LỊCH ÂM .com.vn
  • Lịch âm hôm nay
  • Lịch năm
    • Xem lịch âm năm 2020
    • Xem lịch âm năm 2021
    • Xem lịch âm năm 2022
    • Xem lịch âm năm 2023
    • Xem lịch âm năm 2024
    • Xem lịch âm năm 2025
  • Xem ngày
    • Xem ngày tốt tháng 1 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 2 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 3 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 4 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 5 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 6 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 7 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 8 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 9 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 10 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 11 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 12 năm 2026
  • Xem giờ
    • Xem giờ Việt Nam
    • Xem giờ Anh
    • Xem giờ Pháp
    • Xem giờ Hoa Kỳ
    • Xem giờ Nhật Bản
  • 12 con giáp
    • Tử vi hàng ngày
    • Xem mệnh của mình
  • 12 cung hoàng đạo
    • Tử vi 12 cung hoàng đạo
    • Cung Bạch Dương (21/3 - 19/4)
    • Cung Kim Ngưu (20/4 - 20/5)
    • Cung Song Tử (21/5 - 21/6)
    • Cung Cự Giải (22/6 - 22/7)
    • Cung Sư Tử (23/7 - 22/8)
    • Cung Xử Nữ (23/8 - 22/9)
    • Cung Thiên Bình (23/9 - 23/10)
    • Cung Bọ Cạp (24/10 - 21/11)
    • Cung Nhân Mã (22/11 - 21/12)
    • Cung Ma Kết (22/12 - 19/1)
    • Cung Bảo Bình (20/1 - 18/2)
    • Cung Song Ngư (19/2 - 20/3)
  • Phong thủy
  • Tra cứu
    • Sổ mơ
    • Thư viện
    • Đổi ngày dương sang ngày âm
    • Đổi ngày âm sang ngày dương
22:52:13 - Thứ năm
  • Lịch âm hôm nay
  • Lịch năm
  •     Xem lịch âm năm 2020
  •     Xem lịch âm năm 2021
  •     Xem lịch âm năm 2022
  •     Xem lịch âm năm 2023
  •     Xem lịch âm năm 2024
  •     Xem lịch âm năm 2025
  • Xem ngày
  •     Xem ngày tốt tháng 1 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 2 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 3 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 4 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 5 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 6 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 7 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 8 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 9 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 10 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 11 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 12 năm 2026
  • Xem giờ
  •     Xem giờ Việt Nam
  •     Xem giờ Anh
  •     Xem giờ Pháp
  •     Xem giờ Hoa Kỳ
  •     Xem giờ Nhật Bản
  • 12 con giáp
  •     Tử vi hàng ngày
  •     Xem mệnh của mình
  • 12 cung hoàng đạo
  •     Tử vi 12 cung hoàng đạo
  •     Cung Bạch Dương (21/3 - 19/4)
  •     Cung Kim Ngưu (20/4 - 20/5)
  •     Cung Song Tử (21/5 - 21/6)
  •     Cung Cự Giải (22/6 - 22/7)
  •     Cung Sư Tử (23/7 - 22/8)
  •     Cung Xử Nữ (23/8 - 22/9)
  •     Cung Thiên Bình (23/9 - 23/10)
  •     Cung Bọ Cạp (24/10 - 21/11)
  •     Cung Nhân Mã (22/11 - 21/12)
  •     Cung Ma Kết (22/12 - 19/1)
  •     Cung Bảo Bình (20/1 - 18/2)
  •     Cung Song Ngư (19/2 - 20/3)
  • Phong thủy
  • Tra cứu
  •     Sổ mơ
  •     Thư viện
  •     Đổi ngày dương sang ngày âm
  •     Đổi ngày âm sang ngày dương
  • Lịch âm
  • Năm 848

Lịch âm 848

Lịch Âm 848 - Trang xem lịch âm dương,

lịch vạn niên 848

số 1 Việt Nam.
Tra cứu thông tin lịch các ngày, các tháng của năm Mậu Thìn 848. Xem ngày âm dương, ngày tốt xấu, lịch ngày lễ Tết quan trọng, các sự kiện nổi bật trong năm 848.
Với 12 tháng lịch của năm 848 các bạn có thể xem chi tiết 1 ngày nào đó bằng cách click vào ngày tương ứng để xem.
  • ☯ Lịch âm 2021
  • ☯ Lịch âm 2022
  • ☯ Lịch âm 2023
  • ☯ Lịch âm 2024
Hiển thị / Ẩn 12 tháng
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Hiển thị / Ẩn ngày nghỉ lễ
Chọn màu sắc của lịch

