LỊCH ÂM .com.vn
  • Lịch âm hôm nay
  • Lịch năm
    • Xem lịch âm năm 2020
    • Xem lịch âm năm 2021
    • Xem lịch âm năm 2022
    • Xem lịch âm năm 2023
    • Xem lịch âm năm 2024
    • Xem lịch âm năm 2025
  • Xem ngày
    • Xem ngày tốt tháng 1 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 2 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 3 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 4 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 5 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 6 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 7 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 8 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 9 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 10 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 11 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 12 năm 2026
  • Xem giờ
    • Xem giờ Việt Nam
    • Xem giờ Anh
    • Xem giờ Pháp
    • Xem giờ Hoa Kỳ
    • Xem giờ Nhật Bản
  • 12 con giáp
    • Tử vi hàng ngày
    • Xem mệnh của mình
  • 12 cung hoàng đạo
    • Tử vi 12 cung hoàng đạo
    • Cung Bạch Dương (21/3 - 19/4)
    • Cung Kim Ngưu (20/4 - 20/5)
    • Cung Song Tử (21/5 - 21/6)
    • Cung Cự Giải (22/6 - 22/7)
    • Cung Sư Tử (23/7 - 22/8)
    • Cung Xử Nữ (23/8 - 22/9)
    • Cung Thiên Bình (23/9 - 23/10)
    • Cung Bọ Cạp (24/10 - 21/11)
    • Cung Nhân Mã (22/11 - 21/12)
    • Cung Ma Kết (22/12 - 19/1)
    • Cung Bảo Bình (20/1 - 18/2)
    • Cung Song Ngư (19/2 - 20/3)
  • Phong thủy
  • Tra cứu
    • Sổ mơ
    • Thư viện
    • Đổi ngày dương sang ngày âm
    • Đổi ngày âm sang ngày dương
06:46:58 - Thứ bảy
  • Lịch âm hôm nay
  • Lịch năm
  •     Xem lịch âm năm 2020
  •     Xem lịch âm năm 2021
  •     Xem lịch âm năm 2022
  •     Xem lịch âm năm 2023
  •     Xem lịch âm năm 2024
  •     Xem lịch âm năm 2025
  • Xem ngày
  •     Xem ngày tốt tháng 1 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 2 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 3 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 4 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 5 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 6 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 7 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 8 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 9 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 10 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 11 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 12 năm 2026
  • Xem giờ
  •     Xem giờ Việt Nam
  •     Xem giờ Anh
  •     Xem giờ Pháp
  •     Xem giờ Hoa Kỳ
  •     Xem giờ Nhật Bản
  • 12 con giáp
  •     Tử vi hàng ngày
  •     Xem mệnh của mình
  • 12 cung hoàng đạo
  •     Tử vi 12 cung hoàng đạo
  •     Cung Bạch Dương (21/3 - 19/4)
  •     Cung Kim Ngưu (20/4 - 20/5)
  •     Cung Song Tử (21/5 - 21/6)
  •     Cung Cự Giải (22/6 - 22/7)
  •     Cung Sư Tử (23/7 - 22/8)
  •     Cung Xử Nữ (23/8 - 22/9)
  •     Cung Thiên Bình (23/9 - 23/10)
  •     Cung Bọ Cạp (24/10 - 21/11)
  •     Cung Nhân Mã (22/11 - 21/12)
  •     Cung Ma Kết (22/12 - 19/1)
  •     Cung Bảo Bình (20/1 - 18/2)
  •     Cung Song Ngư (19/2 - 20/3)
  • Phong thủy
  • Tra cứu
  •     Sổ mơ
  •     Thư viện
  •     Đổi ngày dương sang ngày âm
  •     Đổi ngày âm sang ngày dương
  • Lịch âm
  • Năm 3929

Lịch âm 3929

Lịch Âm 3929 - Trang xem lịch âm dương,

lịch vạn niên 3929

số 1 Việt Nam.
Tra cứu thông tin lịch các ngày, các tháng của năm Kỷ Sửu 3929. Xem ngày âm dương, ngày tốt xấu, lịch ngày lễ Tết quan trọng, các sự kiện nổi bật trong năm 3929.
Với 12 tháng lịch của năm 3929 các bạn có thể xem chi tiết 1 ngày nào đó bằng cách click vào ngày tương ứng để xem.
  • ☯ Lịch âm 2021
  • ☯ Lịch âm 2022
  • ☯ Lịch âm 2023
  • ☯ Lịch âm 2024
Hiển thị / Ẩn 12 tháng
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Hiển thị / Ẩn ngày nghỉ lễ
Chọn màu sắc của lịch

