LỊCH ÂM .com.vn
  • Lịch âm hôm nay
  • Lịch năm
    • Xem lịch âm năm 2020
    • Xem lịch âm năm 2021
    • Xem lịch âm năm 2022
    • Xem lịch âm năm 2023
    • Xem lịch âm năm 2024
    • Xem lịch âm năm 2025
  • Xem ngày
    • Xem ngày tốt tháng 1 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 2 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 3 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 4 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 5 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 6 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 7 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 8 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 9 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 10 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 11 năm 2026
    • Xem ngày tốt tháng 12 năm 2026
  • Xem giờ
    • Xem giờ Việt Nam
    • Xem giờ Anh
    • Xem giờ Pháp
    • Xem giờ Hoa Kỳ
    • Xem giờ Nhật Bản
  • 12 con giáp
    • Tử vi hàng ngày
    • Xem mệnh của mình
  • 12 cung hoàng đạo
    • Tử vi 12 cung hoàng đạo
    • Cung Bạch Dương (21/3 - 19/4)
    • Cung Kim Ngưu (20/4 - 20/5)
    • Cung Song Tử (21/5 - 21/6)
    • Cung Cự Giải (22/6 - 22/7)
    • Cung Sư Tử (23/7 - 22/8)
    • Cung Xử Nữ (23/8 - 22/9)
    • Cung Thiên Bình (23/9 - 23/10)
    • Cung Bọ Cạp (24/10 - 21/11)
    • Cung Nhân Mã (22/11 - 21/12)
    • Cung Ma Kết (22/12 - 19/1)
    • Cung Bảo Bình (20/1 - 18/2)
    • Cung Song Ngư (19/2 - 20/3)
  • Phong thủy
  • Tra cứu
    • Sổ mơ
    • Thư viện
    • Đổi ngày dương sang ngày âm
    • Đổi ngày âm sang ngày dương
19:19:14 - Thứ ba
  • Lịch âm hôm nay
  • Lịch năm
  •     Xem lịch âm năm 2020
  •     Xem lịch âm năm 2021
  •     Xem lịch âm năm 2022
  •     Xem lịch âm năm 2023
  •     Xem lịch âm năm 2024
  •     Xem lịch âm năm 2025
  • Xem ngày
  •     Xem ngày tốt tháng 1 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 2 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 3 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 4 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 5 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 6 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 7 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 8 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 9 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 10 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 11 năm 2026
  •     Xem ngày tốt tháng 12 năm 2026
  • Xem giờ
  •     Xem giờ Việt Nam
  •     Xem giờ Anh
  •     Xem giờ Pháp
  •     Xem giờ Hoa Kỳ
  •     Xem giờ Nhật Bản
  • 12 con giáp
  •     Tử vi hàng ngày
  •     Xem mệnh của mình
  • 12 cung hoàng đạo
  •     Tử vi 12 cung hoàng đạo
  •     Cung Bạch Dương (21/3 - 19/4)
  •     Cung Kim Ngưu (20/4 - 20/5)
  •     Cung Song Tử (21/5 - 21/6)
  •     Cung Cự Giải (22/6 - 22/7)
  •     Cung Sư Tử (23/7 - 22/8)
  •     Cung Xử Nữ (23/8 - 22/9)
  •     Cung Thiên Bình (23/9 - 23/10)
  •     Cung Bọ Cạp (24/10 - 21/11)
  •     Cung Nhân Mã (22/11 - 21/12)
  •     Cung Ma Kết (22/12 - 19/1)
  •     Cung Bảo Bình (20/1 - 18/2)
  •     Cung Song Ngư (19/2 - 20/3)
  • Phong thủy
  • Tra cứu
  •     Sổ mơ
  •     Thư viện
  •     Đổi ngày dương sang ngày âm
  •     Đổi ngày âm sang ngày dương
  • Lịch âm
  • Năm 3790

Lịch âm 3790

Lịch Âm 3790 - Trang xem lịch âm dương,

lịch vạn niên 3790

số 1 Việt Nam.
Tra cứu thông tin lịch các ngày, các tháng của năm Canh Ngọ 3790. Xem ngày âm dương, ngày tốt xấu, lịch ngày lễ Tết quan trọng, các sự kiện nổi bật trong năm 3790.
Với 12 tháng lịch của năm 3790 các bạn có thể xem chi tiết 1 ngày nào đó bằng cách click vào ngày tương ứng để xem.
  • ☯ Lịch âm 2021
  • ☯ Lịch âm 2022
  • ☯ Lịch âm 2023
  • ☯ Lịch âm 2024
Hiển thị / Ẩn 12 tháng
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Hiển thị / Ẩn ngày nghỉ lễ
Chọn màu sắc của lịch