Chi tiết lịch âm 12 tháng năm 848

Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo

Lịch âm tháng 1 năm 848

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
30
20
Tân Tỵ
31
21
Nhâm Ngọ
1
22/11
Quý Mùi
2
23
Giáp Thân
3
24
Ất Dậu
4
25
Bính Tuất
5
26
Đinh Hợi
6
27
Mậu Tý
7
28
Kỷ Sửu
8
29
Canh Dần
9
30
Tân Mão
10
1/12
Nhâm Thìn
11
2
Quý Tỵ
12
3
Giáp Ngọ
13
4
Ất Mùi
14
5
Bính Thân
15
6
Đinh Dậu
16
7
Mậu Tuất
17
8
Kỷ Hợi
18
9
Canh Tý
19
10
Tân Sửu
20
11
Nhâm Dần
21
12
Quý Mão
22
13
Giáp Thìn
23
14
Ất Tỵ
24
15
Bính Ngọ
25
16
Đinh Mùi
26
17
Mậu Thân
27
18
Kỷ Dậu
28
19
Canh Tuất
29
20
Tân Hợi
30
21
Nhâm Tý
31
22
Quý Sửu
1
23/12
Giáp Dần
2
24
Ất Mão
Xem ngày tốt xấu tháng 1 năm 848

Lịch âm tháng 2 năm 848

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
27
18
Kỷ Dậu
28
19
Canh Tuất
29
20
Tân Hợi
30
21
Nhâm Tý
31
22
Quý Sửu
1
23/12
Giáp Dần
2
24
Ất Mão
3
25
Bính Thìn
4
26
Đinh Tỵ
5
27
Mậu Ngọ
6
28
Kỷ Mùi
7
29
Canh Thân
8
30
Tân Dậu
9
1/1
Nhâm Tuất
10
2
Quý Hợi
11
3
Giáp Tý
12
4
Ất Sửu
13
5
Bính Dần
14
6
Đinh Mão
15
7
Mậu Thìn
16
8
Kỷ Tỵ
17
9
Canh Ngọ
18
10
Tân Mùi
19
11
Nhâm Thân
20
12
Quý Dậu
21
13
Giáp Tuất
22
14
Ất Hợi
23
15
Bính Tý
24
16
Đinh Sửu
25
17
Mậu Dần
26
18
Kỷ Mão
27
19
Canh Thìn
28
20
Tân Tỵ
29
21
Nhâm Ngọ
1
22/1
Quý Mùi
Xem ngày tốt xấu tháng 2 năm 848

Lịch âm tháng 3 năm 848

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
24
16
Đinh Sửu
25
17
Mậu Dần
26
18
Kỷ Mão
27
19
Canh Thìn
28
20
Tân Tỵ
29
21
Nhâm Ngọ
1
22/1
Quý Mùi
2
23
Giáp Thân
3
24
Ất Dậu
4
25
Bính Tuất
5
26
Đinh Hợi
6
27
Mậu Tý
7
28
Kỷ Sửu
8
29
Canh Dần
9
1/2
Tân Mão
10
2
Nhâm Thìn
11
3
Quý Tỵ
12
4
Giáp Ngọ
13
5
Ất Mùi
14
6
Bính Thân
15
7
Đinh Dậu
16
8
Mậu Tuất
17
9
Kỷ Hợi
18
10
Canh Tý
19
11
Tân Sửu
20
12
Nhâm Dần
21
13
Quý Mão
22
14
Giáp Thìn
23
15
Ất Tỵ
24
16
Bính Ngọ
25
17
Đinh Mùi
26
18
Mậu Thân
27
19
Kỷ Dậu
28
20
Canh Tuất
29
21
Tân Hợi
30
22
Nhâm Tý
31
23
Quý Sửu
1
24/2
Giáp Dần
2
25
Ất Mão
3
26
Bính Thìn
4
27
Đinh Tỵ
5
28
Mậu Ngọ
Xem ngày tốt xấu tháng 3 năm 848

