Mậu Tuất
12
17
Kỷ Hợi
13
18
Canh Tý
14
19
Tân Sửu
15
20
Nhâm Dần
16
21
Quý Mão
17
22
Giáp Thìn
18
23
Ất Tỵ
19
24
Bính Ngọ
20
25
Đinh Mùi
21
26
Mậu Thân
22
27
Kỷ Dậu
23
28
Canh Tuất
24
29
Tân Hợi
25
1/10
Nhâm Tý
26
2
Quý Sửu
27
3
Giáp Dần
28
4
Ất Mão
29
5
Bính Thìn
30
6
Đinh Tỵ
31
7
Mậu Ngọ
1
8/10
Kỷ Mùi
Xem ngày tốt xấu tháng 10 năm 854

Lịch âm tháng 11 năm 854

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
26
2
Quý Sửu
27
3
Giáp Dần
28
4
Ất Mão
29
5
Bính Thìn
30
6
Đinh Tỵ
31
7
Mậu Ngọ
1
8/10
Kỷ Mùi
2
9
Canh Thân
3
10
Tân Dậu
4
11
Nhâm Tuất
5
12
Quý Hợi
6
13
Giáp Tý
7
14
Ất Sửu
8
15
Bính Dần
9
16
Đinh Mão
10
17
Mậu Thìn
11
18
Kỷ Tỵ
12
19
Canh Ngọ
13
20
Tân Mùi
14
21
Nhâm Thân
15
22
Quý Dậu
16
23
Giáp Tuất
17
24
Ất Hợi
18
25
Bính Tý
19
26
Đinh Sửu
20
27
Mậu Dần
21
28
Kỷ Mão
22
29
Canh Thìn
23
30
Tân Tỵ
24
1/11
Nhâm Ngọ
25
2
Quý Mùi
26
3
Giáp Thân
27
4
Ất Dậu
28
5
Bính Tuất
29
6
Đinh Hợi
30
7
Mậu Tý
1
8/11
Kỷ Sửu
2
9
Canh Dần
3
10
Tân Mão
4
11
Nhâm Thìn
5
12
Quý Tỵ
6
13
Giáp Ngọ
Xem ngày tốt xấu tháng 11 năm 854

Lịch âm tháng 12 năm 854

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
30
7
Mậu Tý
1
8/11
Kỷ Sửu
2
9
Canh Dần
3
10
Tân Mão
4
11
Nhâm Thìn
5
12
Quý Tỵ
6
13
Giáp Ngọ
7
14
Ất Mùi
8
15
Bính Thân
9
16
Đinh Dậu
10
17
Mậu Tuất
11
18
Kỷ Hợi
12
19
Canh Tý
13
20
Tân Sửu
14
21
Nhâm Dần
15
22
Quý Mão
16
23
Giáp Thìn
17
24
Ất Tỵ
18
25
Bính Ngọ
19
26
Đinh Mùi
20
27
Mậu Thân
21
28
Kỷ Dậu
22
29
Canh Tuất
23
1/12
Tân Hợi
24
2
Nhâm Tý
25
3
Quý Sửu
26
4
Giáp Dần
27
5
Ất Mão
28
6
Bính Thìn
29
7
Đinh Tỵ
30
8
Mậu Ngọ
31
9
Kỷ Mùi
1
10/12
Canh Thân
2
11
Tân Dậu
3
12
Nhâm Tuất
Xem ngày tốt xấu tháng 12 năm 854
Chọn màu sắc của lịch
  • ☯ Lịch âm 2020
  • ☯ Lịch âm 2021
  • ☯ Lịch âm 2022
  • ☯ Lịch âm 2023
  • ☯ Lịch âm 2024
  • ☯ Lịch âm 2025