Chi tiết lịch âm 12 tháng năm 3790

Ngày hoàng đạo
Ngày hắc đạo

Lịch âm tháng 1 năm 3790

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
28
29
Kỷ Mão
29
30
Canh Thìn
30
1/12
Tân Tỵ
31
2
Nhâm Ngọ
1
3/12
Quý Mùi
2
4
Giáp Thân
3
5
Ất Dậu
4
6
Bính Tuất
5
7
Đinh Hợi
6
8
Mậu Tý
7
9
Kỷ Sửu
8
10
Canh Dần
9
11
Tân Mão
10
12
Nhâm Thìn
11
13
Quý Tỵ
12
14
Giáp Ngọ
13
15
Ất Mùi
14
16
Bính Thân
15
17
Đinh Dậu
16
18
Mậu Tuất
17
19
Kỷ Hợi
18
20
Canh Tý
19
21
Tân Sửu
20
22
Nhâm Dần
21
23
Quý Mão
22
24
Giáp Thìn
23
25
Ất Tỵ
24
26
Bính Ngọ
25
27
Đinh Mùi
26
28
Mậu Thân
27
29
Kỷ Dậu
28
1/1
Canh Tuất
29
2
Tân Hợi
30
3
Nhâm Tý
31
4
Quý Sửu
Xem ngày tốt xấu tháng 1 năm 3790

Lịch âm tháng 2 năm 3790

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
1
5/1
Giáp Dần
2
6
Ất Mão
3
7
Bính Thìn
4
8
Đinh Tỵ
5
9
Mậu Ngọ
6
10
Kỷ Mùi
7
11
Canh Thân
8
12
Tân Dậu
9
13
Nhâm Tuất
10
14
Quý Hợi
11
15
Giáp Tý
12
16
Ất Sửu
13
17
Bính Dần
14
18
Đinh Mão
15
19
Mậu Thìn
16
20
Kỷ Tỵ
17
21
Canh Ngọ
18
22
Tân Mùi
19
23
Nhâm Thân
20
24
Quý Dậu
21
25
Giáp Tuất
22
26
Ất Hợi
23
27
Bính Tý
24
28
Đinh Sửu
25
29
Mậu Dần
26
30
Kỷ Mão
27
1/2
Canh Thìn
28
2
Tân Tỵ
Xem ngày tốt xấu tháng 2 năm 3790

Lịch âm tháng 3 năm 3790

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
1
3/2
Nhâm Ngọ
2
4
Quý Mùi
3
5
Giáp Thân
4
6
Ất Dậu
5
7
Bính Tuất
6
8
Đinh Hợi
7
9
Mậu Tý
8
10
Kỷ Sửu
9
11
Canh Dần
10
12
Tân Mão
11
13
Nhâm Thìn
12
14
Quý Tỵ
13
15
Giáp Ngọ
14
16
Ất Mùi
15
17
Bính Thân
16
18
Đinh Dậu
17
19
Mậu Tuất
18
20
Kỷ Hợi
19
21
Canh Tý
20
22
Tân Sửu
21
23
Nhâm Dần
22
24
Quý Mão
23
25
Giáp Thìn
24
26
Ất Tỵ
25
27
Bính Ngọ
26
28
Đinh Mùi
27
29
Mậu Thân
28
30
Kỷ Dậu
29
1/3
Canh Tuất
30
2
Tân Hợi
31
3
Nhâm Tý
1
4/3
Quý Sửu
2
5
Giáp Dần
3
6
Ất Mão
4
7
Bính Thìn
Xem ngày tốt xấu tháng 3 năm 3790