Chi tiết lịch âm 12 tháng năm 3929

Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo

Lịch âm tháng 1 năm 3929

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
31
7
Canh Dần
1
8/12
Tân Mão
2
9
Nhâm Thìn
3
10
Quý Tỵ
4
11
Giáp Ngọ
5
12
Ất Mùi
6
13
Bính Thân
7
14
Đinh Dậu
8
15
Mậu Tuất
9
16
Kỷ Hợi
10
17
Canh Tý
11
18
Tân Sửu
12
19
Nhâm Dần
13
20
Quý Mão
14
21
Giáp Thìn
15
22
Ất Tỵ
16
23
Bính Ngọ
17
24
Đinh Mùi
18
25
Mậu Thân
19
26
Kỷ Dậu
20
27
Canh Tuất
21
28
Tân Hợi
22
29
Nhâm Tý
23
30
Quý Sửu
24
1/1
Giáp Dần
25
2
Ất Mão
26
3
Bính Thìn
27
4
Đinh Tỵ
28
5
Mậu Ngọ
29
6
Kỷ Mùi
30
7
Canh Thân
31
8
Tân Dậu
1
9/1
Nhâm Tuất
2
10
Quý Hợi
3
11
Giáp Tý
Xem ngày tốt xấu tháng 1 năm 3929

Lịch âm tháng 2 năm 3929

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
28
5
Mậu Ngọ
29
6
Kỷ Mùi
30
7
Canh Thân
31
8
Tân Dậu
1
9/1
Nhâm Tuất
2
10
Quý Hợi
3
11
Giáp Tý
4
12
Ất Sửu
5
13
Bính Dần
6
14
Đinh Mão
7
15
Mậu Thìn
8
16
Kỷ Tỵ
9
17
Canh Ngọ
10
18
Tân Mùi
11
19
Nhâm Thân
12
20
Quý Dậu
13
21
Giáp Tuất
14
22
Ất Hợi
15
23
Bính Tý
16
24
Đinh Sửu
17
25
Mậu Dần
18
26
Kỷ Mão
19
27
Canh Thìn
20
28
Tân Tỵ
21
29
Nhâm Ngọ
22
30
Quý Mùi
23
1/2
Giáp Thân
24
2
Ất Dậu
25
3
Bính Tuất
26
4
Đinh Hợi
27
5
Mậu Tý
28
6
Kỷ Sửu
1
7/2
Canh Dần
2
8
Tân Mão
3
9
Nhâm Thìn
Xem ngày tốt xấu tháng 2 năm 3929

Lịch âm tháng 3 năm 3929

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
25
3
Bính Tuất
26
4
Đinh Hợi
27
5
Mậu Tý
28
6
Kỷ Sửu
1
7/2
Canh Dần
2
8
Tân Mão
3
9
Nhâm Thìn
4
10
Quý Tỵ
5
11
Giáp Ngọ
6
12
Ất Mùi
7
13
Bính Thân
8
14
Đinh Dậu
9
15
Mậu Tuất
10
16
Kỷ Hợi
11
17
Canh Tý
12
18
Tân Sửu
13
19
Nhâm Dần
14
20
Quý Mão
15
21
Giáp Thìn
16
22
Ất Tỵ
17
23
Bính Ngọ
18
24
Đinh Mùi
19
25
Mậu Thân
20
26
Kỷ Dậu
21
27
Canh Tuất
22
28
Tân Hợi
23
29
Nhâm Tý
24
1/3
Quý Sửu
25
2
Giáp Dần
26
3
Ất Mão
27
4
Bính Thìn
28
5
Đinh Tỵ
29
6
Mậu Ngọ
30
7
Kỷ Mùi
31
8
Canh Thân
Xem ngày tốt xấu tháng 3 năm 3929