lịch 854 âm lịch 854 tết 854 lịch tết 854 tết nguyên đán 854 lịch âm dương 854

Ngày lễ, Sự kiện năm 854

Ngày lễ dương lịch năm 854

Dương lịch Tên ngày
1/1/854
Tết Dương lịch
9/1/854
Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
3/2/854
Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
14/2/854
Ngày lễ tình nhân (Valentine)
27/2/854
Ngày thầy thuốc Việt Nam
8/3/854
Ngày Quốc tế Phụ nữ
20/3/854
Ngày Quốc Tế hạnh phúc
22/3/854
Ngày Nước sạch Thế giới
26/3/854
Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
27/3/854
Ngày Thể Thao Việt Nam
1/4/854
Ngày Cá tháng Tư
5/4/854
Tết Thanh minh
22/4/854
Ngày Trái đất
30/4/854
Ngày giải phóng miền Nam
1/5/854
Ngày Quốc tế Lao động
7/5/854
Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5/854
Ngày của mẹ
19/5/854
Ngày sinh chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6/854
Ngày Quốc tế thiếu nhi
17/6/854
Ngày của cha
21/6/854
Ngày báo chí Việt Nam
28/6/854
Ngày gia đình Việt Nam
11/7/854
Ngày dân số thế giới
27/7/854
Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7/854
Ngày thành lập công đoàn Việt Nam
19/8/854
Ngày tổng khởi nghĩa
2/9/854
Ngày Quốc Khánh
10/9/854
Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10/854
Ngày quốc tế người cao tuổi
10/10/854
Ngày giải phóng thủ đô
13/10/854
Ngày doanh nhân Việt Nam
20/10/854
Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10/854
Ngày Hallowen
9/11/854
Ngày pháp luật Việt Nam
20/11/854
Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11/854
Ngày thành lập Hội chữ thập đỏ Việt Nam
1/12/854
Ngày thế giới phòng chống AIDS
19/12/854
Ngày toàn quốc kháng chiến
22/12/854
Ngày thành lập quân đội nhân dân Việt Nam
24/12/854
Lễ Giáng sinh

Ngày lễ âm lịch năm 854

Âm lịch Tên ngày
1/1/854
Tết Nguyên Đán
13/1/854
Hội Lim (Tiên Du - Bắc Ninh)
15/1/854
Tết Nguyên tiêu
2/2/854
Lễ hội Chùa Trầm
15/2/854
Lễ hội Tây Thiên
19/2/854
Lễ hội Quan Thế Âm (Đà Nẵng)
10/3/854
Giỗ tổ Hùng Vương
3/3/854
Tết Hàn thực
14/4/854
Tết Dân tộc Khmer
15/4/854
Lễ Phật Đản
5/5/854
Tết Đoan Ngọ
3/6/854
Lễ hội đình Châu Phú (An Giang)
4/6/854
Lễ hội cúng biển Mỹ Long (Trà Vinh)
8/6/854
Lễ hội đình – đền Chèm (Hà Nội)
9/6/854
Hội chùa Hàm Long (Hà Nội)
23/6/854
Lễ hội đình Trà Cổ (Quảng Ninh)
10/6/854
Hội kéo ngựa gỗ (Hải Phòng)
15/7/854
Vu Lan
1/8/854
Tết Katê
15/8/854
Tết Trung Thu
9/9/854
Tết Trùng Cửu
10/10/854
Tết Trùng Thập
15/11/854
Hội Đình Phường Bông (Nam Định)
25/11/854
Hội Vân Lệ (Thanh Hóa)
23/12/854
Ông Táo chầu trời