Lịch âm tháng 4 năm 3790

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
29
1/3
Canh Tuất
30
2
Tân Hợi
31
3
Nhâm Tý
1
4/3
Quý Sửu
2
5
Giáp Dần
3
6
Ất Mão
4
7
Bính Thìn
5
8
Đinh Tỵ
6
9
Mậu Ngọ
7
10
Kỷ Mùi
8
11
Canh Thân
9
12
Tân Dậu
10
13
Nhâm Tuất
11
14
Quý Hợi
12
15
Giáp Tý
13
16
Ất Sửu
14
17
Bính Dần
15
18
Đinh Mão
16
19
Mậu Thìn
17
20
Kỷ Tỵ
18
21
Canh Ngọ
19
22
Tân Mùi
20
23
Nhâm Thân
21
24
Quý Dậu
22
25
Giáp Tuất
23
26
Ất Hợi
24
27
Bính Tý
25
28
Đinh Sửu
26
29
Mậu Dần
27
1/4
Kỷ Mão
28
2
Canh Thìn
29
3
Tân Tỵ
30
4
Nhâm Ngọ
1
5/4
Quý Mùi
2
6
Giáp Thân
Xem ngày tốt xấu tháng 4 năm 3790

Lịch âm tháng 5 năm 3790

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
26
29
Mậu Dần
27
1/4
Kỷ Mão
28
2
Canh Thìn
29
3
Tân Tỵ
30
4
Nhâm Ngọ
1
5/4
Quý Mùi
2
6
Giáp Thân
3
7
Ất Dậu
4
8
Bính Tuất
5
9
Đinh Hợi
6
10
Mậu Tý
7
11
Kỷ Sửu
8
12
Canh Dần
9
13
Tân Mão
10
14
Nhâm Thìn
11
15
Quý Tỵ
12
16
Giáp Ngọ
13
17
Ất Mùi
14
18
Bính Thân
15
19
Đinh Dậu
16
20
Mậu Tuất
17
21
Kỷ Hợi
18
22
Canh Tý
19
23
Tân Sửu
20
24
Nhâm Dần
21
25
Quý Mão
22
26
Giáp Thìn
23
27
Ất Tỵ
24
28
Bính Ngọ
25
29
Đinh Mùi
26
30
Mậu Thân
27
1/5
Kỷ Dậu
28
2
Canh Tuất
29
3
Tân Hợi
30
4
Nhâm Tý
31
5
Quý Sửu
1
6/5
Giáp Dần
2
7
Ất Mão
3
8
Bính Thìn
4
9
Đinh Tỵ
5
10
Mậu Ngọ
6
11
Kỷ Mùi
Xem ngày tốt xấu tháng 5 năm 3790

Lịch âm tháng 6 năm 3790

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
31
5
Quý Sửu
1
6/5
Giáp Dần
2
7
Ất Mão
3
8
Bính Thìn
4
9
Đinh Tỵ
5
10
Mậu Ngọ
6
11
Kỷ Mùi
7
12
Canh Thân
8
13
Tân Dậu
9
14
Nhâm Tuất
10
15
Quý Hợi
11
16
Giáp Tý
12
17
Ất Sửu
13
18
Bính Dần
14
19
Đinh Mão
15
20
Mậu Thìn
16
21
Kỷ Tỵ
17
22
Canh Ngọ
18
23
Tân Mùi
19
24
Nhâm Thân
20
25
Quý Dậu
21
26
Giáp Tuất
22
27
Ất Hợi
23
28
Bính Tý
24
29
Đinh Sửu
25
30
Mậu Dần
26
1/6
Kỷ Mão
27
2
Canh Thìn
28
3
Tân Tỵ
29
4
Nhâm Ngọ
30
5
Quý Mùi
1
6/6
Giáp Thân
2
7
Ất Dậu
3
8
Bính Tuất
4
9
Đinh Hợi
Xem ngày tốt xấu tháng 6 năm 3790

Lịch âm tháng 7 năm 3790

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
28
3
Tân Tỵ
29
4
Nhâm Ngọ
30
5
Quý Mùi
1
6/6
Giáp Thân
2
7
Ất Dậu
3
8
Bính Tuất
4
9
Đinh Hợi
5
10
Mậu Tý
6
11
Kỷ Sửu
7
12
Canh Dần
8
13
Tân Mão
9
14
Nhâm Thìn
10
15
Quý Tỵ
11
16
Giáp Ngọ
12
17
Ất Mùi
13
18
Bính Thân
14
19
Đinh Dậu
15
20
Mậu Tuất
16
21
Kỷ Hợi
17
22
Canh Tý
18
23
Tân Sửu
19
24
Nhâm Dần
20
25
Quý Mão
21
26
Giáp Thìn
22
27
Ất Tỵ
23
28
Bính Ngọ
24
29
Đinh Mùi
25
1/7
Mậu Thân
26
2
Kỷ Dậu
27
3
Canh Tuất
28
4
Tân Hợi
29
5
Nhâm Tý
30
6
Quý Sửu
31
7
Giáp Dần
1
8/7
Ất Mão
Xem ngày tốt xấu tháng 7 năm 3790