Lịch âm tháng 4 năm 848

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
30
22
Nhâm Tý
31
23
Quý Sửu
1
24/2
Giáp Dần
2
25
Ất Mão
3
26
Bính Thìn
4
27
Đinh Tỵ
5
28
Mậu Ngọ
6
29
Kỷ Mùi
7
1/3
Canh Thân
8
2
Tân Dậu
9
3
Nhâm Tuất
10
4
Quý Hợi
11
5
Giáp Tý
12
6
Ất Sửu
13
7
Bính Dần
14
8
Đinh Mão
15
9
Mậu Thìn
16
10
Kỷ Tỵ
17
11
Canh Ngọ
18
12
Tân Mùi
19
13
Nhâm Thân
20
14
Quý Dậu
21
15
Giáp Tuất
22
16
Ất Hợi
23
17
Bính Tý
24
18
Đinh Sửu
25
19
Mậu Dần
26
20
Kỷ Mão
27
21
Canh Thìn
28
22
Tân Tỵ
29
23
Nhâm Ngọ
30
24
Quý Mùi
1
25/3
Giáp Thân
2
26
Ất Dậu
3
27
Bính Tuất
Xem ngày tốt xấu tháng 4 năm 848

Lịch âm tháng 5 năm 848

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
27
21
Canh Thìn
28
22
Tân Tỵ
29
23
Nhâm Ngọ
30
24
Quý Mùi
1
25/3
Giáp Thân
2
26
Ất Dậu
3
27
Bính Tuất
4
28
Đinh Hợi
5
29
Mậu Tý
6
30
Kỷ Sửu
7
1/4
Canh Dần
8
2
Tân Mão
9
3
Nhâm Thìn
10
4
Quý Tỵ
11
5
Giáp Ngọ
12
6
Ất Mùi
13
7
Bính Thân
14
8
Đinh Dậu
15
9
Mậu Tuất
16
10
Kỷ Hợi
17
11
Canh Tý
18
12
Tân Sửu
19
13
Nhâm Dần
20
14
Quý Mão
21
15
Giáp Thìn
22
16
Ất Tỵ
23
17
Bính Ngọ
24
18
Đinh Mùi
25
19
Mậu Thân
26
20
Kỷ Dậu
27
21
Canh Tuất
28
22
Tân Hợi
29
23
Nhâm Tý
30
24
Quý Sửu
31
25
Giáp Dần
Xem ngày tốt xấu tháng 5 năm 848

Lịch âm tháng 6 năm 848

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
1
26/4
Ất Mão
2
27
Bính Thìn
3
28
Đinh Tỵ
4
29
Mậu Ngọ
5
1/5
Kỷ Mùi
6
2
Canh Thân
7
3
Tân Dậu
8
4
Nhâm Tuất
9
5
Quý Hợi
10
6
Giáp Tý
11
7
Ất Sửu
12
8
Bính Dần
13
9
Đinh Mão
14
10
Mậu Thìn
15
11
Kỷ Tỵ
16
12
Canh Ngọ
17
13
Tân Mùi
18
14
Nhâm Thân
19
15
Quý Dậu
20
16
Giáp Tuất
21
17
Ất Hợi
22
18
Bính Tý
23
19
Đinh Sửu
24
20
Mậu Dần
25
21
Kỷ Mão
26
22
Canh Thìn
27
23
Tân Tỵ
28
24
Nhâm Ngọ
29
25
Quý Mùi
30
26
Giáp Thân
1
27/5
Ất Dậu
2
28
Bính Tuất
3
29
Đinh Hợi
4
1/6
Mậu Tý
5
2
Kỷ Sửu
Xem ngày tốt xấu tháng 6 năm 848