Lịch âm tháng 4 năm 3929

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
1
9/3
Tân Dậu
2
10
Nhâm Tuất
3
11
Quý Hợi
4
12
Giáp Tý
5
13
Ất Sửu
6
14
Bính Dần
7
15
Đinh Mão
8
16
Mậu Thìn
9
17
Kỷ Tỵ
10
18
Canh Ngọ
11
19
Tân Mùi
12
20
Nhâm Thân
13
21
Quý Dậu
14
22
Giáp Tuất
15
23
Ất Hợi
16
24
Bính Tý
17
25
Đinh Sửu
18
26
Mậu Dần
19
27
Kỷ Mão
20
28
Canh Thìn
21
29
Tân Tỵ
22
30
Nhâm Ngọ
23
1/4
Quý Mùi
24
2
Giáp Thân
25
3
Ất Dậu
26
4
Bính Tuất
27
5
Đinh Hợi
28
6
Mậu Tý
29
7
Kỷ Sửu
30
8
Canh Dần
1
9/4
Tân Mão
2
10
Nhâm Thìn
3
11
Quý Tỵ
4
12
Giáp Ngọ
5
13
Ất Mùi
Xem ngày tốt xấu tháng 4 năm 3929

Lịch âm tháng 5 năm 3929

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
29
7
Kỷ Sửu
30
8
Canh Dần
1
9/4
Tân Mão
2
10
Nhâm Thìn
3
11
Quý Tỵ
4
12
Giáp Ngọ
5
13
Ất Mùi
6
14
Bính Thân
7
15
Đinh Dậu
8
16
Mậu Tuất
9
17
Kỷ Hợi
10
18
Canh Tý
11
19
Tân Sửu
12
20
Nhâm Dần
13
21
Quý Mão
14
22
Giáp Thìn
15
23
Ất Tỵ
16
24
Bính Ngọ
17
25
Đinh Mùi
18
26
Mậu Thân
19
27
Kỷ Dậu
20
28
Canh Tuất
21
29
Tân Hợi
22
1/5
Nhâm Tý
23
2
Quý Sửu
24
3
Giáp Dần
25
4
Ất Mão
26
5
Bính Thìn
27
6
Đinh Tỵ
28
7
Mậu Ngọ
29
8
Kỷ Mùi
30
9
Canh Thân
31
10
Tân Dậu
1
11/5
Nhâm Tuất
2
12
Quý Hợi
Xem ngày tốt xấu tháng 5 năm 3929

Lịch âm tháng 6 năm 3929

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
27
6
Đinh Tỵ
28
7
Mậu Ngọ
29
8
Kỷ Mùi
30
9
Canh Thân
31
10
Tân Dậu
1
11/5
Nhâm Tuất
2
12
Quý Hợi
3
13
Giáp Tý
4
14
Ất Sửu
5
15
Bính Dần
6
16
Đinh Mão
7
17
Mậu Thìn
8
18
Kỷ Tỵ
9
19
Canh Ngọ
10
20
Tân Mùi
11
21
Nhâm Thân
12
22
Quý Dậu
13
23
Giáp Tuất
14
24
Ất Hợi
15
25
Bính Tý
16
26
Đinh Sửu
17
27
Mậu Dần
18
28
Kỷ Mão
19
29
Canh Thìn
20
30
Tân Tỵ
21
1/5
Nhâm Ngọ
22
2
Quý Mùi
23
3
Giáp Thân
24
4
Ất Dậu
25
5
Bính Tuất
26
6
Đinh Hợi
27
7
Mậu Tý
28
8
Kỷ Sửu
29
9
Canh Dần
30
10
Tân Mão
Xem ngày tốt xấu tháng 6 năm 3929

Lịch âm tháng 7 năm 3929

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
1
11/5
Nhâm Thìn
2
12
Quý Tỵ
3
13
Giáp Ngọ
4
14
Ất Mùi
5
15
Bính Thân
6
16
Đinh Dậu
7
17
Mậu Tuất
8
18
Kỷ Hợi
9
19
Canh Tý
10
20
Tân Sửu
11
21
Nhâm Dần
12
22
Quý Mão
13
23
Giáp Thìn
14
24
Ất Tỵ
15
25
Bính Ngọ
16
26
Đinh Mùi
17
27
Mậu Thân
18
28
Kỷ Dậu
19
29
Canh Tuất
20
1/6
Tân Hợi
21
2
Nhâm Tý
22
3
Quý Sửu
23
4
Giáp Dần
24
5
Ất Mão
25
6
Bính Thìn
26
7
Đinh Tỵ
27
8
Mậu Ngọ
28
9
Kỷ Mùi
29
10
Canh Thân
30
11
Tân Dậu
31
12
Nhâm Tuất
1
13/6
Quý Hợi
2
14
Giáp Tý
3
15
Ất Sửu
4
16
Bính Dần
Xem ngày tốt xấu tháng 7 năm 3929