Lịch âm tháng 8 năm 3790

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
26
2
Kỷ Dậu
27
3
Canh Tuất
28
4
Tân Hợi
29
5
Nhâm Tý
30
6
Quý Sửu
31
7
Giáp Dần
1
8/7
Ất Mão
2
9
Bính Thìn
3
10
Đinh Tỵ
4
11
Mậu Ngọ
5
12
Kỷ Mùi
6
13
Canh Thân
7
14
Tân Dậu
8
15
Nhâm Tuất
9
16
Quý Hợi
10
17
Giáp Tý
11
18
Ất Sửu
12
19
Bính Dần
13
20
Đinh Mão
14
21
Mậu Thìn
15
22
Kỷ Tỵ
16
23
Canh Ngọ
17
24
Tân Mùi
18
25
Nhâm Thân
19
26
Quý Dậu
20
27
Giáp Tuất
21
28
Ất Hợi
22
29
Bính Tý
23
30
Đinh Sửu
24
1/8
Mậu Dần
25
2
Kỷ Mão
26
3
Canh Thìn
27
4
Tân Tỵ
28
5
Nhâm Ngọ
29
6
Quý Mùi
30
7
Giáp Thân
31
8
Ất Dậu
1
9/8
Bính Tuất
2
10
Đinh Hợi
3
11
Mậu Tý
4
12
Kỷ Sửu
5
13
Canh Dần
Xem ngày tốt xấu tháng 8 năm 3790

Lịch âm tháng 9 năm 3790

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
30
7
Giáp Thân
31
8
Ất Dậu
1
9/8
Bính Tuất
2
10
Đinh Hợi
3
11
Mậu Tý
4
12
Kỷ Sửu
5
13
Canh Dần
6
14
Tân Mão
7
15
Nhâm Thìn
8
16
Quý Tỵ
9
17
Giáp Ngọ
10
18
Ất Mùi
11
19
Bính Thân
12
20
Đinh Dậu
13
21
Mậu Tuất
14
22
Kỷ Hợi
15
23
Canh Tý
16
24
Tân Sửu
17
25
Nhâm Dần
18
26
Quý Mão
19
27
Giáp Thìn
20
28
Ất Tỵ
21
29
Bính Ngọ
22
1/8
Đinh Mùi
23
2
Mậu Thân
24
3
Kỷ Dậu
25
4
Canh Tuất
26
5
Tân Hợi
27
6
Nhâm Tý
28
7
Quý Sửu
29
8
Giáp Dần
30
9
Ất Mão
1
10/8
Bính Thìn
2
11
Đinh Tỵ
3
12
Mậu Ngọ
Xem ngày tốt xấu tháng 9 năm 3790

Lịch âm tháng 10 năm 3790

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
27
6
Nhâm Tý
28
7
Quý Sửu
29
8
Giáp Dần
30
9
Ất Mão
1
10/8
Bính Thìn
2
11
Đinh Tỵ
3
12
Mậu Ngọ
4
13
Kỷ Mùi
5
14
Canh Thân
6
15
Tân Dậu
7
16
Nhâm Tuất
8
17
Quý Hợi
9
18
Giáp Tý
10
19
Ất Sửu
11
20
Bính Dần
12
21
Đinh Mão
13
22
Mậu Thìn
14
23
Kỷ Tỵ
15
24
Canh Ngọ
16
25
Tân Mùi
17
26
Nhâm Thân
18
27
Quý Dậu
19
28
Giáp Tuất
20
29
Ất Hợi
21
1/9
Bính Tý
22
2
Đinh Sửu
23
3
Mậu Dần
24
4
Kỷ Mão
25
5
Canh Thìn
26
6
Tân Tỵ
27
7
Nhâm Ngọ
28
8
Quý Mùi
29
9
Giáp Thân
30
10
Ất Dậu
31
11
Bính Tuất
Xem ngày tốt xấu tháng 10 năm 3790