Lịch âm tháng 7 năm 848

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
29
25
Quý Mùi
30
26
Giáp Thân
1
27/5
Ất Dậu
2
28
Bính Tuất
3
29
Đinh Hợi
4
1/6
Mậu Tý
5
2
Kỷ Sửu
6
3
Canh Dần
7
4
Tân Mão
8
5
Nhâm Thìn
9
6
Quý Tỵ
10
7
Giáp Ngọ
11
8
Ất Mùi
12
9
Bính Thân
13
10
Đinh Dậu
14
11
Mậu Tuất
15
12
Kỷ Hợi
16
13
Canh Tý
17
14
Tân Sửu
18
15
Nhâm Dần
19
16
Quý Mão
20
17
Giáp Thìn
21
18
Ất Tỵ
22
19
Bính Ngọ
23
20
Đinh Mùi
24
21
Mậu Thân
25
22
Kỷ Dậu
26
23
Canh Tuất
27
24
Tân Hợi
28
25
Nhâm Tý
29
26
Quý Sửu
30
27
Giáp Dần
31
28
Ất Mão
1
29/6
Bính Thìn
2
30
Đinh Tỵ
Xem ngày tốt xấu tháng 7 năm 848

Lịch âm tháng 8 năm 848

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
27
24
Tân Hợi
28
25
Nhâm Tý
29
26
Quý Sửu
30
27
Giáp Dần
31
28
Ất Mão
1
29/6
Bính Thìn
2
30
Đinh Tỵ
3
1/7
Mậu Ngọ
4
2
Kỷ Mùi
5
3
Canh Thân
6
4
Tân Dậu
7
5
Nhâm Tuất
8
6
Quý Hợi
9
7
Giáp Tý
10
8
Ất Sửu
11
9
Bính Dần
12
10
Đinh Mão
13
11
Mậu Thìn
14
12
Kỷ Tỵ
15
13
Canh Ngọ
16
14
Tân Mùi
17
15
Nhâm Thân
18
16
Quý Dậu
19
17
Giáp Tuất
20
18
Ất Hợi
21
19
Bính Tý
22
20
Đinh Sửu
23
21
Mậu Dần
24
22
Kỷ Mão
25
23
Canh Thìn
26
24
Tân Tỵ
27
25
Nhâm Ngọ
28
26
Quý Mùi
29
27
Giáp Thân
30
28
Ất Dậu
31
29
Bính Tuất
1
1/8
Đinh Hợi
2
2
Mậu Tý
3
3
Kỷ Sửu
4
4
Canh Dần
5
5
Tân Mão
6
6
Nhâm Thìn
Xem ngày tốt xấu tháng 8 năm 848

Lịch âm tháng 9 năm 848

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
31
29
Bính Tuất
1
1/8
Đinh Hợi
2
2
Mậu Tý
3
3
Kỷ Sửu
4
4
Canh Dần
5
5
Tân Mão
6
6
Nhâm Thìn
7
7
Quý Tỵ
8
8
Giáp Ngọ
9
9
Ất Mùi
10
10
Bính Thân
11
11
Đinh Dậu
12
12
Mậu Tuất
13
13
Kỷ Hợi
14
14
Canh Tý
15
15
Tân Sửu
16
16
Nhâm Dần
17
17
Quý Mão
18
18
Giáp Thìn
19
19
Ất Tỵ
20
20
Bính Ngọ
21
21
Đinh Mùi
22
22
Mậu Thân
23
23
Kỷ Dậu
24
24
Canh Tuất
25
25
Tân Hợi
26
26
Nhâm Tý
27
27
Quý Sửu
28
28
Giáp Dần
29
29
Ất Mão
30
30
Bính Thìn
1
1/9
Đinh Tỵ
2
2
Mậu Ngọ
3
3
Kỷ Mùi
4
4
Canh Thân
Xem ngày tốt xấu tháng 9 năm 848

Lịch âm tháng 10 năm 848

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
28
28
Giáp Dần
29
29
Ất Mão
30
30
Bính Thìn
1
1/9
Đinh Tỵ
2
2
Mậu Ngọ
3
3
Kỷ Mùi
4
4
Canh Thân
5
5
Tân Dậu
6
6
Nhâm Tuất
7
7
Quý Hợi
8
8
Giáp Tý
9
9
Ất Sửu
10
10
Bính Dần
11
11
Đinh Mão
12
12
Mậu Thìn
13
13
Kỷ Tỵ
14
14
Canh Ngọ
15
15
Tân Mùi
16
16
Nhâm Thân
17
17
Quý Dậu
18
18
Giáp Tuất
19
19
Ất Hợi
20
20
Bính Tý
21
21
Đinh Sửu
22
22
Mậu Dần
23
23
Kỷ Mão
24
24
Canh Thìn
25
25
Tân Tỵ
26
26
Nhâm Ngọ
27
27
Quý Mùi
28
28
Giáp Thân
29
29
Ất Dậu
30
30
Bính Tuất
31
1/10
Đinh Hợi
1
2/10
Mậu Tý
Xem ngày tốt xấu tháng 10 năm 848