Lịch âm tháng 8 năm 3929

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
29
10
Canh Thân
30
11
Tân Dậu
31
12
Nhâm Tuất
1
13/6
Quý Hợi
2
14
Giáp Tý
3
15
Ất Sửu
4
16
Bính Dần
5
17
Đinh Mão
6
18
Mậu Thìn
7
19
Kỷ Tỵ
8
20
Canh Ngọ
9
21
Tân Mùi
10
22
Nhâm Thân
11
23
Quý Dậu
12
24
Giáp Tuất
13
25
Ất Hợi
14
26
Bính Tý
15
27
Đinh Sửu
16
28
Mậu Dần
17
29
Kỷ Mão
18
1/7
Canh Thìn
19
2
Tân Tỵ
20
3
Nhâm Ngọ
21
4
Quý Mùi
22
5
Giáp Thân
23
6
Ất Dậu
24
7
Bính Tuất
25
8
Đinh Hợi
26
9
Mậu Tý
27
10
Kỷ Sửu
28
11
Canh Dần
29
12
Tân Mão
30
13
Nhâm Thìn
31
14
Quý Tỵ
1
15/7
Giáp Ngọ
Xem ngày tốt xấu tháng 8 năm 3929

Lịch âm tháng 9 năm 3929

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
26
9
Mậu Tý
27
10
Kỷ Sửu
28
11
Canh Dần
29
12
Tân Mão
30
13
Nhâm Thìn
31
14
Quý Tỵ
1
15/7
Giáp Ngọ
2
16
Ất Mùi
3
17
Bính Thân
4
18
Đinh Dậu
5
19
Mậu Tuất
6
20
Kỷ Hợi
7
21
Canh Tý
8
22
Tân Sửu
9
23
Nhâm Dần
10
24
Quý Mão
11
25
Giáp Thìn
12
26
Ất Tỵ
13
27
Bính Ngọ
14
28
Đinh Mùi
15
29
Mậu Thân
16
1/8
Kỷ Dậu
17
2
Canh Tuất
18
3
Tân Hợi
19
4
Nhâm Tý
20
5
Quý Sửu
21
6
Giáp Dần
22
7
Ất Mão
23
8
Bính Thìn
24
9
Đinh Tỵ
25
10
Mậu Ngọ
26
11
Kỷ Mùi
27
12
Canh Thân
28
13
Tân Dậu
29
14
Nhâm Tuất
30
15
Quý Hợi
1
16/8
Giáp Tý
2
17
Ất Sửu
3
18
Bính Dần
4
19
Đinh Mão
5
20
Mậu Thìn
6
21
Kỷ Tỵ
Xem ngày tốt xấu tháng 9 năm 3929

Lịch âm tháng 10 năm 3929

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
30
15
Quý Hợi
1
16/8
Giáp Tý
2
17
Ất Sửu
3
18
Bính Dần
4
19
Đinh Mão
5
20
Mậu Thìn
6
21
Kỷ Tỵ
7
22
Canh Ngọ
8
23
Tân Mùi
9
24
Nhâm Thân
10
25
Quý Dậu
11
26
Giáp Tuất
12
27
Ất Hợi
13
28
Bính Tý
14
29
Đinh Sửu
15
30
Mậu Dần
16
1/9
Kỷ Mão
17
2
Canh Thìn
18
3
Tân Tỵ
19
4
Nhâm Ngọ
20
5
Quý Mùi
21
6
Giáp Thân
22
7
Ất Dậu
23
8
Bính Tuất
24
9
Đinh Hợi
25
10
Mậu Tý
26
11
Kỷ Sửu
27
12
Canh Dần
28
13
Tân Mão
29
14
Nhâm Thìn
30
15
Quý Tỵ
31
16
Giáp Ngọ
1
17/9
Ất Mùi
2
18
Bính Thân
3
19
Đinh Dậu
Xem ngày tốt xấu tháng 10 năm 3929