Lịch âm tháng 11 năm 3790

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
1
12/9
Đinh Hợi
2
13
Mậu Tý
3
14
Kỷ Sửu
4
15
Canh Dần
5
16
Tân Mão
6
17
Nhâm Thìn
7
18
Quý Tỵ
8
19
Giáp Ngọ
9
20
Ất Mùi
10
21
Bính Thân
11
22
Đinh Dậu
12
23
Mậu Tuất
13
24
Kỷ Hợi
14
25
Canh Tý
15
26
Tân Sửu
16
27
Nhâm Dần
17
28
Quý Mão
18
29
Giáp Thìn
19
30
Ất Tỵ
20
1/10
Bính Ngọ
21
2
Đinh Mùi
22
3
Mậu Thân
23
4
Kỷ Dậu
24
5
Canh Tuất
25
6
Tân Hợi
26
7
Nhâm Tý
27
8
Quý Sửu
28
9
Giáp Dần
29
10
Ất Mão
30
11
Bính Thìn
1
12/10
Đinh Tỵ
2
13
Mậu Ngọ
3
14
Kỷ Mùi
4
15
Canh Thân
5
16
Tân Dậu
Xem ngày tốt xấu tháng 11 năm 3790

Lịch âm tháng 12 năm 3790

+
Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
29
10
Ất Mão
30
11
Bính Thìn
1
12/10
Đinh Tỵ
2
13
Mậu Ngọ
3
14
Kỷ Mùi
4
15
Canh Thân
5
16
Tân Dậu
6
17
Nhâm Tuất
7
18
Quý Hợi
8
19
Giáp Tý
9
20
Ất Sửu
10
21
Bính Dần
11
22
Đinh Mão
12
23
Mậu Thìn
13
24
Kỷ Tỵ
14
25
Canh Ngọ
15
26
Tân Mùi
16
27
Nhâm Thân
17
28
Quý Dậu
18
29
Giáp Tuất
19
1/11
Ất Hợi
20
2
Bính Tý
21
3
Đinh Sửu
22
4
Mậu Dần
23
5
Kỷ Mão
24
6
Canh Thìn
25
7
Tân Tỵ
26
8
Nhâm Ngọ
27
9
Quý Mùi
28
10
Giáp Thân
29
11
Ất Dậu
30
12
Bính Tuất
31
13
Đinh Hợi
1
14/11
Mậu Tý
2
15
Kỷ Sửu
Xem ngày tốt xấu tháng 12 năm 3790
Chọn màu sắc của lịch
  • ☯ Lịch âm 2020
  • ☯ Lịch âm 2021
  • ☯ Lịch âm 2022
  • ☯ Lịch âm 2023
  • ☯ Lịch âm 2024
  • ☯ Lịch âm 2025

lịch 3790 âm lịch 3790 tết 3790 lịch tết 3790 tết nguyên đán 3790 lịch âm dương 3790

Ngày lễ, Sự kiện năm 3790

Ngày lễ dương lịch năm 3790

Dương lịch Tên ngày
1/1/3790
Tết Dương lịch
9/1/3790
Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
3/2/3790
Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
14/2/3790
Ngày lễ tình nhân (Valentine)
27/2/3790
Ngày thầy thuốc Việt Nam
8/3/3790
Ngày Quốc tế Phụ nữ
20/3/3790
Ngày Quốc Tế hạnh phúc
22/3/3790
Ngày Nước sạch Thế giới
26/3/3790
Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
27/3/3790
Ngày Thể Thao Việt Nam
1/4/3790
Ngày Cá tháng Tư
5/4/3790
Tết Thanh minh
22/4/3790
Ngày Trái đất
30/4/3790
Ngày giải phóng miền Nam
1/5/3790
Ngày Quốc tế Lao động
7/5/3790
Ngày chiến thắng Điện Biên Phủ
13/5/3790
Ngày của mẹ
19/5/3790
Ngày sinh chủ tịch Hồ Chí Minh
1/6/3790
Ngày Quốc tế thiếu nhi
17/6/3790
Ngày của cha
21/6/3790
Ngày báo chí Việt Nam
28/6/3790
Ngày gia đình Việt Nam
11/7/3790
Ngày dân số thế giới
27/7/3790
Ngày Thương binh liệt sĩ
28/7/3790
Ngày thành lập công đoàn Việt Nam
19/8/3790
Ngày tổng khởi nghĩa
2/9/3790
Ngày Quốc Khánh
10/9/3790
Ngày thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
1/10/3790
Ngày quốc tế người cao tuổi
10/10/3790
Ngày giải phóng thủ đô
13/10/3790
Ngày doanh nhân Việt Nam
20/10/3790
Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10/3790
Ngày Hallowen
9/11/3790
Ngày pháp luật Việt Nam
20/11/3790
Ngày Nhà giáo Việt Nam
23/11/3790
Ngày thành lập Hội chữ thập đỏ Việt Nam
1/12/3790
Ngày thế giới phòng chống AIDS
19/12/3790
Ngày toàn quốc kháng chiến
22/12/3790
Ngày thành lập quân đội nhân dân Việt Nam
24/12/3790
Lễ Giáng sinh