Lịch âm tháng 11 năm 848

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
26
26
Nhâm Ngọ
27
27
Quý Mùi
28
28
Giáp Thân
29
29
Ất Dậu
30
30
Bính Tuất
31
1/10
Đinh Hợi
1
2/10
Mậu Tý
2
3
Kỷ Sửu
3
4
Canh Dần
4
5
Tân Mão
5
6
Nhâm Thìn
6
7
Quý Tỵ
7
8
Giáp Ngọ
8
9
Ất Mùi
9
10
Bính Thân
10
11
Đinh Dậu
11
12
Mậu Tuất
12
13
Kỷ Hợi
13
14
Canh Tý
14
15
Tân Sửu
15
16
Nhâm Dần
16
17
Quý Mão
17
18
Giáp Thìn
18
19
Ất Tỵ
19
20
Bính Ngọ
20
21
Đinh Mùi
21
22
Mậu Thân
22
23
Kỷ Dậu
23
24
Canh Tuất
24
25
Tân Hợi
25
26
Nhâm Tý
26
27
Quý Sửu
27
28
Giáp Dần
28
29
Ất Mão
29
30
Bính Thìn
30
1/11
Đinh Tỵ
1
2/11
Mậu Ngọ
2
3
Kỷ Mùi
3
4
Canh Thân
4
5
Tân Dậu
5
6
Nhâm Tuất
6
7
Quý Hợi
Xem ngày tốt xấu tháng 11 năm 848

Lịch âm tháng 12 năm 848

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
30
1/11
Đinh Tỵ
1
2/11
Mậu Ngọ
2
3
Kỷ Mùi
3
4
Canh Thân
4
5
Tân Dậu
5
6
Nhâm Tuất
6
7
Quý Hợi
7
8
Giáp Tý
8
9
Ất Sửu
9
10
Bính Dần
10
11
Đinh Mão
11
12
Mậu Thìn
12
13
Kỷ Tỵ
13
14
Canh Ngọ
14
15
Tân Mùi
15
16
Nhâm Thân
16
17
Quý Dậu
17
18
Giáp Tuất
18
19
Ất Hợi
19
20
Bính Tý
20
21
Đinh Sửu
21
22
Mậu Dần
22
23
Kỷ Mão
23
24
Canh Thìn
24
25
Tân Tỵ
25
26
Nhâm Ngọ
26
27
Quý Mùi
27
28
Giáp Thân
28
29
Ất Dậu
29
1/12
Bính Tuất
30
2
Đinh Hợi
31
3
Mậu Tý
1
4/12
Kỷ Sửu
2
5
Canh Dần
3
6
Tân Mão
Xem ngày tốt xấu tháng 12 năm 848
Chọn màu sắc của lịch
  • ☯ Lịch âm 2020
  • ☯ Lịch âm 2021
  • ☯ Lịch âm 2022
  • ☯ Lịch âm 2023
  • ☯ Lịch âm 2024
  • ☯ Lịch âm 2025