Lịch âm tháng 11 năm 3929

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
28
13
Tân Mão
29
14
Nhâm Thìn
30
15
Quý Tỵ
31
16
Giáp Ngọ
1
17/9
Ất Mùi
2
18
Bính Thân
3
19
Đinh Dậu
4
20
Mậu Tuất
5
21
Kỷ Hợi
6
22
Canh Tý
7
23
Tân Sửu
8
24
Nhâm Dần
9
25
Quý Mão
10
26
Giáp Thìn
11
27
Ất Tỵ
12
28
Bính Ngọ
13
29
Đinh Mùi
14
1/10
Mậu Thân
15
2
Kỷ Dậu
16
3
Canh Tuất
17
4
Tân Hợi
18
5
Nhâm Tý
19
6
Quý Sửu
20
7
Giáp Dần
21
8
Ất Mão
22
9
Bính Thìn
23
10
Đinh Tỵ
24
11
Mậu Ngọ
25
12
Kỷ Mùi
26
13
Canh Thân
27
14
Tân Dậu
28
15
Nhâm Tuất
29
16
Quý Hợi
30
17
Giáp Tý
1
18/10
Ất Sửu
Xem ngày tốt xấu tháng 11 năm 3929

Lịch âm tháng 12 năm 3929

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
25
12
Kỷ Mùi
26
13
Canh Thân
27
14
Tân Dậu
28
15
Nhâm Tuất
29
16
Quý Hợi
30
17
Giáp Tý
1
18/10
Ất Sửu
2
19
Bính Dần
3
20
Đinh Mão
4
21
Mậu Thìn
5
22
Kỷ Tỵ
6
23
Canh Ngọ
7
24
Tân Mùi
8
25
Nhâm Thân
9
26
Quý Dậu
10
27
Giáp Tuất
11
28
Ất Hợi
12
29
Bính Tý
13
30
Đinh Sửu
14
1/11
Mậu Dần
15
2
Kỷ Mão
16
3
Canh Thìn
17
4
Tân Tỵ
18
5
Nhâm Ngọ
19
6
Quý Mùi
20
7
Giáp Thân
21
8
Ất Dậu
22
9
Bính Tuất
23
10
Đinh Hợi
24
11
Mậu Tý
25
12
Kỷ Sửu
26
13
Canh Dần
27
14
Tân Mão
28
15
Nhâm Thìn
29
16
Quý Tỵ
30
17
Giáp Ngọ
31
18
Ất Mùi
1
19/11
Bính Thân
2
20
Đinh Dậu
3
21
Mậu Tuất
4
22
Kỷ Hợi
5
23
Canh Tý
Xem ngày tốt xấu tháng 12 năm 3929
Chọn màu sắc của lịch
  • ☯ Lịch âm 2020
  • ☯ Lịch âm 2021
  • ☯ Lịch âm 2022
  • ☯ Lịch âm 2023
  • ☯ Lịch âm 2024
  • ☯ Lịch âm 2025

lịch 3929 âm lịch 3929 tết 3929 lịch tết 3929 tết nguyên đán 3929 lịch âm dương 3929