Ngày lễ âm lịch năm 3790

Âm lịch Tên ngày
1/1/3790
Tết Nguyên Đán
13/1/3790
Hội Lim (Tiên Du - Bắc Ninh)
15/1/3790
Tết Nguyên tiêu
2/2/3790
Lễ hội Chùa Trầm
15/2/3790
Lễ hội Tây Thiên
19/2/3790
Lễ hội Quan Thế Âm (Đà Nẵng)
10/3/3790
Giỗ tổ Hùng Vương
3/3/3790
Tết Hàn thực
14/4/3790
Tết Dân tộc Khmer
15/4/3790
Lễ Phật Đản
5/5/3790
Tết Đoan Ngọ
3/6/3790
Lễ hội đình Châu Phú (An Giang)
4/6/3790
Lễ hội cúng biển Mỹ Long (Trà Vinh)
8/6/3790
Lễ hội đình – đền Chèm (Hà Nội)
9/6/3790
Hội chùa Hàm Long (Hà Nội)
23/6/3790
Lễ hội đình Trà Cổ (Quảng Ninh)
10/6/3790
Hội kéo ngựa gỗ (Hải Phòng)
15/7/3790
Vu Lan
1/8/3790
Tết Katê
15/8/3790
Tết Trung Thu
9/9/3790
Tết Trùng Cửu
10/10/3790
Tết Trùng Thập
15/11/3790
Hội Đình Phường Bông (Nam Định)
25/11/3790
Hội Vân Lệ (Thanh Hóa)
23/12/3790
Ông Táo chầu trời

Sự kiện lịch sử năm 3790

Dương lịch Tên ngày
06/01/1946
Tổng tuyển cử bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam dân chủ cộng hòa
07/01/1979
Chiến thắng biên giới Tây Nam chống quân xâm lược
09/01/1950
Ngày truyền thống học sinh, sinh viên Việt nam.
13/01/1941
Khởi nghĩa Đô Lương
11/01/2007
Việt Nam gia nhập WTO
27/01/1973
Ký hiệp định Paris
03/02/1930
Thành lập Đảng cộng sản Việt Nam
08/02/1941
Lãnh tụ Hồ Chí Minh trở về nước trực tiếp lãnh đạo cách mạng Việt Nam
27/02/1955
Ngày thầy thuốc Việt Nam
08/03/1910
Ngày Quốc tế Phụ nữ
11/03/1945
Khởi nghĩa Ba Tơ
18/03/1979
Chiến thắng quân Trung Quốc xâm lược trên biên giới phía Bắc
26/03/1931
Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
25/04/1976
Ngày tổng tuyển cử bầu quốc hội chung của cả nước
30/04/1975
Giải phóng Miền Nam, thống nhất tổ quốc
01/05/1886
Ngày quốc tế lao động
07/05/1954
Chiến thắng Điện Biên Phủ
09/05/1945
Chiến thắng chủ nghĩa Phát xít
15/05/1941
Thành lập Đội TNTP Hồ Chí Minh
19/05/1890
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
19/05/1941
Thành lập mặt trận Việt Minh
05/06/1911
Nguyễn Tất Thành rời cảng Nhà Rồng ra đi tìm đường cứu nước
21/06/1925
Ngày báo chí Việt Nam
28/06/2011
Ngày gia đình Việt Nam
02/07/1976
Nước ta đổi quốc hiệu từ Việt Nam dân chủ cộng hòa thành Cộng hòa XHCN Việt Nam
17/07/1966
Hồ chủ tịch ra lời kêu gọi “Không có gì quý hơn độc lập, tự do”
01/08/1930
Ngày truyền thống công tác tư tưởng văn hoá của Đảng
19/08/1945
Cách mạng tháng 8 (Ngày Công an nhân dân)
20/08/1888
Ngày sinh chủ tịch Tôn Đức Thắng
02/09/1945
Ngày Quốc khánh
10/09/19550
Thành lập Mặt trận Tổ quốc Việt Nam
12/09/1930
Xô Viết Nghệ Tĩnh
20/09/1977
Việt Nam trở thành thành viên Liên hiệp quốc
23/09/1945
Nam Bộ kháng chiến
27/09/1940
Khởi nghĩa Bắc Sơn
01/10/1991
Ngày quốc tế người cao tuổi
10/10/1954
Giải phóng thủ đô
20/10/1930
Ngày hội Nông dân Việt Nam
15/10/1956
Ngày truyền thống Hội thanh niên Việt Nam
20/10/1930
Thành lập Hội liên hiệp phụ nữ Việt Nam
23/11/1940
Khởi nghĩa Nam Kỳ
23/11/19460
Thành lập Hội chữ thập đỏ Việt Nam
19/12/1946
Toàn quốc kháng chiến
22/12/1944
Thành lập quân đội nhân dân Việt Nam