lịch 848 âm lịch 848 tết 848 lịch tết 848 tết nguyên đán 848 lịch âm dương 848

Ngày lễ, Sự kiện năm 848

Ngày lễ dương lịch năm 848

Dương lịch Tên ngày
1/1/848
Tết Dương lịch
9/1/848
Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
3/2/848
Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
14/2/848
Ngày lễ tình nhân (Valentine)
27/2/848
Ngày thầy thuốc Việt Nam
8/3/848
Ngày Quốc tế Phụ nữ
20/3/848
Ngày Quốc Tế hạnh phúc
22/3/848
Ngày Nước sạch Thế giới
26/3/848
Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
27/3/848
Ngày Thể Thao Việt Nam
1/4/848
Ngày Cá tháng Tư
5/4/848
Tết Thanh minh
22/4/848
Ngày Trái đất
30/4/848
Ngày giải phóng miền Nam
1/5/848
Ngày Quốc tế Lao động
7/5/848
Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5/848
Ngày của mẹ
19/5/848
Ngày sinh chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6/848
Ngày Quốc tế thiếu nhi
17/6/848
Ngày của cha
21/6/848
Ngày báo chí Việt Nam
28/6/848
Ngày gia đình Việt Nam
11/7/848
Ngày dân số thế giới
27/7/848
Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7/848
Ngày thành lập công đoàn Việt Nam
19/8/848
Ngày tổng khởi nghĩa
2/9/848
Ngày Quốc Khánh
10/9/848
Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10/848
Ngày quốc tế người cao tuổi
10/10/848
Ngày giải phóng thủ đô
13/10/848
Ngày doanh nhân Việt Nam
20/10/848
Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10/848
Ngày Hallowen
9/11/848
Ngày pháp luật Việt Nam
20/11/848
Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11/848
Ngày thành lập Hội chữ thập đỏ Việt Nam
1/12/848
Ngày thế giới phòng chống AIDS
19/12/848
Ngày toàn quốc kháng chiến
22/12/848
Ngày thành lập quân đội nhân dân Việt Nam
24/12/848
Lễ Giáng sinh

Ngày lễ âm lịch năm 848

Âm lịch Tên ngày
1/1/848
Tết Nguyên Đán
13/1/848
Hội Lim (Tiên Du - Bắc Ninh)
15/1/848
Tết Nguyên tiêu
2/2/848
Lễ hội Chùa Trầm
15/2/848
Lễ hội Tây Thiên
19/2/848
Lễ hội Quan Thế Âm (Đà Nẵng)
10/3/848
Giỗ tổ Hùng Vương
3/3/848
Tết Hàn thực
14/4/848
Tết Dân tộc Khmer
15/4/848
Lễ Phật Đản
5/5/848
Tết Đoan Ngọ
3/6/848
Lễ hội đình Châu Phú (An Giang)
4/6/848
Lễ hội cúng biển Mỹ Long (Trà Vinh)
8/6/848
Lễ hội đình – đền Chèm (Hà Nội)
9/6/848
Hội chùa Hàm Long (Hà Nội)
23/6/848
Lễ hội đình Trà Cổ (Quảng Ninh)
10/6/848
Hội kéo ngựa gỗ (Hải Phòng)
15/7/848
Vu Lan
1/8/848
Tết Katê
15/8/848
Tết Trung Thu
9/9/848
Tết Trùng Cửu
10/10/848
Tết Trùng Thập
15/11/848
Hội Đình Phường Bông (Nam Định)
25/11/848
Hội Vân Lệ (Thanh Hóa)
23/12/848
Ông Táo chầu trời