Ngày lễ, Sự kiện năm 3929

Ngày lễ dương lịch năm 3929

Dương lịch Tên ngày
1/1/3929
Tết Dương lịch
9/1/3929
Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
3/2/3929
Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
14/2/3929
Ngày lễ tình nhân (Valentine)
27/2/3929
Ngày thầy thuốc Việt Nam
8/3/3929
Ngày Quốc tế Phụ nữ
20/3/3929
Ngày Quốc Tế hạnh phúc
22/3/3929
Ngày Nước sạch Thế giới
26/3/3929
Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
27/3/3929
Ngày Thể Thao Việt Nam
1/4/3929
Ngày Cá tháng Tư
5/4/3929
Tết Thanh minh
22/4/3929
Ngày Trái đất
30/4/3929
Ngày giải phóng miền Nam
1/5/3929
Ngày Quốc tế Lao động
7/5/3929
Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5/3929
Ngày của mẹ
19/5/3929
Ngày sinh chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6/3929
Ngày Quốc tế thiếu nhi
17/6/3929
Ngày của cha
21/6/3929
Ngày báo chí Việt Nam
28/6/3929
Ngày gia đình Việt Nam
11/7/3929
Ngày dân số thế giới
27/7/3929
Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7/3929
Ngày thành lập công đoàn Việt Nam
19/8/3929
Ngày tổng khởi nghĩa
2/9/3929
Ngày Quốc Khánh
10/9/3929
Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10/3929
Ngày quốc tế người cao tuổi
10/10/3929
Ngày giải phóng thủ đô
13/10/3929
Ngày doanh nhân Việt Nam
20/10/3929
Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10/3929
Ngày Hallowen
9/11/3929
Ngày pháp luật Việt Nam
20/11/3929
Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11/3929
Ngày thành lập Hội chữ thập đỏ Việt Nam
1/12/3929
Ngày thế giới phòng chống AIDS
19/12/3929
Ngày toàn quốc kháng chiến
22/12/3929
Ngày thành lập quân đội nhân dân Việt Nam
24/12/3929
Lễ Giáng sinh

Ngày lễ âm lịch năm 3929

Âm lịch Tên ngày
1/1/3929
Tết Nguyên Đán
13/1/3929
Hội Lim (Tiên Du - Bắc Ninh)
15/1/3929
Tết Nguyên tiêu
2/2/3929
Lễ hội Chùa Trầm
15/2/3929
Lễ hội Tây Thiên
19/2/3929
Lễ hội Quan Thế Âm (Đà Nẵng)
10/3/3929
Giỗ tổ Hùng Vương
3/3/3929
Tết Hàn thực
14/4/3929
Tết Dân tộc Khmer
15/4/3929
Lễ Phật Đản
5/5/3929
Tết Đoan Ngọ
3/6/3929
Lễ hội đình Châu Phú (An Giang)
4/6/3929
Lễ hội cúng biển Mỹ Long (Trà Vinh)
8/6/3929
Lễ hội đình – đền Chèm (Hà Nội)
9/6/3929
Hội chùa Hàm Long (Hà Nội)
23/6/3929
Lễ hội đình Trà Cổ (Quảng Ninh)
10/6/3929
Hội kéo ngựa gỗ (Hải Phòng)
15/7/3929
Vu Lan
1/8/3929
Tết Katê
15/8/3929
Tết Trung Thu
9/9/3929
Tết Trùng Cửu
10/10/3929
Tết Trùng Thập
15/11/3929
Hội Đình Phường Bông (Nam Định)
25/11/3929
Hội Vân Lệ (Thanh Hóa)
23/12/3929
Ông Táo chầu trời

Sự kiện lịch sử năm 3929

Dương lịch Tên ngày
06/01/1946
Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam dân chủ cộng hòa
07/01/1979
Chiến thắng biên giới Tây Nam chống quân xâm lược
09/01/1950
Ngày truyền thống học sinh, sinh viên Việt nam.
13/01/1941
Khởi nghĩa Đô Lương
11/01/2007
Việt Nam gia nhập WTO
27/01/1973
Ký hiệp định Paris
03/02/1930
Thành lập Đảng cộng sản Việt Nam
08/02/1941
Lãnh tụ Hồ Chí Minh trở về nước trực tiếp lãnh đạo cách mạng Việt Nam
27/02/1955
Ngày thầy thuốc Việt Nam
08/03/1910
Ngày Quốc tế Phụ nữ
11/03/1945
Khởi nghĩa Ba Tơ
18/03/1979
Chiến thắng quân Trung Quốc xâm lược trên biên giới phía Bắc
26/03/1931
Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
25/04/1976
Ngày tổng tuyển cử bầu quốc hội chung của cả nước
30/04/1975
Giải phóng Miền Nam, thống nhất tổ quốc
01/05/1886
Ngày quốc tế lao động
07/05/1954
Chiến thắng Điện Biên Phủ
09/05/1945
Chiến thắng chủ nghĩa Phát xít
15/05/1941
Thành lập Đội TNTP Hồ Chí Minh
19/05/1890
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
19/05/1941
Thành lập mặt trận Việt Minh
05/06/1911
Nguyễn Tất Thành rời cảng Nhà Rồng ra đi tìm đường cứu nước
21/06/1925
Ngày báo chí Việt Nam
28/06/2011
Ngày gia đình Việt Nam
02/07/1976
Nước ta đổi quốc hiệu từ Việt Nam dân chủ cộng hòa thành Cộng hòa XHCN Việt Nam
17/07/1966
Hồ chủ tịch ra lời kêu gọi “Không có gì quý hơn độc lập, tự do”
01/08/1930
Ngày truyền thống công tác tư tưởng văn hoá của Đảng
19/08/1945
Cách mạng tháng 8 (Ngày Công an nhân dân)
20/08/1888
Ngày sinh chủ tịch Tôn Đức Thắng
02/09/1945
Ngày Quốc khánh
10/09/19550
Thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
12/09/1930
Xô Viết Nghệ Tĩnh
20/09/1977
Việt Nam trở thành thành viên Liên hiệp quốc
23/09/1945
Nam Bộ kháng chiến
27/09/1940
Khởi nghĩa Bắc Sơn
01/10/1991
Ngày quốc tế người cao tuổi
10/10/1954
Giải phóng thủ đô
20/10/1930
Ngày hội Nông dân Việt Nam
15/10/1956
Ngày truyền thống Hội thanh niên Việt Nam
20/10/1930
Thành lập Hội liên hiệp phụ nữ Việt Nam
23/11/1940
Khởi nghĩa Nam Kỳ
23/11/19460
Thành lập Hội chữ thập đỏ Việt Nam
19/12/1946
Toàn quốc kháng chiến
22/12/1944
Thành lập quân đội nhân dân Việt Nam