Về năm Canh Ngọ 3790

Năm Canh Ngọ 3790 là năm Con Ngựa

Thời gian bắt đầu của năm Canh Ngọ 3790 bắt đầu từ ngày 28/1/3790 tới hết ngày 15/02/3791 dương lịch. Còn âm lịch là từ 1/1/3790 đến hết ngày 29/12/3790. Tổng cộng 383 ngày.

Người tuổi Ngọ thường ăn nói dịu dàng, thoải mái và rộng lượng. Do đó, họ dễ được nhiều người mến chuộng nhưng họ ít khi nghe lời khuyên can. Người tuổi này thường có tính khí rất nóng nảy. Tốc độ chạy của ngựa làm người ta liên tưởng đến mặt trời rọi đến trái đất hàng ngày. Trong thần thoại, mặt trời được cho là liên quan đến những con ngựa đang nổi cơn cuồng nộ. Tuổi này thường được cho là có tính thanh sạch, cao quý và thông thái. Người tuổi này thường được quý trọng do thông minh, mạnh mẽ và đầy thân ái tình người.
Người sinh vào năm con Ngựa là những người làm việc chăm chỉ và có tinh thần độc lập trong cuộc sống. Họ cũng là người vui vẻ và thân thiện, tuy có lúc hơi buớng bỉnh. Trong đời sống tình cảm, họ có thể yêu rất dễ dàng những cũng chia tay nhanh chóng. Họ cũng là người rất ham họat động và đôi lúc có những quyết định vội vàng.

Lịch âm các năm
  • Lịch âm 2020
  • Lịch âm 2021
  • Lịch âm 2022
  • Lịch âm 2023
  • Lịch âm 2024
  • Lịch âm 2025
  • Lịch âm 2026
  • Lịch âm 2027
  • Lịch âm 2028
  • Lịch âm 2029
  • Lịch âm 2030
  • Lịch âm 2031
  • Lịch âm 2032
  • Lịch âm 2033
  • Lịch âm 2034
  • Lịch âm 2035
  • Lịch âm 2036
  • Lịch âm 2037
  • Lịch âm 2038
  • Lịch âm 2039
  • Lịch âm 2040
Thấy hay? Chia sẻ ngay
Facebook Twitter Pinterest LinkedIn Blogger
Xem lịch âm