Sự kiện lịch sử năm 848

Dương lịch Tên ngày
06/01/1946
Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam dân chủ cộng hòa
07/01/1979
Chiến thắng biên giới Tây Nam chống quân xâm lược
09/01/1950
Ngày truyền thống học sinh, sinh viên Việt nam.
13/01/1941
Khởi nghĩa Đô Lương
11/01/2007
Việt Nam gia nhập WTO
27/01/1973
Ký hiệp định Paris
03/02/1930
Thành lập Đảng cộng sản Việt Nam
08/02/1941
Lãnh tụ Hồ Chí Minh trở về nước trực tiếp lãnh đạo cách mạng Việt Nam
27/02/1955
Ngày thầy thuốc Việt Nam
08/03/1910
Ngày Quốc tế Phụ nữ
11/03/1945
Khởi nghĩa Ba Tơ
18/03/1979
Chiến thắng quân Trung Quốc xâm lược trên biên giới phía Bắc
26/03/1931
Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
25/04/1976
Ngày tổng tuyển cử bầu quốc hội chung của cả nước
30/04/1975
Giải phóng Miền Nam, thống nhất tổ quốc
01/05/1886
Ngày quốc tế lao động
07/05/1954
Chiến thắng Điện Biên Phủ
09/05/1945
Chiến thắng chủ nghĩa Phát xít
15/05/1941
Thành lập Đội TNTP Hồ Chí Minh
19/05/1890
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
19/05/1941
Thành lập mặt trận Việt Minh
05/06/1911
Nguyễn Tất Thành rời cảng Nhà Rồng ra đi tìm đường cứu nước
21/06/1925
Ngày báo chí Việt Nam
28/06/2011
Ngày gia đình Việt Nam
02/07/1976
Nước ta đổi quốc hiệu từ Việt Nam dân chủ cộng hòa thành Cộng hòa XHCN Việt Nam
17/07/1966
Hồ chủ tịch ra lời kêu gọi “Không có gì quý hơn độc lập, tự do”
01/08/1930
Ngày truyền thống công tác tư tưởng văn hoá của Đảng
19/08/1945
Cách mạng tháng 8 (Ngày Công an nhân dân)
20/08/1888
Ngày sinh chủ tịch Tôn Đức Thắng
02/09/1945
Ngày Quốc khánh
10/09/19550
Thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
12/09/1930
Xô Viết Nghệ Tĩnh
20/09/1977
Việt Nam trở thành thành viên Liên hiệp quốc
23/09/1945
Nam Bộ kháng chiến
27/09/1940
Khởi nghĩa Bắc Sơn
01/10/1991
Ngày quốc tế người cao tuổi
10/10/1954
Giải phóng thủ đô
20/10/1930
Ngày hội Nông dân Việt Nam
15/10/1956
Ngày truyền thống Hội thanh niên Việt Nam
20/10/1930
Thành lập Hội liên hiệp phụ nữ Việt Nam
23/11/1940
Khởi nghĩa Nam Kỳ
23/11/19460
Thành lập Hội chữ thập đỏ Việt Nam
19/12/1946
Toàn quốc kháng chiến
22/12/1944
Thành lập quân đội nhân dân Việt Nam

Về năm Mậu Thìn 848

Năm Mậu Thìn 848 là năm Con Rồng

Thời gian bắt đầu của năm Mậu Thìn 848 bắt đầu từ ngày 9/2/848 tới hết ngày 27/01/0849 dương lịch. Còn âm lịch là từ 1/1/848 đến hết ngày 30/12/848. Tổng cộng 353 ngày.

Con rồng trong huyền thoại của người phương Đông là tính Dương của vũ trụ, biểu tượng uy quyền hoàng gia. Theo đó, rồng hiện diện ở khắp mọi nơi, dưới nước, trên mặt đất và không trung. Rồng là biểu tượng của nước và là dấu hiệu thuận lợi cho nông nghiệp. Người tuổi Rồng rất trung thực, năng nổ nhưng rất nóng tính và bướng bỉnh. Họ là biểu tượng của quyền lực, sự giàu có, thịnh vượng và của hoàng tộc.
Người “cầm tinh” con Rồng được xem là người vui tính, dễ hòa đồng, mạnh mẽ, năng động và có nhiều nghị lực. Họ là người được nhiều người ái mộ, nhưng cũng là người mong muốn người khác cùng phải đạt được những mục đích giống như mình trong cuộc sống.

Lịch âm các năm
  • Lịch âm 2020
  • Lịch âm 2021
  • Lịch âm 2022
  • Lịch âm 2023
  • Lịch âm 2024
  • Lịch âm 2025
  • Lịch âm 2026
  • Lịch âm 2027
  • Lịch âm 2028
  • Lịch âm 2029
  • Lịch âm 2030
  • Lịch âm 2031
  • Lịch âm 2032
  • Lịch âm 2033
  • Lịch âm 2034
  • Lịch âm 2035
  • Lịch âm 2036
  • Lịch âm 2037
  • Lịch âm 2038
  • Lịch âm 2039
  • Lịch âm 2040
Thấy hay? Chia sẻ ngay
Facebook Twitter Pinterest LinkedIn Blogger
Xem lịch âm