Sự kiện lịch sử năm 854

Dương lịch Tên ngày
06/01/1946
Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam dân chủ cộng hòa
07/01/1979
Chiến thắng biên giới Tây Nam chống quân xâm lược
09/01/1950
Ngày truyền thống học sinh, sinh viên Việt nam.
13/01/1941
Khởi nghĩa Đô Lương
11/01/2007
Việt Nam gia nhập WTO
27/01/1973
Ký hiệp định Paris
03/02/1930
Thành lập Đảng cộng sản Việt Nam
08/02/1941
Lãnh tụ Hồ Chí Minh trở về nước trực tiếp lãnh đạo cách mạng Việt Nam
27/02/1955
Ngày thầy thuốc Việt Nam
08/03/1910
Ngày Quốc tế Phụ nữ
11/03/1945
Khởi nghĩa Ba Tơ
18/03/1979
Chiến thắng quân Trung Quốc xâm lược trên biên giới phía Bắc
26/03/1931
Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
25/04/1976
Ngày tổng tuyển cử bầu quốc hội chung của cả nước
30/04/1975
Giải phóng Miền Nam, thống nhất tổ quốc
01/05/1886
Ngày quốc tế lao động
07/05/1954
Chiến thắng Điện Biên Phủ
09/05/1945
Chiến thắng chủ nghĩa Phát xít
15/05/1941
Thành lập Đội TNTP Hồ Chí Minh
19/05/1890
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
19/05/1941
Thành lập mặt trận Việt Minh
05/06/1911
Nguyễn Tất Thành rời cảng Nhà Rồng ra đi tìm đường cứu nước
21/06/1925
Ngày báo chí Việt Nam
28/06/2011
Ngày gia đình Việt Nam
02/07/1976
Nước ta đổi quốc hiệu từ Việt Nam dân chủ cộng hòa thành Cộng hòa XHCN Việt Nam
17/07/1966
Hồ chủ tịch ra lời kêu gọi “Không có gì quý hơn độc lập, tự do”
01/08/1930
Ngày truyền thống công tác tư tưởng văn hoá của Đảng
19/08/1945
Cách mạng tháng 8 (Ngày Công an nhân dân)
20/08/1888
Ngày sinh chủ tịch Tôn Đức Thắng
02/09/1945
Ngày Quốc khánh
10/09/19550
Thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
12/09/1930
Xô Viết Nghệ Tĩnh
20/09/1977
Việt Nam trở thành thành viên Liên hiệp quốc
23/09/1945
Nam Bộ kháng chiến
27/09/1940
Khởi nghĩa Bắc Sơn
01/10/1991
Ngày quốc tế người cao tuổi
10/10/1954
Giải phóng thủ đô
20/10/1930
Ngày hội Nông dân Việt Nam
15/10/1956
Ngày truyền thống Hội thanh niên Việt Nam
20/10/1930
Thành lập Hội liên hiệp phụ nữ Việt Nam
23/11/1940
Khởi nghĩa Nam Kỳ
23/11/19460
Thành lập Hội chữ thập đỏ Việt Nam
19/12/1946
Toàn quốc kháng chiến
22/12/1944
Thành lập quân đội nhân dân Việt Nam

Về năm Giáp Tuất 854

Năm Giáp Tuất 854 là năm Con Chó

Thời gian bắt đầu của năm Giáp Tuất 854 bắt đầu từ ngày 1/2/854 tới hết ngày 21/01/0855 dương lịch. Còn âm lịch là từ 1/1/854 đến hết ngày 30/12/854. Tổng cộng 354 ngày.

Năm Tuất thường báo hiệu về một tương lai thịnh vượng. Bởi vì theo Tử vi 2019 thì những chú chó thường được dùng để giữ nhà và chống lại những kẻ xâm nhập và kẻ trộm. Những cặp chó đá thường được đặt hai bên cổng làng để bảo vệ. Chính vì vậy năm Tuất được tin là năm rất an toàn.
Người “cầm tinh” con Chó thường có những phẩm chất nổi bật là đáng tin cậy, thông minh và chung thủy. Họ là người có tinh thần cống hiến, biết lẽ công bằng và không hề xao lãng trách nhiệm. Họ còn là người biết đặt lợi ích của người khác lên trên lợi ích của chính họ, và cũng là người không bao giờ bỏ rơi bạn bè, người thân… trong cơn hoạn nạn.

Lịch âm các năm
  • Lịch âm 2020
  • Lịch âm 2021
  • Lịch âm 2022
  • Lịch âm 2023
  • Lịch âm 2024
  • Lịch âm 2025
  • Lịch âm 2026
  • Lịch âm 2027
  • Lịch âm 2028
  • Lịch âm 2029
  • Lịch âm 2030
  • Lịch âm 2031
  • Lịch âm 2032
  • Lịch âm 2033
  • Lịch âm 2034
  • Lịch âm 2035
  • Lịch âm 2036
  • Lịch âm 2037
  • Lịch âm 2038
  • Lịch âm 2039
  • Lịch âm 2040
Thấy hay? Chia sẻ ngay
Facebook Twitter Pinterest LinkedIn Blogger
Xem lịch âm