Lịch âm 2026

Lịch âm 2027

☯

Đổi ngày âm dương

☯

Ngày tốt tháng 5 năm 2026

☯

Ngày tốt tháng 6 năm 2026

Tử vi hàng ngày
Tuổi Tý
Xem tử vi hôm nay Tuổi Tý

Năm sinh: 1948, 1960, 1972, 1984, 1996, 2008

Tuổi Sửu
Xem tử vi hôm nay Tuổi Sửu

Năm sinh: 1949, 1961, 1973, 1985, 1997, 2009

Tuổi Dần
Xem tử vi hôm nay Tuổi Dần

Năm sinh: 1950, 1962, 1974, 1986, 1998, 2010

Tuổi Mão
Xem tử vi hôm nay Tuổi Mão

Năm sinh: 1939, 1951, 1963, 1975, 1987, 1999

Tuổi Thìn
Xem tử vi hôm nay Tuổi Thìn

Năm sinh: 1940, 1952, 1964, 1976, 1988, 2000

Tuổi Tỵ
Xem tử vi hôm nay Tuổi Tỵ

Năm sinh: 1941, 1953, 1965, 1977, 1989, 2001

Tuổi Ngọ
Xem tử vi hôm nay Tuổi Ngọ

Năm sinh: 1942, 1954, 1966, 1978, 1990, 2002

Tuổi Mùi
Xem tử vi hôm nay Tuổi Mùi

Năm sinh: 1943, 1955, 1967, 1979, 1991, 2003

Tuổi Thân
Xem tử vi hôm nay Tuổi Thân

Năm sinh: 1944, 1956, 1968, 1980, 1992, 2004

Tuổi Dậu
Xem tử vi hôm nay Tuổi Dậu

Năm sinh: 1945, 1957, 1969, 1981, 1993, 2005

Tuổi Tuất
Xem tử vi hôm nay Tuổi Tuất

Năm sinh: 1946, 1958, 1970, 1982, 1994, 2006

Tuổi Hợi
Xem tử vi hôm nay Tuổi Hợi

Năm sinh: 1947, 1959, 1971, 1983, 1995, 2007

12 cung hoàng đạo
Cung Bạch Dương
Cung Bạch Dương

Ngày sinh: 21/3 - 19/4

Cung Kim Ngưu
Cung Kim Ngưu

Ngày sinh: 20/4 - 20/5

Cung Song Tử
Cung Song Tử

Ngày sinh: 21/5 - 21/6

Cung Cự Giải
Cung Cự Giải

Ngày sinh: 22/6 - 22/7

Cung Sư Tử
Cung Sư Tử

Ngày sinh: 23/7 - 22/8

Cung Xử Nữ
Cung Xử Nữ

Ngày sinh: 23/8 - 22/9

Cung Thiên Bình
Cung Thiên Bình

Ngày sinh: 23/9 - 23/10

Cung Bọ Cạp
Cung Bọ Cạp

Ngày sinh: 24/10 - 21/11

Cung Nhân Mã
Cung Nhân Mã

Ngày sinh: 22/11 - 21/12

Cung Ma Kết
Cung Ma Kết

Ngày sinh: 22/12 - 19/1

Cung Bảo Bình
Cung Bảo Bình

Ngày sinh: 20/1 - 18/2

Cung Song Ngư
Cung Song Ngư

Ngày sinh: 19/2 - 20/3

  • Bạch Dương
  • Kim Ngưu
  • Song Tử
  • Cự Giải
  • Sư Tử
  • Xử Nữ
  • Thiên Bình
  • Bọ Cạp
  • Nhân Mã
  • Ma Kết
  • Bảo Bình
  • Song Ngư
  • Tuổi Tý
  • Tuổi Sửu
  • Tuổi Dần
  • Tuổi Mão
  • Tuổi Thìn
  • Tuổi Tỵ
  • Tuổi Ngọ
  • Tuổi Mùi
  • Tuổi Thân
  • Tuổi Dậu
  • Tuổi Tuất
  • Tuổi Hợi
Trang chủ
  • Xem lịch
  • Lịch âm hôm nay
  • Lịch âm năm 2026
  • Lịch âm năm 2027
  • Xem ngày
  • Xem ngày tốt xấu
  • Ngày tốt tháng 5 năm 2026
  • Đổi ngày dương sang âm
  • 12 con giáp
  • Tử vi hàng ngày
  • Xem mệnh theo năm sinh
  • 12 cung hoàng đạo
  • Tử vi hàng ngày
  • Blog cuộc sống
  • Thư viện - Tra cứu
  • Thư viện
  • Phong thủy
  • Sổ mơ
  • Thông tin chung
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
Copyright © by Lịch Âm. All rights reserved.