Lịch âm 2026

Lịch âm 2027

☯

Đổi ngày âm dương

☯

Ngày tốt tháng 3 năm 2026

☯

Ngày tốt tháng 4 năm 2026

Tử vi hàng ngày
Tuổi Tý
Xem tử vi hôm nay Tuổi Tý

Năm sinh: 1948, 1960, 1972, 1984, 1996, 2008

Tuổi Sửu
Xem tử vi hôm nay Tuổi Sửu

Năm sinh: 1949, 1961, 1973, 1985, 1997, 2009

Tuổi Dần
Xem tử vi hôm nay Tuổi Dần

Năm sinh: 1950, 1962, 1974, 1986, 1998, 2010

Tuổi Mão
Xem tử vi hôm nay Tuổi Mão

Năm sinh: 1939, 1951, 1963, 1975, 1987, 1999

Tuổi Thìn
Xem tử vi hôm nay Tuổi Thìn

Năm sinh: 1940, 1952, 1964, 1976, 1988, 2000

Tuổi Tỵ
Xem tử vi hôm nay Tuổi Tỵ

Năm sinh: 1941, 1953, 1965, 1977, 1989, 2001

Tuổi Ngọ
Xem tử vi hôm nay Tuổi Ngọ

Năm sinh: 1942, 1954, 1966, 1978, 1990, 2002

Tuổi Mùi
Xem tử vi hôm nay Tuổi Mùi

Năm sinh: 1943, 1955, 1967, 1979, 1991, 2003

Tuổi Thân
Xem tử vi hôm nay Tuổi Thân

Năm sinh: 1944, 1956, 1968, 1980, 1992, 2004

Tuổi Dậu
Xem tử vi hôm nay Tuổi Dậu

Năm sinh: 1945, 1957, 1969, 1981, 1993, 2005

Tuổi Tuất
Xem tử vi hôm nay Tuổi Tuất

Năm sinh: 1946, 1958, 1970, 1982, 1994, 2006

Tuổi Hợi
Xem tử vi hôm nay Tuổi Hợi

Năm sinh: 1947, 1959, 1971, 1983, 1995, 2007

12 cung hoàng đạo
Cung Bạch Dương
Cung Bạch Dương

Ngày sinh: 21/3 - 19/4

Cung Kim Ngưu
Cung Kim Ngưu

Ngày sinh: 20/4 - 20/5

Cung Song Tử
Cung Song Tử

Ngày sinh: 21/5 - 21/6

Cung Cự Giải
Cung Cự Giải

Ngày sinh: 22/6 - 22/7

Cung Sư Tử
Cung Sư Tử

Ngày sinh: 23/7 - 22/8

Cung Xử Nữ
Cung Xử Nữ

Ngày sinh: 23/8 - 22/9

Cung Thiên Bình
Cung Thiên Bình

Ngày sinh: 23/9 - 23/10

Cung Bọ Cạp
Cung Bọ Cạp

Ngày sinh: 24/10 - 21/11

Cung Nhân Mã
Cung Nhân Mã

Ngày sinh: 22/11 - 21/12

Cung Ma Kết
Cung Ma Kết

Ngày sinh: 22/12 - 19/1

Cung Bảo Bình
Cung Bảo Bình

Ngày sinh: 20/1 - 18/2

Cung Song Ngư
Cung Song Ngư

Ngày sinh: 19/2 - 20/3

  • Bạch Dương
  • Kim Ngưu
  • Song Tử
  • Cự Giải
  • Sư Tử
  • Xử Nữ
  • Thiên Bình
  • Bọ Cạp
  • Nhân Mã
  • Ma Kết
  • Bảo Bình
  • Song Ngư
  • Tuổi Tý
  • Tuổi Sửu
  • Tuổi Dần
  • Tuổi Mão
  • Tuổi Thìn
  • Tuổi Tỵ
  • Tuổi Ngọ
  • Tuổi Mùi
  • Tuổi Thân
  • Tuổi Dậu
  • Tuổi Tuất
  • Tuổi Hợi
Trang chủ
  • Xem lịch
  • Lịch âm hôm nay
  • Lịch âm năm 2026
  • Lịch âm năm 2027
  • Xem ngày
  • Xem ngày tốt xấu
  • Ngày tốt tháng 3 năm 2026
  • Đổi ngày dương sang âm
  • 12 con giáp
  • Tử vi hàng ngày
  • Xem mệnh theo năm sinh
  • 12 cung hoàng đạo
  • Tử vi hàng ngày
  • Blog cuộc sống
  • Thư viện - Tra cứu
  • Thư viện
  • Phong thủy
  • Sổ mơ
  • Thông tin chung
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
Copyright © by Lịch Âm. All rights reserved.