Về năm Kỷ Sửu 3929

Năm Kỷ Sửu 3929 là năm Con Trâu

Thời gian bắt đầu của năm Kỷ Sửu 3929 bắt đầu từ ngày 24/1/3929 tới hết ngày 11/02/3930 dương lịch. Còn âm lịch là từ 1/1/3929 đến hết ngày 30/12/3929. Tổng cộng 383 ngày.

Sửu (Trâu) tượng trưng cho sự siêng năng và lòng kiên nhẫn. Năm Sửu thường có tiến triển vững vàng và một sức mạnh bền bỉ. Những người tuổi Sửu thường có tính cách thích hợp để trở thành một nhà khoa học. Con Trâu biểu tượng cho mùa Xuân và nông nghiệp vì nó gắn liền với cái cày và thích đầm mình trong bùn. Chính vì vậy, những người mang tuổi Sửu thường khá điềm tĩnh và rất kiên định nhưng lại rất bướng bỉnh.
Người “cầm tinh” con Trâu có những ”phẩm chất” như: điềm đạm, kiên nhẫn, có ý chí cao và đáng tin cậy. Họ là những người đạt được thành công nhờ vào sự cần cù và chăm chỉ. Là người sống thiên về lý trí hơn tình cảm, họ là người thường tự hào về bản thân mình và ít khi chịu thỏa hiệp. Người sinh tuổi này nên tập tính hài hước để cuộc sống trở nên vui vẻ hơn.

Lịch âm các năm
  • Lịch âm 2020
  • Lịch âm 2021
  • Lịch âm 2022
  • Lịch âm 2023
  • Lịch âm 2024
  • Lịch âm 2025
  • Lịch âm 2026
  • Lịch âm 2027
  • Lịch âm 2028
  • Lịch âm 2029
  • Lịch âm 2030
  • Lịch âm 2031
  • Lịch âm 2032
  • Lịch âm 2033
  • Lịch âm 2034
  • Lịch âm 2035
  • Lịch âm 2036
  • Lịch âm 2037
  • Lịch âm 2038
  • Lịch âm 2039
  • Lịch âm 2040
Thấy hay? Chia sẻ ngay
Facebook Twitter Pinterest LinkedIn Blogger
Xem lịch âm