Lịch âm 2026

Lịch âm 2027

☯

Đổi ngày âm dương

☯

Ngày tốt tháng 3 năm 2026

☯

Ngày tốt tháng 4 năm 2026

Tử vi hàng ngày
Tuổi Tý
Xem tử vi hôm nay Tuổi Tý

Năm sinh: 1948, 1960, 1972, 1984, 1996, 2008

Tuổi Sửu
Xem tử vi hôm nay Tuổi Sửu

Năm sinh: 1949, 1961, 1973, 1985, 1997, 2009

Tuổi Dần
Xem tử vi hôm nay Tuổi Dần

Năm sinh: 1950, 1962, 1974, 1986, 1998, 2010

Tuổi Mão
Xem tử vi hôm nay Tuổi Mão

Năm sinh: 1939, 1951, 1963, 1975, 1987, 1999

Tuổi Thìn
Xem tử vi hôm nay Tuổi Thìn

Năm sinh: 1940, 1952, 1964, 1976, 1988, 2000

Tuổi Tỵ
Xem tử vi hôm nay Tuổi Tỵ

Năm sinh: 1941, 1953, 1965, 1977, 1989, 2001

Tuổi Ngọ
Xem tử vi hôm nay Tuổi Ngọ

Năm sinh: 1942, 1954, 1966, 1978, 1990, 2002

Tuổi Mùi
Xem tử vi hôm nay Tuổi Mùi

Năm sinh: 1943, 1955, 1967, 1979, 1991, 2003

Tuổi Thân
Xem tử vi hôm nay Tuổi Thân

Năm sinh: 1944, 1956, 1968, 1980, 1992, 2004

Tuổi Dậu
Xem tử vi hôm nay Tuổi Dậu

Năm sinh: 1945, 1957, 1969, 1981, 1993, 2005

Tuổi Tuất
Xem tử vi hôm nay Tuổi Tuất

Năm sinh: 1946, 1958, 1970, 1982, 1994, 2006

Tuổi Hợi
Xem tử vi hôm nay Tuổi Hợi

Năm sinh: 1947, 1959, 1971, 1983, 1995, 2007

12 cung hoàng đạo
Cung Bạch Dương
Cung Bạch Dương

Ngày sinh: 21/3 - 19/4

Cung Kim Ngưu
Cung Kim Ngưu

Ngày sinh: 20/4 - 20/5

Cung Song Tử
Cung Song Tử

Ngày sinh: 21/5 - 21/6

Cung Cự Giải
Cung Cự Giải

Ngày sinh: 22/6 - 22/7

Cung Sư Tử
Cung Sư Tử

Ngày sinh: 23/7 - 22/8

Cung Xử Nữ
Cung Xử Nữ

Ngày sinh: 23/8 - 22/9

Cung Thiên Bình
Cung Thiên Bình

Ngày sinh: 23/9 - 23/10

Cung Bọ Cạp
Cung Bọ Cạp

Ngày sinh: 24/10 - 21/11

Cung Nhân Mã
Cung Nhân Mã

Ngày sinh: 22/11 - 21/12

Cung Ma Kết
Cung Ma Kết

Ngày sinh: 22/12 - 19/1

Cung Bảo Bình
Cung Bảo Bình

Ngày sinh: 20/1 - 18/2

Cung Song Ngư
Cung Song Ngư

Ngày sinh: 19/2 - 20/3

  • Bạch Dương
  • Kim Ngưu
  • Song Tử
  • Cự Giải
  • Sư Tử
  • Xử Nữ
  • Thiên Bình
  • Bọ Cạp
  • Nhân Mã
  • Ma Kết
  • Bảo Bình
  • Song Ngư
  • Tuổi Tý
  • Tuổi Sửu
  • Tuổi Dần
  • Tuổi Mão
  • Tuổi Thìn
  • Tuổi Tỵ
  • Tuổi Ngọ
  • Tuổi Mùi
  • Tuổi Thân
  • Tuổi Dậu
  • Tuổi Tuất
  • Tuổi Hợi
Trang chủ
  • Xem lịch
  • Lịch âm hôm nay
  • Lịch âm năm 2026
  • Lịch âm năm 2027
  • Xem ngày
  • Xem ngày tốt xấu
  • Ngày tốt tháng 3 năm 2026
  • Đổi ngày dương sang âm
  • 12 con giáp
  • Tử vi hàng ngày
  • Xem mệnh theo năm sinh
  • 12 cung hoàng đạo
  • Tử vi hàng ngày
  • Blog cuộc sống
  • Thư viện - Tra cứu
  • Thư viện
  • Phong thủy
  • Sổ mơ
  • Thông tin chung
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
Copyright © by Lịch Âm. All rights reserved.