Lịch âm 2026

Lịch âm 2027

☯

Đổi ngày âm dương

☯

Ngày tốt tháng 6 năm 2026

☯

Ngày tốt tháng 7 năm 2026

Tử vi hàng ngày
Tuổi Tý
Xem tử vi hôm nay Tuổi Tý

Năm sinh: 1948, 1960, 1972, 1984, 1996, 2008

Tuổi Sửu
Xem tử vi hôm nay Tuổi Sửu

Năm sinh: 1949, 1961, 1973, 1985, 1997, 2009

Tuổi Dần
Xem tử vi hôm nay Tuổi Dần

Năm sinh: 1950, 1962, 1974, 1986, 1998, 2010

Tuổi Mão
Xem tử vi hôm nay Tuổi Mão

Năm sinh: 1939, 1951, 1963, 1975, 1987, 1999

Tuổi Thìn
Xem tử vi hôm nay Tuổi Thìn

Năm sinh: 1940, 1952, 1964, 1976, 1988, 2000

Tuổi Tỵ
Xem tử vi hôm nay Tuổi Tỵ

Năm sinh: 1941, 1953, 1965, 1977, 1989, 2001

Tuổi Ngọ
Xem tử vi hôm nay Tuổi Ngọ

Năm sinh: 1942, 1954, 1966, 1978, 1990, 2002

Tuổi Mùi
Xem tử vi hôm nay Tuổi Mùi

Năm sinh: 1943, 1955, 1967, 1979, 1991, 2003

Tuổi Thân
Xem tử vi hôm nay Tuổi Thân

Năm sinh: 1944, 1956, 1968, 1980, 1992, 2004

Tuổi Dậu
Xem tử vi hôm nay Tuổi Dậu

Năm sinh: 1945, 1957, 1969, 1981, 1993, 2005

Tuổi Tuất
Xem tử vi hôm nay Tuổi Tuất

Năm sinh: 1946, 1958, 1970, 1982, 1994, 2006

Tuổi Hợi
Xem tử vi hôm nay Tuổi Hợi

Năm sinh: 1947, 1959, 1971, 1983, 1995, 2007

12 cung hoàng đạo
Cung Bạch Dương
Cung Bạch Dương

Ngày sinh: 21/3 - 19/4

Cung Kim Ngưu
Cung Kim Ngưu

Ngày sinh: 20/4 - 20/5

Cung Song Tử
Cung Song Tử

Ngày sinh: 21/5 - 21/6

Cung Cự Giải
Cung Cự Giải

Ngày sinh: 22/6 - 22/7

Cung Sư Tử
Cung Sư Tử

Ngày sinh: 23/7 - 22/8

Cung Xử Nữ
Cung Xử Nữ

Ngày sinh: 23/8 - 22/9

Cung Thiên Bình
Cung Thiên Bình

Ngày sinh: 23/9 - 23/10

Cung Bọ Cạp
Cung Bọ Cạp

Ngày sinh: 24/10 - 21/11

Cung Nhân Mã
Cung Nhân Mã

Ngày sinh: 22/11 - 21/12

Cung Ma Kết
Cung Ma Kết

Ngày sinh: 22/12 - 19/1

Cung Bảo Bình
Cung Bảo Bình

Ngày sinh: 20/1 - 18/2

Cung Song Ngư
Cung Song Ngư

Ngày sinh: 19/2 - 20/3

  • Bạch Dương
  • Kim Ngưu
  • Song Tử
  • Cự Giải
  • Sư Tử
  • Xử Nữ
  • Thiên Bình
  • Bọ Cạp
  • Nhân Mã
  • Ma Kết
  • Bảo Bình
  • Song Ngư
  • Tuổi Tý
  • Tuổi Sửu
  • Tuổi Dần
  • Tuổi Mão
  • Tuổi Thìn
  • Tuổi Tỵ
  • Tuổi Ngọ
  • Tuổi Mùi
  • Tuổi Thân
  • Tuổi Dậu
  • Tuổi Tuất
  • Tuổi Hợi
Trang chủ
  • Xem lịch
  • Lịch âm hôm nay
  • Lịch âm năm 2026
  • Lịch âm năm 2027
  • Xem ngày
  • Xem ngày tốt xấu
  • Ngày tốt tháng 6 năm 2026
  • Đổi ngày dương sang âm
  • 12 con giáp
  • Tử vi hàng ngày
  • Xem mệnh theo năm sinh
  • 12 cung hoàng đạo
  • Tử vi hàng ngày
  • Blog cuộc sống
  • Thư viện - Tra cứu
  • Thư viện
  • Phong thủy
  • Sổ mơ
  • Thông tin chung
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
Copyright © by Lịch Âm. All rights reserved.